(Top Banner Ad)
keep a cool head
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học/Giao tiếp

keep a cool head

Nghĩa tiếng Việt

giữ cái đầu lạnh bình tĩnh tỉnh táo không nao núng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and sensible in a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và sáng suốt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In an emergency, it's important to keep a cool head."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng là phải giữ một cái đầu lạnh."

  • "She kept a cool head and managed to negotiate a good deal."

    "Cô ấy giữ được bình tĩnh và đã đàm phán được một thỏa thuận tốt."

  • "The pilot kept a cool head and landed the plane safely."

    "Viên phi công giữ được bình tĩnh và hạ cánh máy bay an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool bình tĩnh, điềm tĩnh, không lo lắng
Noun coolness sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Adverb coolly một cách bình tĩnh, một cách điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
cool (calm, composed)
English
head (mind, intellect)
English
keep a cool head (idiom)

Nguồn gốc của cụm từ "keep a cool head"

Cụm từ này sử dụng 'cool' không theo nghĩa đen là lạnh nhiệt độ, mà theo nghĩa bóng là điềm tĩnh, không bị kích động. 'Head' ở đây tượng trưng cho trí óc, khả năng suy nghĩ và lý trí. Do đó, 'keep a cool head' nghĩa là giữ cho trí óc mình bình tĩnh, sáng suốt, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hay áp lực, để có thể suy nghĩ rõ ràng và đưa ra quyết định đúng đắn.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ một cách lý trí, đặc biệt khi đối mặt với áp lực. Khác với 'stay calm' đơn thuần, 'keep a cool head' còn bao hàm ý nghĩa giữ được sự tỉnh táo và đưa ra quyết định đúng đắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep a cool head
  • try to try to keep a cool head
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to keep a cool head
    (xoay sở để giữ bình tĩnh)
  • advise (someone) to advise them to keep a cool head
    (khuyên họ giữ bình tĩnh)
Context / Prepositional Phrase
  • in a crisis keep a cool head in a crisis
    (giữ bình tĩnh trong khủng hoảng)
  • under pressure keep a cool head under pressure
    (giữ bình tĩnh dưới áp lực)
Adverb + keep a cool head
  • always always keep a cool head
    (luôn giữ bình tĩnh)

Idioms

  • keep your head

    giữ bình tĩnh, không hoảng sợ

    "Despite the chaos, she managed to keep her head."

    (Dù trong sự hỗn loạn, cô ấy vẫn xoay sở để giữ bình tĩnh.)

  • keep your wits about you

    giữ tỉnh táo, cẩn trọng, suy nghĩ nhanh nhạy

    "You need to keep your wits about you when driving in heavy traffic."

    (Bạn cần phải giữ tỉnh táo khi lái xe trong giờ cao điểm.)

  • lose your head

    mất bình tĩnh, hoảng loạn hoặc nổi giận (đối lập với 'keep a cool head')

    "He completely lost his head when he found out the news."

    (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi biết tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep a cool head

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và sáng suốt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

"In an emergency, it's important to keep a cool head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept a cool head during the crisis, didn't she?
Cô ấy đã giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng, đúng không?
Phủ định
They didn't keep a cool head when the accident happened, did they?
Họ đã không giữ được sự bình tĩnh khi tai nạn xảy ra, phải không?
Nghi vấn
You can keep a cool head under pressure, can't you?
Bạn có thể giữ được bình tĩnh dưới áp lực, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept a cool head and calmly explained the situation to the police.
Cô ấy giữ được bình tĩnh và điềm tĩnh giải thích tình hình cho cảnh sát.
Phủ định
He didn't keep a cool head when he found out he had failed the exam.
Anh ấy đã không giữ được bình tĩnh khi biết mình trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Did you keep a cool head when you saw the accident?
Bạn có giữ được bình tĩnh khi nhìn thấy tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep a cool head".

Tầm quan trọng của sự điềm tĩnh và tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'giữ cái đầu lạnh' (keep a cool head) được coi là một phẩm chất đáng quý, đặc biệt trong vai trò lãnh đạo, trong kinh doanh hay trong các tình huống khẩn cấp. Nó thể hiện sự trưởng thành, khả năng kiểm soát cảm xúc và năng lực tư duy lý trí dưới áp lực, giúp đưa ra những quyết định sáng suốt.

"Cool" – Không chỉ là nhiệt độ

Từ 'cool' có nhiều lớp nghĩa trong tiếng Anh. Ngoài nghĩa đen là 'mát mẻ', nó còn mang nghĩa bóng là 'bình tĩnh', 'điềm đạm' hoặc 'sành điệu, phong cách'. Trong cụm 'keep a cool head', 'cool' mang ý nghĩa 'bình tĩnh, không bị kích động'. Điều này phản ánh sự coi trọng trạng thái điềm tĩnh và tự chủ trong các nền văn hóa nói tiếng Anh.