Keeping up with the Joneses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to be as rich or successful as your neighbors
Vietnamese Meaning
Cố gắng giàu có hoặc thành công bằng hoặc hơn những người xung quanh, đặc biệt là hàng xóm. Thể hiện sự ganh đua về vật chất, cố gắng không thua kém người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They're always buying new things to keep up with the Joneses."
"Họ luôn mua những thứ mới để không thua kém hàng xóm."
-
"It's easy to fall into the trap of keeping up with the Joneses, especially in affluent neighborhoods."
"Rất dễ rơi vào cái bẫy của việc ganh đua với người khác, đặc biệt là ở những khu dân cư giàu có."
-
"Keeping up with the Joneses is a sure way to go into debt."
"Ganh đua với người khác là một cách chắc chắn để mắc nợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc người ta quá chú trọng vào việc thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội, thường dẫn đến việc chi tiêu quá mức và nợ nần. Nó nhấn mạnh sự so sánh bản thân với người khác và cố gắng duy trì một hình ảnh bên ngoài hào nhoáng. Khác với 'being content', 'Keeping up with the Joneses' thúc đẩy sự bất mãn và ganh tị.
Prepositions
Giới từ 'with' liên kết hành động 'keeping up' (theo kịp) với đối tượng so sánh ('the Joneses'). Nó chỉ ra rằng người ta đang cố gắng đạt được trình độ tương đương với những người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to keep up with the Joneses (cố gắng chạy đua với nhà Jones (so sánh và làm theo người khác))
-
struggle to struggle to keep up with the Joneses (chật vật để chạy đua với nhà Jones)
-
can't can't keep up with the Joneses (không thể chạy đua với nhà Jones)
-
worry about worry about keeping up with the Joneses (lo lắng về việc chạy đua với nhà Jones)
-
avoid avoid keeping up with the Joneses (tránh việc chạy đua với nhà Jones)
-
the pressure of the pressure of keeping up with the Joneses (áp lực từ việc chạy đua với nhà Jones)
-
the trap of the trap of keeping up with the Joneses (cái bẫy chạy đua với nhà Jones)
-
the burden of the burden of keeping up with the Joneses (gánh nặng của việc chạy đua với nhà Jones)
Idioms
-
Keeping up with the Joneses
Cố gắng sống và chi tiêu theo những gì người khác làm, đặc biệt là hàng xóm hoặc bạn bè, để không bị thua kém hay lép vế. (Hành vi chạy đua vật chất, so sánh với người khác)
"My neighbor just bought a new car, and now my husband wants one. It's all about keeping up with the Joneses."
(Hàng xóm của tôi vừa mua một chiếc ô tô mới, và giờ chồng tôi cũng muốn có một chiếc. Đó chỉ là chuyện cố gắng chạy đua với nhà Jones thôi.)
-
Don't worry about keeping up with the Joneses.
Đừng bận tâm đến việc chạy đua với người khác. (Khuyên nhủ không nên so sánh hay chạy theo vật chất của người xung quanh)
"You should live within your means. Don't worry about keeping up with the Joneses."
(Bạn nên sống trong khả năng của mình. Đừng bận tâm đến việc chạy đua với nhà Jones.)
-
It's a never-ending cycle of keeping up with the Joneses.
Đó là một vòng luẩn quẩn không hồi kết của việc chạy đua với người khác. (Diễn tả sự mệt mỏi, vô tận của việc so sánh và chạy theo vật chất)
"Every time someone gets something new, someone else wants something better. It's a never-ending cycle of keeping up with the Joneses."
(Cứ mỗi khi ai đó có cái gì mới, người khác lại muốn thứ gì đó tốt hơn. Đó là một vòng luẩn quẩn không hồi kết của việc chạy đua với nhà Jones.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keeping up with the Joneses
Thành ngữCố gắng giàu có hoặc thành công bằng hoặc hơn những người xung quanh, đặc biệt là hàng xóm. Thể hiện sự ganh đua về vật chất, cố gắng không thua kém người khác.
"They're always buying new things to keep up with the Joneses."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To keep up with the Joneses, they bought a new car, renovated their kitchen, and joined the country club. |
Để theo kịp người khác, họ đã mua một chiếc xe mới, sửa sang lại nhà bếp và tham gia câu lạc bộ đồng quê. |
| Phủ định | Although they felt the pressure to keep up with the Joneses, they decided to prioritize their financial stability, and they didn't overspend. |
Mặc dù họ cảm thấy áp lực phải theo kịp người khác, họ quyết định ưu tiên sự ổn định tài chính của mình, và họ đã không tiêu xài quá mức. |
| Nghi vấn | Is keeping up with the Joneses, in your opinion, worth sacrificing your own happiness, or should we focus on what truly matters? |
Theo bạn, việc cố gắng theo kịp người khác có đáng để hy sinh hạnh phúc của chính mình không, hay chúng ta nên tập trung vào những gì thực sự quan trọng? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to try to keep up with the Joneses by buying a new car. |
Họ sẽ cố gắng bắt kịp nhà Jones bằng cách mua một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | She is not going to keep up with the Joneses; she prefers saving money. |
Cô ấy sẽ không chạy theo trào lưu; cô ấy thích tiết kiệm tiền hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to keep up with the Joneses and renovate your house? |
Bạn có định chạy theo trào lưu và sửa sang lại ngôi nhà của mình không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been trying to keep up with the Joneses by buying a new car every year. |
Họ đã cố gắng chạy theo người khác bằng cách mua một chiếc xe hơi mới mỗi năm. |
| Phủ định | She hasn't been keeping up with the Joneses because she prefers saving money. |
Cô ấy đã không cố gắng chạy theo người khác vì cô ấy thích tiết kiệm tiền hơn. |
| Nghi vấn | Has he been keeping up with the Joneses by renovating his house recently? |
Gần đây anh ấy có đang cố gắng chạy theo người khác bằng cách cải tạo nhà của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have to keep up with the Joneses and could be content with what I have. |
Tôi ước tôi không phải chạy theo người khác và có thể hài lòng với những gì mình có. |
| Phủ định | If only they wouldn't try so hard to keep up with the Joneses; their constant spending is causing them stress. |
Giá mà họ đừng cố gắng chạy theo người khác; việc tiêu xài liên tục đang gây ra căng thẳng cho họ. |
| Nghi vấn | Do you wish you could stop trying to keep up with the Joneses and focus on your own happiness? |
Bạn có ước mình có thể ngừng cố gắng chạy theo người khác và tập trung vào hạnh phúc của riêng mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keeping up with the Joneses".
