leaf cabbage
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leaf cabbage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bắp cải không cuộn thành đầu tròn, mà có lá rời.
Definition (English Meaning)
A type of cabbage that does not form a compact head, but rather has loose leaves.
Ví dụ Thực tế với 'Leaf cabbage'
-
"She added some leaf cabbage to the soup."
"Cô ấy thêm một ít bắp cải lá vào món súp."
-
"Leaf cabbage is a nutritious and versatile vegetable."
"Bắp cải lá là một loại rau giàu dinh dưỡng và đa năng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Leaf cabbage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: leaf cabbage
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Leaf cabbage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bắp cải lá (leaf cabbage) khác với bắp cải thông thường (head cabbage) ở chỗ nó không tạo thành đầu bắp chặt chẽ. Nó thường có vị ngọt hơn và dễ nấu hơn. Nó có nhiều giống khác nhau, ví dụ như cải xoăn (kale) và cải rổ (collard greens).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Leaf cabbage'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.