just then
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At that precise moment; immediately after.
Vietnamese Meaning
Vào chính khoảnh khắc đó; ngay sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was about to leave, but just then the phone rang."
"Tôi định rời đi, nhưng đúng lúc đó thì điện thoại reo."
-
"He was walking down the street when, just then, a car crashed into a lamppost."
"Anh ấy đang đi bộ trên đường thì đúng lúc đó một chiếc xe hơi đâm vào cột đèn."
-
"We were sitting down to eat, and just then, the doorbell rang."
"Chúng tôi vừa ngồi vào bàn ăn thì đúng lúc đó chuông cửa reo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'just then' thường được dùng để diễn tả một sự kiện bất ngờ hoặc một sự gián đoạn xảy ra ngay sau một hành động hoặc sự kiện khác. Nó nhấn mạnh tính kịp thời và thường tạo ra sự kịch tính trong câu chuyện. Khác với 'then' đơn thuần, 'just then' mang sắc thái nhấn mạnh và thường dùng để giới thiệu một yếu tố bất ngờ hoặc thay đổi tình huống một cách đột ngột. Cần phân biệt với 'at that time', mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ một khoảnh khắc cụ thể ngay sau một sự kiện khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Arrived arrived just then (vừa mới đến lúc đó)
-
Called called just then (vừa gọi điện lúc đó)
-
Started started raining just then (vừa mới bắt đầu mưa lúc đó)
-
Quiet It was quiet just then (Lúc đó trời đang yên tĩnh)
Idioms
-
Just then, it hit me
Ngay lúc đó, tôi chợt nhận ra
"I was walking down the street, and just then, it hit me – I had forgotten my keys!"
(Tôi đang đi bộ trên đường, và ngay lúc đó, tôi chợt nhận ra - tôi đã quên chìa khóa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just then
Trạng từ (cụm trạng từ)Vào chính khoảnh khắc đó; ngay sau đó.
"I was about to leave, but just then the phone rang."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was about to leave, just then, the phone rang. |
Tôi vừa định rời đi thì điện thoại reo. |
| Phủ định | She wasn't paying attention; just then, the car didn't stop at the red light. |
Cô ấy không chú ý; ngay lúc đó, chiếc xe không dừng lại ở đèn đỏ. |
| Nghi vấn | Was he starting to relax, just then, when the boss called a meeting? |
Anh ấy vừa bắt đầu thư giãn phải không, ngay lúc đó, khi ông chủ gọi họp? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was about to leave, but just then, the phone rang. |
Tôi định rời đi, nhưng ngay lúc đó, điện thoại reo. |
| Phủ định | I wasn't paying attention, but just then, I heard a loud crash. |
Tôi không để ý, nhưng ngay lúc đó, tôi nghe thấy một tiếng động lớn. |
| Nghi vấn | Were you walking down the street, and just then, did you see the accident happen? |
Bạn có đang đi bộ trên phố không, và ngay lúc đó, bạn có thấy tai nạn xảy ra không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was about to leave, and just then, the phone rang. |
Tôi định rời đi, và ngay lúc đó, điện thoại reo. |
| Phủ định | The presentation wasn't going well, and just then, the projector didn't fail. |
Bài thuyết trình không suôn sẻ, và ngay lúc đó, máy chiếu đã không bị hỏng. |
| Nghi vấn | Were you about to say something, and just then, I interrupted you? |
Bạn định nói điều gì đó, và ngay lúc đó, tôi đã ngắt lời bạn phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had just finished my homework then when my friends called. |
Tôi vừa mới làm xong bài tập về nhà thì bạn bè gọi. |
| Phủ định | She hadn't just arrived then when the meeting started. |
Cô ấy còn chưa đến thì cuộc họp đã bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had they just left then when the police arrived? |
Họ vừa mới rời đi thì cảnh sát đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just then".
