(Top Banner Ad)
juvenile court
B2
noun B2 Luật pháp

juvenile court

UK: /ˈdʒuːvənaɪl kɔːt/ • US: /ˈdʒuːvənəl kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

Tòa án vị thành niên Tòa án dành cho người chưa thành niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A court having special jurisdiction over delinquent, dependent, or neglected children.

Vietnamese Meaning

Tòa án vị thành niên, là tòa án có thẩm quyền xét xử đặc biệt đối với trẻ vị thành niên phạm pháp, bị bỏ rơi, hoặc bị ngược đãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teenager was sent to juvenile court after being caught shoplifting."

    "Thiếu niên đó đã bị đưa đến tòa án vị thành niên sau khi bị bắt vì tội ăn cắp vặt."

  • "The juvenile court judge emphasized rehabilitation over punishment."

    "Thẩm phán tòa án vị thành niên nhấn mạnh việc phục hồi hơn là trừng phạt."

  • "Cases involving minors are often handled by the juvenile court."

    "Các vụ việc liên quan đến trẻ vị thành niên thường được xử lý bởi tòa án vị thành niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juvenile trẻ vị thành niên
Adjective juvenile thuộc về thanh thiếu niên, trẻ trâu
Noun court tòa án

Synonyms

youth court (tòa án thanh thiếu niên)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
juvenilis
English
juvenile
English
court
English
juvenile court

Nguồn Gốc của 'Juvenile Court'

Cụm từ 'juvenile court' bắt nguồn từ việc xã hội nhận ra sự cần thiết phải có một hệ thống pháp luật riêng biệt dành cho trẻ vị thành niên. Trước đây, trẻ em phạm tội thường bị xét xử như người lớn. 'Juvenile' xuất phát từ tiếng Latin 'juvenilis', nghĩa là 'trẻ tuổi'. 'Court' chỉ nơi xét xử. Vì vậy, 'juvenile court' ra đời để bảo vệ quyền lợi và giúp đỡ trẻ em tái hòa nhập cộng đồng thay vì chỉ trừng phạt.

Usage Note

Juvenile court xử lý các vấn đề liên quan đến trẻ em dưới một độ tuổi nhất định (thường là 18 tuổi). Thẩm quyền của juvenile court khác với tòa án dành cho người lớn, tập trung vào việc cải tạo và phục hồi hơn là trừng phạt.

Prepositions

in to

In: 'The case was heard in juvenile court' (Vụ việc được xét xử tại tòa án vị thành niên). To: 'He was referred to juvenile court' (Anh ta được chuyển đến tòa án vị thành niên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juvenile court
  • specialized a specialized juvenile court
    (một tòa án vị thành niên chuyên biệt)
  • family a family juvenile court
    (tòa án vị thành niên gia đình (tập trung vào các vấn đề gia đình))
Verb + juvenile court
  • appear appear in juvenile court
    (xuất hiện tại tòa án vị thành niên)
  • sentence sentence someone in juvenile court
    (tuyên án ai đó tại tòa án vị thành niên)
Preposition + juvenile court
  • in cases in juvenile court
    (các vụ việc tại tòa án vị thành niên)
  • to referred to juvenile court
    (được chuyển đến tòa án vị thành niên)

Idioms

  • Beyond the reach of the juvenile court

    Vượt quá thẩm quyền của tòa án vị thành niên (thường ám chỉ hành vi phạm tội nghiêm trọng cần xử lý ở tòa án dành cho người lớn)

    "His crimes were so heinous that he was beyond the reach of the juvenile court."

    (Tội ác của hắn quá ghê tởm đến mức vượt quá thẩm quyền của tòa án vị thành niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juvenile court

noun
Lật mặt

Tòa án vị thành niên, là tòa án có thẩm quyền xét xử đặc biệt đối với trẻ vị thành niên phạm pháp, bị bỏ rơi, hoặc bị ngược đãi.

"The teenager was sent to juvenile court after being caught shoplifting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juvenile court".

Mục Tiêu của Tòa Án Vị Thành Niên

Tòa án vị thành niên không chỉ tập trung vào việc trừng phạt. Mục tiêu chính là cải tạo và giúp đỡ trẻ em phạm tội tái hòa nhập cộng đồng. Các biện pháp thường bao gồm tư vấn tâm lý, giáo dục kỹ năng sống và hỗ trợ gia đình.

Quyền Riêng Tư của Trẻ Vị Thành Niên

Thông tin về các vụ án liên quan đến trẻ vị thành niên thường được bảo mật để bảo vệ quyền riêng tư của trẻ và tránh kỳ thị xã hội. Điều này khác với các vụ án hình sự thông thường, nơi thông tin thường được công khai.