(Top Banner Ad)
spun
B1
Động từ B1 Tổng quát

spun

UK: /spʌn/ • US: /spʌn/

Nghĩa tiếng Việt

đã quay đã kéo sợi đã thêu dệt đã bịa đặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'spin'. To revolve rapidly; to create thread by drawing out and twisting fibers; to tell a story, often with embellishment.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'spin'. Quay nhanh; tạo sợi bằng cách kéo dài và xoắn các sợi; kể một câu chuyện, thường có thêm thắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spider had spun a delicate web."

    "Con nhện đã giăng một mạng nhện tinh xảo."

  • "The politician spun the story to make himself look good."

    "Chính trị gia thêu dệt câu chuyện để bản thân trông tốt hơn."

  • "The cotton was spun into thread."

    "Bông được kéo thành sợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin quay, xoay, xe (sợi), bịa đặt (chuyện)
Noun spinner người xe sợi, con quay, mồi câu xoay
Noun/Adjective spinning sự quay, sự xe sợi; đang quay/xoay
Noun spindle trục quay, suốt chỉ
Noun spinster (lỗi thời) người phụ nữ chưa kết hôn (ngụ ý đã lớn tuổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spinnan
Old English
spinnan
Middle English
spinnen
Modern English
spin

Nguồn gốc nghề xe sợi

Từ 'spun' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'spin'. Nguồn gốc của từ này liên quan chặt chẽ đến hành động 'xe sợi' hoặc 'quay sợi' để tạo ra chỉ, len từ bông hoặc lông động vật. Đây là một kỹ năng thủ công quan trọng từ thời cổ đại, được thực hiện bằng cách kéo và xoắn các sợi nhỏ lại với nhau. Do đó, 'spun' gợi lên hình ảnh của một quá trình tạo ra hoặc hình thành thứ gì đó bằng cách xoắn hoặc quay.

Usage Note

Khi là quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của 'spin', 'spun' thường được dùng để mô tả hành động quay, kéo sợi, hoặc kể chuyện (thường là thổi phồng sự thật). Sự khác biệt giữa 'spun' và 'spinned' (một dạng khác của quá khứ đơn và quá khứ phân từ) là 'spun' thường được dùng cho nghĩa bóng và nghĩa đen liên quan đến quay và kéo sợi, trong khi 'spinned' thường chỉ được dùng cho nghĩa đen của việc quay. Ví dụ: 'He spun the wheel' (anh ấy quay bánh xe), 'She spun a yarn' (cô ấy thêu dệt một câu chuyện).

Prepositions

around into out

'Spun around': Quay xung quanh. Ví dụ: 'The dancer spun around gracefully.' ('Vũ công quay xung quanh một cách duyên dáng.')
'Spun into': Biến thành. Ví dụ: 'The company spun off its subsidiary into a separate entity.' ('Công ty tách công ty con thành một thực thể riêng biệt.')
'Spun out': Kéo dài, kéo ra. Ví dụ: 'The negotiations spun out for weeks.' ('Các cuộc đàm phán kéo dài hàng tuần.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spun (Spun là phân từ/tính từ)
  • hand-spun hand-spun thread
    (sợi xe bằng tay)
  • finely spun finely spun wool
    (len xe mịn)
  • delicately spun delicately spun web
    (mạng nhện giăng tinh xảo)
Verb + spun (Spun là phần của cụm động từ)
  • has spun has spun a tale
    (đã bịa ra một câu chuyện)
  • was spun was spun into gold
    (được xe thành vàng)
  • got spun got spun around
    (bị xoay vòng/quay lại)
Spun + Noun (Spun là tính từ bổ nghĩa cho danh từ)
  • spun sugar spun sugar
    (kẹo chỉ (kẹo kéo thành sợi mảnh))
  • spun cotton spun cotton
    (bông xe sợi)
  • spun glass spun glass
    (sợi thủy tinh)

Idioms

  • spin a yarn / spun a yarn

    kể một câu chuyện dài dòng, thường là hư cấu hoặc phóng đại; bịa chuyện

    "He spun a yarn about his adventures in the Amazon jungle."

    (Anh ta đã bịa ra một câu chuyện dài về những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng Amazon.)

  • spin one's wheels / spun one's wheels

    làm việc mà không đạt được tiến triển, phí công vô ích

    "We've been spinning our wheels on this project for weeks without any real progress."

    (Chúng tôi đã tốn công vô ích vào dự án này nhiều tuần rồi mà không có tiến triển thực sự nào.)

  • spin (something) out / spun (something) out

    kéo dài một cách không cần thiết; trì hoãn

    "The politician spun out the debate for another hour."

    (Chính trị gia đã kéo dài cuộc tranh luận thêm một giờ nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spun

Động từ
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'spin'. Quay nhanh; tạo sợi bằng cách kéo dài và xoắn các sợi; kể một câu chuyện, thường có thêm thắt.

"The spider had spun a delicate web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spun".

Nghề xe sợi của phụ nữ và truyện cổ tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xe sợi (spin) từng là một công việc gia đình quan trọng, chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm. Điều này được phản ánh qua từ 'spinster' (người xe sợi), sau này dùng để chỉ phụ nữ chưa kết hôn. Việc xe sợi cũng xuất hiện trong nhiều truyện cổ tích nổi tiếng như 'Người đẹp ngủ trong rừng' (Sleeping Beauty) với hình ảnh nàng công chúa bị đâm vào suốt chỉ, hoặc 'Rumpelstiltskin' nơi một cô gái phải xe rơm thành vàng.

Thuật ngữ 'Spin Doctor' và thao túng thông tin

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'spin doctor' (bác sĩ xoay chuyển) ám chỉ những chuyên gia truyền thông hoặc cố vấn chính trị có nhiệm vụ 'xoay chuyển' cách công chúng nhìn nhận một câu chuyện, sự kiện, hoặc một nhân vật. Họ thường 'tạo ra' hoặc 'chỉnh sửa' thông tin ('spun' information) để tạo ra một hình ảnh hoặc quan điểm tích cực hơn, đôi khi bằng cách thao túng sự thật hoặc nhấn mạnh những khía cạnh có lợi.