just conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
"just": Chính xác; đúng; vừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will just conduct a quick interview."
"Chúng tôi sẽ chỉ tiến hành một cuộc phỏng vấn nhanh chóng."
-
"We'll just conduct a short test to see if the system is working."
"Chúng ta sẽ chỉ tiến hành một bài kiểm tra ngắn để xem hệ thống có hoạt động không."
-
"The doctor will just conduct a routine examination."
"Bác sĩ sẽ chỉ tiến hành một cuộc kiểm tra định kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi "just" đi trước một động từ như "conduct," nó có chức năng là một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ đó. Nó có thể mang ý nghĩa "chỉ", "vừa mới", hoặc nhấn mạnh tính chính xác của hành động. Sự kết hợp này thường được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó một cách nhanh chóng, ngay lập tức, hoặc theo một cách nào đó được chỉ định.
"Conduct" mang nghĩa tiến hành, thực hiện một hoạt động, một thí nghiệm, một cuộc điều tra, v.v. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, sự kiện. Khi "just" đứng trước "conduct", nó có thể mang sắc thái ý nghĩa rằng hành động "conduct" sẽ được thực hiện một cách nhanh chóng, đơn giản, hoặc chỉ là một phần nhỏ của một quy trình lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exemplary exemplary just conduct (hạnh kiểm ngay thẳng mẫu mực)
-
professional professional just conduct (hạnh kiểm ngay thẳng chuyên nghiệp)
-
demand demand just conduct (yêu cầu hạnh kiểm ngay thẳng)
-
expect expect just conduct (mong đợi hạnh kiểm ngay thẳng)
Idioms
-
To conduct oneself
Cư xử, ăn ở (theo một cách nào đó)
"He conducted himself with great dignity throughout the trial."
(Anh ấy đã cư xử rất trang trọng trong suốt phiên tòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just conduct
Trạng từ"just": Chính xác; đúng; vừa.
"We will just conduct a quick interview."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will just conduct a preliminary investigation: It's only the first step in a much larger process. |
Công ty sẽ chỉ tiến hành một cuộc điều tra sơ bộ: Đây chỉ là bước đầu tiên trong một quy trình lớn hơn nhiều. |
| Phủ định | The committee didn't just conduct a superficial review: They analyzed every aspect of the proposal in detail. |
Ủy ban không chỉ tiến hành một cuộc đánh giá sơ sài: Họ đã phân tích chi tiết mọi khía cạnh của đề xuất. |
| Nghi vấn | Did the researchers just conduct a survey, or did they also perform in-depth interviews: We need to understand the methodology. |
Các nhà nghiên cứu chỉ thực hiện một cuộc khảo sát hay họ còn thực hiện các cuộc phỏng vấn chuyên sâu: Chúng ta cần hiểu phương pháp luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just conduct".
