(Top Banner Ad)
hessian
B2
noun B2 Dệt may, Lịch sử

hessian

UK: /ˈhɛsiən/ • US: /ˈhɛsiən/

Nghĩa tiếng Việt

vải bố vải đay lính đánh thuê người Đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong, coarse fabric made of jute or hemp, used for sacks, upholstery, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại vải thô, bền chắc được làm từ đay hoặc sợi gai dầu, được dùng để làm bao tải, bọc đồ đạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The potatoes were packed in hessian sacks."

    "Khoai tây được đóng gói trong bao tải vải bố."

  • "She lined the drawer with hessian to protect the silverware."

    "Cô lót ngăn kéo bằng vải bố để bảo vệ bộ đồ ăn bằng bạc."

  • "The museum displayed uniforms worn by Hessian soldiers."

    "Bảo tàng trưng bày quân phục của những người lính Hessian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hess Người đến từ vùng Hessen, Đức (hiếm dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hessen
English
hessian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hessian' bắt nguồn từ vùng Hessen của Đức, nơi mà loại vải thô này lần đầu tiên được sản xuất. Nó thường được dùng để may bao tải hoặc bọc đồ.

Usage Note

Hessian thường được dùng để chỉ loại vải bố thô, chất lượng thấp, thường có màu nâu vàng tự nhiên. Nó bền và rẻ tiền, nên thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc nông nghiệp. So với canvas, hessian thường thô ráp và ít bền hơn. So với burlap (một từ đồng nghĩa), hessian thường được coi là loại vải chất lượng cao hơn một chút.

Prepositions

made of used for

'Made of' được sử dụng để chỉ vật liệu làm nên vải hessian (đay hoặc sợi gai dầu). 'Used for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của vải hessian (bao tải, bọc đồ đạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hessian
  • rough rough hessian
    (vải bố thô ráp)
  • coarse coarse hessian
    (vải bố sần sùi)
  • heavy-duty heavy-duty hessian
    (vải bố chịu lực tốt)
Hessian + Noun
  • hessian hessian bag
    (bao tải bố)
  • hessian hessian sack
    (bao bố)
  • hessian hessian fabric
    (vải bố)
Verb + hessian
  • wrap wrap something in hessian
    (bọc cái gì đó bằng vải bố)
  • cover cover with hessian
    (che phủ bằng vải bố)

Idioms

  • None commonly used

    Không có thành ngữ thông dụng nào

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hessian

noun
Lật mặt

Một loại vải thô, bền chắc được làm từ đay hoặc sợi gai dầu, được dùng để làm bao tải, bọc đồ đạc, v.v.

"The potatoes were packed in hessian sacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hessian".

Ứng dụng của vải bố

Vải bố thường được dùng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi sương giá, hoặc trong xây dựng để bọc vật liệu. Nó cũng được ưa chuộng trong các dự án DIY và trang trí nhà cửa theo phong cách mộc mạc.