macgyver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who can make or repair things quickly and resourcefully, often using whatever materials are available.
Vietnamese Meaning
Một người có thể chế tạo hoặc sửa chữa mọi thứ một cách nhanh chóng và tháo vát, thường sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real macgyver; he fixed the car with duct tape and a paper clip."
"Anh ấy đúng là một người tháo vát; anh ấy đã sửa chiếc xe bằng băng dính và một chiếc kẹp giấy."
-
"I macgyvered a new antenna for my radio out of a coat hanger."
"Tôi đã chế tạo một chiếc ăng-ten mới cho đài của mình từ một cái móc áo."
-
"The hikers had to macgyver a shelter from the rain using branches and leaves."
"Những người đi bộ đường dài phải chế tạo một nơi trú ẩn khỏi mưa bằng cách sử dụng cành cây và lá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | macgyver | chế tạo, tự chế, sửa chữa một cách khéo léo bằng những vật liệu có sẵn |
| Noun | macgyvering | hành động chế tạo, tự chế một cách khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'macgyver' được đặt theo tên nhân vật chính trong loạt phim truyền hình 'MacGyver', người nổi tiếng với khả năng sử dụng kiến thức khoa học và các vật dụng thông thường để giải quyết vấn đề và thoát khỏi những tình huống nguy hiểm. Nghĩa của từ nhấn mạnh vào sự khéo léo, sáng tạo và khả năng ứng biến trong điều kiện thiếu thốn.
Khi được sử dụng như một động từ, 'macgyver' thể hiện hành động tạo ra hoặc sửa chữa một thứ gì đó bằng cách ứng biến và sử dụng những vật liệu không chuyên dụng có sẵn. Nó mang ý nghĩa của sự khéo léo và khả năng giải quyết vấn đề trong tình huống khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to macgyver a solution (tự chế một giải pháp)
-
to macgyver a repair (tự chế cách sửa chữa)
-
to macgyver something together (chế tạo một cái gì đó từ những thứ có sẵn)
-
ingenious macgyver (chế tạo một cách khéo léo, đầy sáng tạo)
-
creative macgyver (chế tạo một cách sáng tạo)
Idioms
-
pull a MacGyver
giải quyết vấn đề một cách khéo léo và sáng tạo, thường bằng cách sử dụng những vật dụng đơn giản
"I had to pull a MacGyver to fix my bike with just a rubber band and a paper clip."
(Tôi đã phải trổ tài MacGyver để sửa xe đạp chỉ bằng một sợi dây thun và một cái kẹp giấy.)
-
MacGyver it
tự chế hoặc sửa chữa cái gì đó một cách nhanh chóng và khéo léo bằng những vật liệu có sẵn
"The car broke down, but he MacGyvered it with some duct tape and wire."
(Xe bị hỏng, nhưng anh ấy đã tự chế sửa nó bằng băng dính và dây điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
macgyver
Danh từMột người có thể chế tạo hoặc sửa chữa mọi thứ một cách nhanh chóng và tháo vát, thường sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.
"He's a real macgyver; he fixed the car with duct tape and a paper clip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macgyver".
