(Top Banner Ad)
macgyver
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Kỹ năng sinh tồn

macgyver

UK: /mækˈɡaɪvər/ • US: /mækˈɡaɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

chế chế tạo tự chế tự làm ứng biến xoay sở khéo léo tháo vát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who can make or repair things quickly and resourcefully, often using whatever materials are available.

Vietnamese Meaning

Một người có thể chế tạo hoặc sửa chữa mọi thứ một cách nhanh chóng và tháo vát, thường sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real macgyver; he fixed the car with duct tape and a paper clip."

    "Anh ấy đúng là một người tháo vát; anh ấy đã sửa chiếc xe bằng băng dính và một chiếc kẹp giấy."

  • "I macgyvered a new antenna for my radio out of a coat hanger."

    "Tôi đã chế tạo một chiếc ăng-ten mới cho đài của mình từ một cái móc áo."

  • "The hikers had to macgyver a shelter from the rain using branches and leaves."

    "Những người đi bộ đường dài phải chế tạo một nơi trú ẩn khỏi mưa bằng cách sử dụng cành cây và lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb macgyver chế tạo, tự chế, sửa chữa một cách khéo léo bằng những vật liệu có sẵn
Noun macgyvering hành động chế tạo, tự chế một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

use professional tools (sử dụng công cụ chuyên nghiệp)

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Kỹ năng sinh tồn

Nguồn gốc của 'MacGyver'

Từ 'MacGyver' xuất phát từ tên của nhân vật chính trong loạt phim truyền hình nổi tiếng những năm 1980, 'MacGyver'. Nhân vật này nổi tiếng với khả năng sử dụng những vật dụng đơn giản hàng ngày để tạo ra những công cụ phức tạp và giải quyết vấn đề một cách thông minh và sáng tạo. Vì vậy, từ 'MacGyver' đã trở thành một động từ mang ý nghĩa 'tự chế', 'chế tạo một cách khéo léo'.

Usage Note

Từ 'macgyver' được đặt theo tên nhân vật chính trong loạt phim truyền hình 'MacGyver', người nổi tiếng với khả năng sử dụng kiến thức khoa học và các vật dụng thông thường để giải quyết vấn đề và thoát khỏi những tình huống nguy hiểm. Nghĩa của từ nhấn mạnh vào sự khéo léo, sáng tạo và khả năng ứng biến trong điều kiện thiếu thốn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'macgyver' thể hiện hành động tạo ra hoặc sửa chữa một thứ gì đó bằng cách ứng biến và sử dụng những vật liệu không chuyên dụng có sẵn. Nó mang ý nghĩa của sự khéo léo và khả năng giải quyết vấn đề trong tình huống khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + macgyver
  • to macgyver a solution
    (tự chế một giải pháp)
  • to macgyver a repair
    (tự chế cách sửa chữa)
  • to macgyver something together
    (chế tạo một cái gì đó từ những thứ có sẵn)
Adjective + macgyver
  • ingenious macgyver
    (chế tạo một cách khéo léo, đầy sáng tạo)
  • creative macgyver
    (chế tạo một cách sáng tạo)

Idioms

  • pull a MacGyver

    giải quyết vấn đề một cách khéo léo và sáng tạo, thường bằng cách sử dụng những vật dụng đơn giản

    "I had to pull a MacGyver to fix my bike with just a rubber band and a paper clip."

    (Tôi đã phải trổ tài MacGyver để sửa xe đạp chỉ bằng một sợi dây thun và một cái kẹp giấy.)

  • MacGyver it

    tự chế hoặc sửa chữa cái gì đó một cách nhanh chóng và khéo léo bằng những vật liệu có sẵn

    "The car broke down, but he MacGyvered it with some duct tape and wire."

    (Xe bị hỏng, nhưng anh ấy đã tự chế sửa nó bằng băng dính và dây điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macgyver

Danh từ
Lật mặt

Một người có thể chế tạo hoặc sửa chữa mọi thứ một cách nhanh chóng và tháo vát, thường sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.

"He's a real macgyver; he fixed the car with duct tape and a paper clip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macgyver".

DIY Culture

Từ 'MacGyver' gắn liền với văn hóa DIY (Do It Yourself) - 'tự làm lấy'. Văn hóa này khuyến khích mọi người tự mình tạo ra, sửa chữa hoặc cải thiện đồ đạc thay vì mua mới hoặc thuê người khác làm. Nó thể hiện tinh thần tự lực, sáng tạo và tiết kiệm.

Ingenuity and Resourcefulness

Nhân vật MacGyver đại diện cho sự khéo léo và tháo vát. Anh ta luôn tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề, dù trong tình huống khó khăn nhất, bằng cách sử dụng trí thông minh và những vật dụng đơn giản xung quanh. Điều này thể hiện một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây.