(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leaf cabbage
A2

leaf cabbage

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bắp cải lá rau cải lá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leaf cabbage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bắp cải không cuộn thành đầu tròn, mà có lá rời.

Definition (English Meaning)

A type of cabbage that does not form a compact head, but rather has loose leaves.

Ví dụ Thực tế với 'Leaf cabbage'

  • "She added some leaf cabbage to the soup."

    "Cô ấy thêm một ít bắp cải lá vào món súp."

  • "Leaf cabbage is a nutritious and versatile vegetable."

    "Bắp cải lá là một loại rau giàu dinh dưỡng và đa năng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leaf cabbage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: leaf cabbage
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Leaf cabbage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bắp cải lá (leaf cabbage) khác với bắp cải thông thường (head cabbage) ở chỗ nó không tạo thành đầu bắp chặt chẽ. Nó thường có vị ngọt hơn và dễ nấu hơn. Nó có nhiều giống khác nhau, ví dụ như cải xoăn (kale) và cải rổ (collard greens).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leaf cabbage'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)