(Top Banner Ad)
just conduct
B2
Trạng từ B2 Chung

just conduct

UK: /dʒʌst kənˈdʌkt/ • US: /dʒʌst kənˈdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ tiến hành chỉ thực hiện vừa mới tiến hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"just": Exactly; precisely; closely.

Vietnamese Meaning

"just": Chính xác; đúng; vừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will just conduct a quick interview."

    "Chúng tôi sẽ chỉ tiến hành một cuộc phỏng vấn nhanh chóng."

  • "We'll just conduct a short test to see if the system is working."

    "Chúng ta sẽ chỉ tiến hành một bài kiểm tra ngắn để xem hệ thống có hoạt động không."

  • "The doctor will just conduct a routine examination."

    "Bác sĩ sẽ chỉ tiến hành một cuộc kiểm tra định kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun justice công lý, sự công bằng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Verb conduct tiến hành, thực hiện; cư xử
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử
Noun conductor người điều khiển (dàn nhạc, tàu,...), chất dẫn

Synonyms

simply conduct (chỉ cần tiến hành)merely conduct (đơn thuần tiến hành)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus
Old French
juste
English
just
Latin
conductus
English
conduct

Nguồn gốc của 'Just'

Từ 'just' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'chính đáng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'juste'. Ý nghĩa cốt lõi của sự công bằng và ngay thẳng đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'Conduct'

Từ 'conduct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conductus', quá khứ phân từ của 'conducere' có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu nó mang ý nghĩa về sự hướng dẫn hoặc quản lý, sau đó phát triển thành hành vi hoặc cách ứng xử.

Usage Note

Khi "just" đi trước một động từ như "conduct," nó có chức năng là một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ đó. Nó có thể mang ý nghĩa "chỉ", "vừa mới", hoặc nhấn mạnh tính chính xác của hành động. Sự kết hợp này thường được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó một cách nhanh chóng, ngay lập tức, hoặc theo một cách nào đó được chỉ định.
"Conduct" mang nghĩa tiến hành, thực hiện một hoạt động, một thí nghiệm, một cuộc điều tra, v.v. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, sự kiện. Khi "just" đứng trước "conduct", nó có thể mang sắc thái ý nghĩa rằng hành động "conduct" sẽ được thực hiện một cách nhanh chóng, đơn giản, hoặc chỉ là một phần nhỏ của một quy trình lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just conduct
  • exemplary exemplary just conduct
    (hạnh kiểm ngay thẳng mẫu mực)
  • professional professional just conduct
    (hạnh kiểm ngay thẳng chuyên nghiệp)
Verb + just conduct
  • demand demand just conduct
    (yêu cầu hạnh kiểm ngay thẳng)
  • expect expect just conduct
    (mong đợi hạnh kiểm ngay thẳng)

Idioms

  • To conduct oneself

    Cư xử, ăn ở (theo một cách nào đó)

    "He conducted himself with great dignity throughout the trial."

    (Anh ấy đã cư xử rất trang trọng trong suốt phiên tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just conduct

Trạng từ
Lật mặt

"just": Chính xác; đúng; vừa.

"We will just conduct a quick interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will just conduct a preliminary investigation: It's only the first step in a much larger process.
Công ty sẽ chỉ tiến hành một cuộc điều tra sơ bộ: Đây chỉ là bước đầu tiên trong một quy trình lớn hơn nhiều.
Phủ định
The committee didn't just conduct a superficial review: They analyzed every aspect of the proposal in detail.
Ủy ban không chỉ tiến hành một cuộc đánh giá sơ sài: Họ đã phân tích chi tiết mọi khía cạnh của đề xuất.
Nghi vấn
Did the researchers just conduct a survey, or did they also perform in-depth interviews: We need to understand the methodology.
Các nhà nghiên cứu chỉ thực hiện một cuộc khảo sát hay họ còn thực hiện các cuộc phỏng vấn chuyên sâu: Chúng ta cần hiểu phương pháp luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just conduct".

Đạo đức nghề nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'just conduct' là một yếu tố quan trọng của đạo đức nghề nghiệp. Nó bao gồm sự trung thực, công bằng và tuân thủ các quy tắc và quy định trong công việc.