(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ younger
A2

younger

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trẻ hơn ít tuổi hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Younger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở giai đoạn đầu của cuộc đời hoặc sự phát triển; trẻ hơn.

Definition (English Meaning)

Being at an earlier stage of life or development.

Ví dụ Thực tế với 'Younger'

  • "She is younger than her brother."

    "Cô ấy trẻ hơn anh trai mình."

  • "My younger sister is a student."

    "Em gái tôi là một sinh viên."

  • "He looks younger than he is."

    "Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Younger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

junior(trẻ hơn, ít tuổi hơn)
smaller(nhỏ hơn (trong một số ngữ cảnh))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Younger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

So sánh hơn của tính từ 'young'. Dùng để chỉ sự trẻ hơn về tuổi tác, hoặc giai đoạn phát triển trước đó. Thường được dùng để so sánh giữa hai người hoặc vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'Than' được dùng để so sánh: Younger than...

Ngữ pháp ứng dụng với 'Younger'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I aspire to be younger at heart, embracing new experiences with enthusiasm.
Tôi mong muốn được trẻ trung trong tâm hồn, đón nhận những trải nghiệm mới với sự nhiệt huyết.
Phủ định
He decided not to appear younger by using filters in his photos.
Anh ấy quyết định không cố gắng trông trẻ hơn bằng cách sử dụng bộ lọc trong ảnh của mình.
Nghi vấn
Do you try to stay younger by exercising regularly?
Bạn có cố gắng giữ dáng trẻ trung bằng cách tập thể dục thường xuyên không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My younger brother, John, is very interested in space exploration, and he often spends hours reading about planets and stars.
Em trai tôi, John, rất thích khám phá vũ trụ, và em thường dành hàng giờ để đọc về các hành tinh và các vì sao.
Phủ định
Though younger, she is not naive, and her understanding of complex situations often surprises people.
Mặc dù còn trẻ, cô ấy không ngây thơ, và sự hiểu biết của cô ấy về các tình huống phức tạp thường làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Sarah, is your younger sister, who just started college, planning to major in engineering, or does she have other interests?
Sarah, em gái của bạn, người vừa mới bắt đầu học đại học, có dự định học chuyên ngành kỹ thuật không, hay cô ấy có những sở thích khác?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to my parents, I would have started saving money younger.
Nếu tôi đã nghe lời bố mẹ, tôi đã bắt đầu tiết kiệm tiền từ khi còn trẻ hơn.
Phủ định
If she hadn't moved to the city, she wouldn't have experienced such a younger and more vibrant lifestyle.
Nếu cô ấy không chuyển đến thành phố, cô ấy đã không trải nghiệm một lối sống trẻ trung và sôi động hơn như vậy.
Nghi vấn
Would he have become a successful athlete if he had started training younger?
Liệu anh ấy có trở thành một vận động viên thành công nếu anh ấy đã bắt đầu tập luyện từ khi còn trẻ hơn không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to feel younger after her vacation.
Cô ấy sẽ cảm thấy trẻ hơn sau kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
He is not going to look younger even if he gets plastic surgery.
Anh ấy sẽ không trông trẻ hơn ngay cả khi anh ấy phẫu thuật thẩm mỹ.
Nghi vấn
Are they going to hire someone younger for the position?
Họ có định thuê một người trẻ hơn cho vị trí này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)