junior staff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Employees who are at a low level in an organization or company.
Vietnamese Meaning
Những nhân viên ở cấp bậc thấp trong một tổ chức hoặc công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The junior staff are responsible for handling basic customer inquiries."
"Nhân viên cấp dưới chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu cơ bản của khách hàng."
-
"The company provides training programs for its junior staff."
"Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên cấp dưới."
-
"As a junior staff member, she's still learning the ropes."
"Là một nhân viên cấp dưới, cô ấy vẫn đang học hỏi kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung những nhân viên mới vào nghề hoặc có ít kinh nghiệm, thường làm các công việc đơn giản hơn và chịu sự giám sát của các nhân viên cấp cao hơn. 'Junior' nhấn mạnh vị trí thấp hơn về kinh nghiệm và trách nhiệm so với các đồng nghiệp khác trong tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new junior staff (nhân viên mới)
-
experienced junior staff (nhân viên có kinh nghiệm (ít))
-
dedicated junior staff (nhân viên tận tâm (mới vào làm))
-
train junior staff (đào tạo nhân viên mới)
-
mentor junior staff (hướng dẫn nhân viên mới)
-
supervise junior staff (giám sát nhân viên mới)
Idioms
-
start from the bottom
bắt đầu từ vị trí thấp nhất
"Everyone has to start from the bottom, even if you're on the junior staff."
(Ai cũng phải bắt đầu từ vị trí thấp nhất, ngay cả khi bạn là nhân viên mới.)
-
learn the ropes
học hỏi những điều cơ bản
"The junior staff are still learning the ropes."
(Các nhân viên mới vẫn đang học hỏi những điều cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
junior staff
Danh từ (cụm danh từ)Những nhân viên ở cấp bậc thấp trong một tổ chức hoặc công ty.
"The junior staff are responsible for handling basic customer inquiries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior staff".
