(Top Banner Ad)
centerline
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Toán học, Giao thông

centerline

UK: /ˈsɛntəˌlaɪn/ • US: /ˈsentərˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường tâm đường trung tâm trục trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line that marks the exact center of something, especially a road or an object.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng đánh dấu chính xác tâm của một vật gì đó, đặc biệt là đường hoặc một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The centerline of the road was clearly marked with white paint."

    "Đường tâm của con đường được đánh dấu rõ ràng bằng sơn trắng."

  • "The machinist aligned the part using the centerline marked on the blueprint."

    "Người thợ máy căn chỉnh chi tiết bằng cách sử dụng đường tâm được đánh dấu trên bản vẽ kỹ thuật."

  • "The pilot kept the aircraft aligned with the runway centerline during landing."

    "Phi công giữ cho máy bay thẳng hàng với đường tâm đường băng trong quá trình hạ cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm, tâm điểm
Noun line đường thẳng, vạch kẻ
Adjective central thuộc về trung tâm, trọng yếu
Verb centralize tập trung hóa
Adjective linear tuyến tính, thuộc về đường thẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Toán học, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron
Latin
centrum
Latin
linea
Middle English
centre + lyne
Modern English
centerline

Sự ra đời của vạch kẻ đường

Từ 'centerline' (vạch kẻ giữa) trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất là về June McCarroll, một nữ bác sĩ người Mỹ, người đã nảy ra ý tưởng sơn một vạch trắng giữa đường vào năm 1917 sau khi suýt bị một chiếc xe tải ép văng khỏi lộ trình. Ý tưởng đơn giản này đã cứu sống hàng triệu người và biến 'centerline' thành một thuật ngữ thiết yếu trong kỹ thuật và an toàn giao thông.

Usage Note

Trong kỹ thuật, centerline thường được dùng để chỉ đường trục đối xứng của một chi tiết máy. Trong giao thông, nó là vạch kẻ đường phân chia làn xe. Ý nghĩa của centerline luôn liên quan đến việc xác định vị trí trung tâm và sự đối xứng.

Prepositions

of

Centerline 'of' something: dùng để chỉ đường tâm của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the centerline of the road' (đường tâm của con đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centerline
  • solid solid centerline
    (vạch kẻ giữa đường nét liền (không được lấn làn))
  • broken broken centerline
    (vạch kẻ giữa đường nét đứt (được phép lấn làn khi an toàn))
  • double double centerline
    (vạch kẻ đôi ở giữa đường)
Verb + centerline
  • cross cross the centerline
    (lấn sang làn đường đối diện)
  • mark mark the centerline
    (đánh dấu đường trung tâm)
  • follow follow the centerline
    (đi theo đường kẻ giữa)
Preposition + centerline
  • along along the centerline
    (dọc theo đường trung tâm)

Idioms

  • Stay on the centerline

    Giữ đúng lộ trình hoặc vị trí trung tâm (thường dùng trong hàng không hoặc kỹ thuật)

    "The pilot worked hard to stay on the centerline during the crosswind landing."

    (Phi công đã nỗ lực để giữ máy bay đi đúng đường băng trung tâm khi hạ cánh trong điều kiện gió tạt ngang.)

  • Cross the centerline

    Lấn sân, vi phạm ranh giới (nghĩa bóng)

    "In professional debates, you shouldn't cross the centerline into personal attacks."

    (Trong các cuộc tranh luận chuyên nghiệp, bạn không nên lấn sang ranh giới của những công kích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centerline

danh từ
Lật mặt

Một đường thẳng đánh dấu chính xác tâm của một vật gì đó, đặc biệt là đường hoặc một vật thể.

"The centerline of the road was clearly marked with white paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road curves sharply, the centerline becomes a guide for drivers.
Nếu đường cong gấp, đường tim đường trở thành một hướng dẫn cho người lái xe.
Phủ định
If the centerline is faint, drivers don't always stay in their lane.
Nếu đường tim đường mờ, người lái xe không phải lúc nào cũng đi đúng làn đường của họ.
Nghi vấn
If there is construction, does the centerline change?
Nếu có công trình xây dựng, đường tim đường có thay đổi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is going to mark the centerline of the new road tomorrow.
Đội xây dựng sẽ đánh dấu đường tâm của con đường mới vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to deviate from the centerline during the bridge construction.
Họ sẽ không đi lệch khỏi đường tâm trong quá trình xây dựng cầu.
Nghi vấn
Are they going to use the centerline as a reference point for the entire project?
Họ có sử dụng đường tâm làm điểm tham chiếu cho toàn bộ dự án không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew was marking the centerline of the new road yesterday.
Hôm qua, đội xây dựng đang đánh dấu đường tim của con đường mới.
Phủ định
The surveyor wasn't using the centerline as a reference point when I arrived.
Người khảo sát đã không sử dụng đường tim làm điểm tham chiếu khi tôi đến.
Nghi vấn
Were they following the centerline when they started digging?
Có phải họ đang đi theo đường tim khi họ bắt đầu đào không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The centerline of the road was clearly marked yesterday.
Đường tim của con đường đã được đánh dấu rõ ràng ngày hôm qua.
Phủ định
The pilot didn't follow the centerline during the landing.
Phi công đã không tuân theo đường tim trong quá trình hạ cánh.
Nghi vấn
Did the surveyors use the centerline as a reference point?
Các nhà khảo sát có sử dụng đường tim làm điểm tham chiếu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is drawing the centerline on the blueprint.
Kỹ sư đang vẽ đường tâm trên bản vẽ.
Phủ định
The car is not staying within the centerline during the race.
Chiếc xe không giữ đúng đường tâm trong suốt cuộc đua.
Nghi vấn
Is the pilot following the centerline on the runway?
Phi công có đang đi theo đường tâm trên đường băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centerline".

Biểu tượng của sự an toàn giao thông

Trong văn hóa phương Tây, 'centerline' không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là biểu tượng của trật tự và an toàn xã hội. Việc tôn trọng vạch kẻ đường thể hiện ý thức dân trí và sự tuân thủ pháp luật nghiêm túc tại các quốc gia phát triển.

Hàng không và Sự chính xác

Đối với phi công, 'centerline' của đường băng là mục tiêu quan trọng nhất khi hạ cánh. Việc lệch khỏi đường này dù chỉ vài mét cũng có thể dẫn đến tai nạn thảm khốc, do đó nó tượng trưng cho sự chính xác tuyệt đối trong ngành hàng không.