(Top Banner Ad)
juniors
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

juniors

UK: /ˈdʒuːniəz/ • US: /ˈdʒuːniərz/

Nghĩa tiếng Việt

những người trẻ tuổi nhân viên cấp dưới học sinh/sinh viên năm ba
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are younger or lower in rank than others.

Vietnamese Meaning

Những người trẻ tuổi hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The juniors were eager to learn from the seniors."

    "Những người trẻ tuổi rất háo hức học hỏi từ những người lớn tuổi hơn."

  • "The company hired many juniors this year."

    "Công ty đã tuyển dụng nhiều nhân viên cấp dưới trong năm nay."

  • "The juniors are responsible for organizing the school dance."

    "Các học sinh năm ba chịu trách nhiệm tổ chức buổi khiêu vũ của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective junior trẻ tuổi hơn, cấp dưới, năm dưới
Noun junior người trẻ tuổi hơn, người ít kinh nghiệm hơn, sinh viên năm hai (đại học)
Adverb juniorly (ít dùng) một cách trẻ trung, non nớt

Synonyms

youngsters (những người trẻ tuổi)underclassmen (sinh viên năm dưới (ở đại học))

Antonyms

Related Words

freshmen (sinh viên năm nhất)sophomores (sinh viên năm hai)graduates (sinh viên tốt nghiệp)

Subject Area

Giáo dục, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
junior
English
junior
English
juniors

Nguồn gốc của 'Juniors'

Từ 'juniors' xuất phát từ tiếng Latin 'junior', có nghĩa là 'trẻ hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người con trai trẻ tuổi hơn trong gia đình có cùng tên. Sau này, nó được mở rộng để chỉ những người ít kinh nghiệm hơn hoặc ở cấp bậc thấp hơn trong một tổ chức hoặc trường học. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'những người trẻ tuổi', 'những người ít kinh nghiệm hơn' hoặc 'sinh viên năm dưới'.

Usage Note

Từ 'juniors' thường được sử dụng để chỉ các thành viên trẻ tuổi hơn trong một nhóm, một tổ chức, hoặc những người có ít kinh nghiệm hơn. Trong môi trường học đường, 'juniors' thường chỉ học sinh năm thứ ba của trường trung học hoặc đại học. Trong công việc, nó có thể chỉ những người có vị trí thấp hơn. Cần phân biệt với 'senior' là người lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm hơn hoặc có cấp bậc cao hơn.

Prepositions

in on at

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'juniors in high school' (học sinh năm ba trung học), 'juniors on the team' (những người trẻ tuổi trong đội), 'juniors at the company' (những người có cấp bậc thấp hơn tại công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juniors
  • young young juniors
    (những người trẻ tuổi, những người đàn em trẻ tuổi)
  • new new juniors
    (những người mới vào, lính mới)
  • experienced experienced juniors
    (những người có kinh nghiệm ít hơn)
Verb + juniors
  • mentor mentor juniors
    (hướng dẫn những người đàn em)
  • train train juniors
    (huấn luyện những người mới)
  • guide guide juniors
    (hướng dẫn những người đàn em)

Idioms

  • nothing if not juniors

    nhấn mạnh rằng ai đó chắc chắn thuộc về một nhóm người cụ thể (thường là trẻ tuổi)

    "They are nothing if not juniors, always eager to learn."

    (Họ chắc chắn là những người trẻ tuổi, luôn háo hức học hỏi.)

  • look up to juniors

    kính trọng và ngưỡng mộ đàn em (ít kinh nghiệm hơn mình)

    "The senior engineers look up to their juniors because of their fresh ideas."

    (Các kỹ sư cao cấp kính trọng những đàn em của họ vì những ý tưởng mới mẻ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juniors

Danh từ
Lật mặt

Những người trẻ tuổi hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn những người khác.

"The juniors were eager to learn from the seniors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juniors".

Văn hóa 'Senior-Junior' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học đường và công sở, mối quan hệ giữa 'senior' (người có kinh nghiệm hơn) và 'junior' (người ít kinh nghiệm hơn) rất được coi trọng. 'Senior' có trách nhiệm hướng dẫn, giúp đỡ 'junior' phát triển, trong khi 'junior' học hỏi kinh nghiệm và đóng góp những ý tưởng mới.