juniors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người trẻ tuổi hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The juniors were eager to learn from the seniors."
"Những người trẻ tuổi rất háo hức học hỏi từ những người lớn tuổi hơn."
-
"The company hired many juniors this year."
"Công ty đã tuyển dụng nhiều nhân viên cấp dưới trong năm nay."
-
"The juniors are responsible for organizing the school dance."
"Các học sinh năm ba chịu trách nhiệm tổ chức buổi khiêu vũ của trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'juniors' thường được sử dụng để chỉ các thành viên trẻ tuổi hơn trong một nhóm, một tổ chức, hoặc những người có ít kinh nghiệm hơn. Trong môi trường học đường, 'juniors' thường chỉ học sinh năm thứ ba của trường trung học hoặc đại học. Trong công việc, nó có thể chỉ những người có vị trí thấp hơn. Cần phân biệt với 'senior' là người lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm hơn hoặc có cấp bậc cao hơn.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'juniors in high school' (học sinh năm ba trung học), 'juniors on the team' (những người trẻ tuổi trong đội), 'juniors at the company' (những người có cấp bậc thấp hơn tại công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young juniors (những người trẻ tuổi, những người đàn em trẻ tuổi)
-
new new juniors (những người mới vào, lính mới)
-
experienced experienced juniors (những người có kinh nghiệm ít hơn)
-
mentor mentor juniors (hướng dẫn những người đàn em)
-
train train juniors (huấn luyện những người mới)
-
guide guide juniors (hướng dẫn những người đàn em)
Idioms
-
nothing if not juniors
nhấn mạnh rằng ai đó chắc chắn thuộc về một nhóm người cụ thể (thường là trẻ tuổi)
"They are nothing if not juniors, always eager to learn."
(Họ chắc chắn là những người trẻ tuổi, luôn háo hức học hỏi.)
-
look up to juniors
kính trọng và ngưỡng mộ đàn em (ít kinh nghiệm hơn mình)
"The senior engineers look up to their juniors because of their fresh ideas."
(Các kỹ sư cao cấp kính trọng những đàn em của họ vì những ý tưởng mới mẻ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juniors
Danh từNhững người trẻ tuổi hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn những người khác.
"The juniors were eager to learn from the seniors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juniors".
