(Top Banner Ad)
permanent fix
B2
Noun B2 Tổng quát

permanent fix

UK: /ˈpɜːmənənt fɪks/ • US: /ˈpɜːrmənənt fɪks/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp lâu dài sửa chữa vĩnh viễn biện pháp khắc phục triệt để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution or repair that is intended to last indefinitely.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp hoặc sự sửa chữa được dự định kéo dài vô thời hạn; một biện pháp khắc phục lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software company released a permanent fix for the security vulnerability."

    "Công ty phần mềm đã phát hành một bản sửa lỗi vĩnh viễn cho lỗ hổng bảo mật."

  • "We need a permanent fix, not just a temporary solution."

    "Chúng ta cần một giải pháp lâu dài, không chỉ là một giải pháp tạm thời."

  • "The new engine design is a permanent fix to the overheating problem."

    "Thiết kế động cơ mới là một giải pháp vĩnh viễn cho vấn đề quá nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence tính vĩnh cửu, sự lâu bền
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Verb fix sửa chữa, khắc phục, gắn chặt
Noun fix sự sửa chữa, giải pháp (thường là tạm thời), tình thế khó khăn
Adjective fixed đã được cố định, đã được sửa chữa
Noun fixture vật cố định, đồ đạc gắn liền

Synonyms

lasting solution (giải pháp lâu dài)durable repair (sửa chữa bền bỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanēre (to remain, endure)
Old French
parmanent
Middle English
permenant
English
permanent (lasting, enduring)

Nguồn gốc của 'Permanent'

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanens', là phân từ của động từ 'permanēre' có nghĩa là 'ở lại, tồn tại, kéo dài'. Qua tiếng Pháp cổ 'parmanent' và tiếng Anh trung đại 'permenant', nó trở thành 'permanent' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'lâu dài, vĩnh viễn'.

Nguồn gốc của 'Fix' và sự kết hợp

Từ 'fix' xuất phát từ tiếng Latin 'figere' (gắn chặt, cố định). Qua tiếng Pháp cổ 'fichier', nó đi vào tiếng Anh trung đại thành 'fixen'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'fix' có nhiều nghĩa, trong đó có 'sửa chữa, khắc phục vấn đề'. Khi kết hợp 'permanent' với 'fix', cụm từ 'permanent fix' mang ý nghĩa một giải pháp không chỉ sửa chữa tạm thời mà còn giải quyết vấn đề một cách triệt để, vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một vấn đề đã được giải quyết một cách triệt để và không cần sửa chữa thêm trong tương lai. Nó nhấn mạnh tính ổn định và độ tin cậy của giải pháp. Nó khác với các giải pháp tạm thời (temporary fix), các giải pháp chắp vá (patch) hoặc các biện pháp đối phó (workaround).

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường đề cập đến đối tượng được sửa chữa (e.g., 'a permanent fix to the leaky faucet'). Khi đi với 'for', nó thường đề cập đến vấn đề được giải quyết (e.g., 'a permanent fix for the software bug').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent fix
  • find find a permanent fix
    (tìm ra một giải pháp vĩnh viễn/triệt để)
  • seek seek a permanent fix
    (tìm kiếm một giải pháp lâu dài)
  • provide provide a permanent fix
    (cung cấp một giải pháp triệt để)
  • implement implement a permanent fix
    (thực hiện một giải pháp vĩnh viễn)
Adjective + permanent fix
  • a real a real permanent fix
    (một giải pháp thực sự lâu dài)
  • a genuine a genuine permanent fix
    (một giải pháp vĩnh viễn chân chính)
  • a lasting a lasting permanent fix
    (một giải pháp lâu bền, triệt để)
  • a satisfactory a satisfactory permanent fix
    (một giải pháp vĩnh viễn thỏa đáng)
Permanent fix + Preposition
  • for permanent fix for the problem
    (giải pháp vĩnh viễn cho vấn đề)
  • to permanent fix to the issue
    (giải pháp lâu dài cho vấn đề)

Idioms

  • A permanent fix is needed.

    Cần có một giải pháp vĩnh viễn/triệt để.

    "This temporary solution won't work in the long run; a permanent fix is needed."

    (Giải pháp tạm thời này sẽ không hiệu quả về lâu dài; cần có một giải pháp triệt để.)

  • It's a temporary patch, not a permanent fix.

    Đó chỉ là một giải pháp vá víu tạm thời, không phải là giải pháp vĩnh viễn/triệt để.

    "Replacing the part with a cheaper one was just a temporary patch, not a permanent fix."

    (Thay thế linh kiện bằng một cái rẻ hơn chỉ là một giải pháp vá víu tạm thời, không phải là một giải pháp triệt để.)

  • There's no permanent fix for [something].

    Không có giải pháp vĩnh viễn/triệt để cho [cái gì đó].

    "For some chronic diseases, there's no permanent fix, only management."

    (Đối với một số bệnh mãn tính, không có giải pháp triệt để, chỉ có thể kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent fix

Noun
Lật mặt

Một giải pháp hoặc sự sửa chữa được dự định kéo dài vô thời hạn; một biện pháp khắc phục lâu dài.

"The software company released a permanent fix for the security vulnerability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer implemented a permanent fix to the software glitch.
Kỹ sư đã thực hiện một sửa chữa vĩnh viễn cho trục trặc phần mềm.
Phủ định
The temporary solution is not a permanent fix for the underlying problem.
Giải pháp tạm thời không phải là một sửa chữa vĩnh viễn cho vấn đề cơ bản.
Nghi vấn
Will this new update provide a permanent fix for the security vulnerability?
Liệu bản cập nhật mới này có cung cấp một sửa chữa vĩnh viễn cho lỗ hổng bảo mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent fix".

Giá trị của Giải pháp Triệt để

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ thông tin và quản lý dự án, khái niệm 'permanent fix' (giải pháp vĩnh viễn) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh một tư duy ưu tiên giải quyết vấn đề một cách triệt để, tận gốc rễ thay vì chỉ khắc phục tạm thời. Điều này nhấn mạnh sự bền vững, độ tin cậy và hiệu quả lâu dài của các giải pháp.

Đối lập với 'Vá víu' Tạm thời

Cụm từ 'permanent fix' thường được sử dụng để đối lập với 'quick fix' (giải pháp nhanh gọn) hoặc 'band-aid solution' (giải pháp vá víu, mang tính tạm bợ). Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc phân tích nguyên nhân gốc rễ (root cause analysis) để tìm ra 'permanent fix', nhằm ngăn chặn vấn đề tái diễn và tránh lãng phí nguồn lực vào các biện pháp khắc phục bề mặt, thiếu chiều sâu.