spun
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spun'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'spin'. Quay nhanh; tạo sợi bằng cách kéo dài và xoắn các sợi; kể một câu chuyện, thường có thêm thắt.
Definition (English Meaning)
Past participle and past tense of 'spin'. To revolve rapidly; to create thread by drawing out and twisting fibers; to tell a story, often with embellishment.
Ví dụ Thực tế với 'Spun'
-
"The spider had spun a delicate web."
"Con nhện đã giăng một mạng nhện tinh xảo."
-
"The politician spun the story to make himself look good."
"Chính trị gia thêu dệt câu chuyện để bản thân trông tốt hơn."
-
"The cotton was spun into thread."
"Bông được kéo thành sợi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Spun'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'spin'
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Spun'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi là quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của 'spin', 'spun' thường được dùng để mô tả hành động quay, kéo sợi, hoặc kể chuyện (thường là thổi phồng sự thật). Sự khác biệt giữa 'spun' và 'spinned' (một dạng khác của quá khứ đơn và quá khứ phân từ) là 'spun' thường được dùng cho nghĩa bóng và nghĩa đen liên quan đến quay và kéo sợi, trong khi 'spinned' thường chỉ được dùng cho nghĩa đen của việc quay. Ví dụ: 'He spun the wheel' (anh ấy quay bánh xe), 'She spun a yarn' (cô ấy thêu dệt một câu chuyện).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Spun around': Quay xung quanh. Ví dụ: 'The dancer spun around gracefully.' ('Vũ công quay xung quanh một cách duyên dáng.')
'Spun into': Biến thành. Ví dụ: 'The company spun off its subsidiary into a separate entity.' ('Công ty tách công ty con thành một thực thể riêng biệt.')
'Spun out': Kéo dài, kéo ra. Ví dụ: 'The negotiations spun out for weeks.' ('Các cuộc đàm phán kéo dài hàng tuần.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Spun'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.