(Top Banner Ad)
leaf cabbage
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

leaf cabbage

Nghĩa tiếng Việt

bắp cải lá rau cải lá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cabbage that does not form a compact head, but rather has loose leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại bắp cải không cuộn thành đầu tròn, mà có lá rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some leaf cabbage to the soup."

    "Cô ấy thêm một ít bắp cải lá vào món súp."

  • "Leaf cabbage is a nutritious and versatile vegetable."

    "Bắp cải lá là một loại rau giàu dinh dưỡng và đa năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf Lá cây, tờ giấy
Adjective leafy Có nhiều lá, xanh tốt
Noun cabbage Bắp cải (loại bắp cải cuộn thành đầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lewbʰ- (lá, vỏ)
Proto-Germanic
*laubą (lá)
Old English
lēaf (lá)
English (từ 'leaf')
leaf (lá)
Latin
caput (đầu)
Old French
caboche (đầu, bắp cải)
English (từ 'cabbage')
cabbage (bắp cải)
English (compound)
leaf cabbage (cải lá)

Nguồn gốc của 'leaf'

Từ 'leaf' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēaf', có nghĩa là phần lá của cây. Nó có liên quan đến các từ trong tiếng Đức cổ và tiếng Proto-Germanic chỉ về lá hoặc vỏ cây, phản ánh cách thực vật tạo ra các bộ phận mỏng, dẹt để quang hợp.

Nguồn gốc của 'cabbage' và sự kết hợp

Từ 'cabbage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput' (đầu) qua tiếng Pháp cổ 'caboche' (cái đầu). 'Leaf cabbage' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, dùng để chỉ loại bắp cải mà phần ăn được chính là lá chứ không phải là một cái 'đầu' bắp cải cuộn chặt, giúp phân biệt nó với các loại bắp cải khác như cải bắp (head cabbage).

Usage Note

Bắp cải lá (leaf cabbage) khác với bắp cải thông thường (head cabbage) ở chỗ nó không tạo thành đầu bắp chặt chẽ. Nó thường có vị ngọt hơn và dễ nấu hơn. Nó có nhiều giống khác nhau, ví dụ như cải xoăn (kale) và cải rổ (collard greens).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaf cabbage
  • fresh fresh leaf cabbage
    (cải lá tươi)
  • organic organic leaf cabbage
    (cải lá hữu cơ)
  • green green leaf cabbage
    (cải lá xanh)
  • wilted wilted leaf cabbage
    (cải lá héo)
Verb + leaf cabbage
  • cook cook leaf cabbage
    (nấu cải lá)
  • chop chop leaf cabbage
    (thái cải lá)
  • wash wash leaf cabbage
    (rửa cải lá)
  • grow grow leaf cabbage
    (trồng cải lá)
  • eat eat leaf cabbage
    (ăn cải lá)
Noun + leaf cabbage (as modifier)
  • leaf cabbage leaf cabbage soup
    (canh cải lá)
  • leaf cabbage leaf cabbage stir-fry
    (cải lá xào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaf cabbage

Danh từ
Lật mặt

Một loại bắp cải không cuộn thành đầu tròn, mà có lá rời.

"She added some leaf cabbage to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf cabbage".

Thực phẩm giàu dinh dưỡng

Cải lá được biết đến là loại rau xanh giàu dinh dưỡng, cung cấp nhiều vitamin (A, C, K), khoáng chất và chất xơ. Nó là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh và thường được khuyến khích cho sức khỏe tổng thể và phòng ngừa bệnh tật.

Phổ biến trong ẩm thực châu Á

Cải lá rất phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Các loại cải lá như cải thìa (bok choy), cải kale, cải collard (cải rổ) được sử dụng rộng rãi để nấu canh, xào, luộc hoặc dùng trong các món lẩu, mang lại hương vị tươi ngon và giá trị dinh dưỡng cao cho bữa ăn.