(Top Banner Ad)
younger
A2
Tính từ A2 Tổng quát

younger

UK: /ˈjʌŋɡə(r)/ • US: /ˈjʌŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ hơn ít tuổi hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being at an earlier stage of life or development.

Vietnamese Meaning

Ở giai đoạn đầu của cuộc đời hoặc sự phát triển; trẻ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is younger than her brother."

    "Cô ấy trẻ hơn anh trai mình."

  • "My younger sister is a student."

    "Em gái tôi là một sinh viên."

  • "He looks younger than he is."

    "Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young trẻ, non trẻ
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adverb youngly một cách trẻ trung
Verb rejuvenate làm trẻ lại, hồi xuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jungaz
Old English
ġeong
Middle English
yenger, yonger
English
younger

Nguồn gốc của 'younger'

Từ 'younger' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*jungaz', có nghĩa là 'trẻ'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi trong các ngôn ngữ Germanic khác nhau trước khi trở thành 'ġeong' trong tiếng Anh cổ. Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'yenger' hoặc 'yonger', và cuối cùng là 'younger' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi thấy một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử phát triển lâu dài!

Usage Note

So sánh hơn của tính từ 'young'. Dùng để chỉ sự trẻ hơn về tuổi tác, hoặc giai đoạn phát triển trước đó. Thường được dùng để so sánh giữa hai người hoặc vật.

Prepositions

than

'Than' được dùng để so sánh: Younger than...

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • younger days

    những ngày còn trẻ

    "In my younger days, I used to run marathons."

    (Thời còn trẻ, tôi từng chạy marathon.)

  • act younger than one's age

    hành động trẻ hơn so với tuổi

    "He acts younger than his age; he's always full of energy."

    (Anh ấy hành động trẻ hơn so với tuổi; anh ấy luôn tràn đầy năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

younger

Tính từ
Lật mặt

Ở giai đoạn đầu của cuộc đời hoặc sự phát triển; trẻ hơn.

"She is younger than her brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I aspire to be younger at heart, embracing new experiences with enthusiasm.
Tôi mong muốn được trẻ trung trong tâm hồn, đón nhận những trải nghiệm mới với sự nhiệt huyết.
Phủ định
He decided not to appear younger by using filters in his photos.
Anh ấy quyết định không cố gắng trông trẻ hơn bằng cách sử dụng bộ lọc trong ảnh của mình.
Nghi vấn
Do you try to stay younger by exercising regularly?
Bạn có cố gắng giữ dáng trẻ trung bằng cách tập thể dục thường xuyên không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My younger brother, John, is very interested in space exploration, and he often spends hours reading about planets and stars.
Em trai tôi, John, rất thích khám phá vũ trụ, và em thường dành hàng giờ để đọc về các hành tinh và các vì sao.
Phủ định
Though younger, she is not naive, and her understanding of complex situations often surprises people.
Mặc dù còn trẻ, cô ấy không ngây thơ, và sự hiểu biết của cô ấy về các tình huống phức tạp thường làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Sarah, is your younger sister, who just started college, planning to major in engineering, or does she have other interests?
Sarah, em gái của bạn, người vừa mới bắt đầu học đại học, có dự định học chuyên ngành kỹ thuật không, hay cô ấy có những sở thích khác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to my parents, I would have started saving money younger.
Nếu tôi đã nghe lời bố mẹ, tôi đã bắt đầu tiết kiệm tiền từ khi còn trẻ hơn.
Phủ định
If she hadn't moved to the city, she wouldn't have experienced such a younger and more vibrant lifestyle.
Nếu cô ấy không chuyển đến thành phố, cô ấy đã không trải nghiệm một lối sống trẻ trung và sôi động hơn như vậy.
Nghi vấn
Would he have become a successful athlete if he had started training younger?
Liệu anh ấy có trở thành một vận động viên thành công nếu anh ấy đã bắt đầu tập luyện từ khi còn trẻ hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to feel younger after her vacation.
Cô ấy sẽ cảm thấy trẻ hơn sau kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
He is not going to look younger even if he gets plastic surgery.
Anh ấy sẽ không trông trẻ hơn ngay cả khi anh ấy phẫu thuật thẩm mỹ.
Nghi vấn
Are they going to hire someone younger for the position?
Họ có định thuê một người trẻ hơn cho vị trí này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "younger".

Tôn trọng người lớn tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, người lớn tuổi được tôn trọng và kính trọng. Mối quan hệ giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi thường được coi trọng và có những quy tắc ứng xử cụ thể. Ví dụ, người trẻ tuổi thường phải chào hỏi người lớn tuổi trước và phải nhường nhịn.

Sự sùng bái tuổi trẻ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có xu hướng sùng bái tuổi trẻ. Điều này thể hiện qua việc quảng cáo sản phẩm làm đẹp, phẫu thuật thẩm mỹ và sự chú trọng vào vẻ bề ngoài trẻ trung. Tuy nhiên, cũng có những phong trào phản đối điều này và tôn vinh vẻ đẹp của mọi lứa tuổi.