at that instant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At that precise moment or point in time; immediately.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức, vào chính khoảnh khắc đó, vào thời điểm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At that instant, the lights went out."
"Ngay lập tức, đèn vụt tắt."
-
"At that instant, I knew I was in love."
"Ngay lúc đó, tôi biết tôi đã yêu."
-
"The bomb exploded at that instant, destroying the building."
"Quả bom phát nổ ngay lập tức, phá hủy tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra đột ngột và nhanh chóng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với các cụm từ tương tự như 'immediately' hoặc 'right away'. Thường dùng trong văn viết và ít trang trọng hơn trong văn nói hàng ngày.
Prepositions
Giới từ 'at' được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In the blink of an eye/In an instant
Trong nháy mắt, chớp nhoáng
"The accident happened in the blink of an eye."
(Tai nạn xảy ra trong nháy mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at that instant
Cụm giới từNgay lập tức, vào chính khoảnh khắc đó, vào thời điểm đó.
"At that instant, the lights went out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at that instant".
