(Top Banner Ad)
being content
B2
Tính từ (được sử dụng như một cụm V-ing) B2 Tâm lý học, Triết học

being content

UK: /biːɪŋ kənˈtɛnt/ • US: /biːɪŋ kənˈtɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

hài lòng với bằng lòng với mãn nguyện với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being happy and satisfied with what one has.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng với những gì mình đang có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being content with what you have is a key to happiness."

    "Hài lòng với những gì bạn có là chìa khóa của hạnh phúc."

  • "She found peace in being content with a simple life."

    "Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi hài lòng với một cuộc sống giản dị."

  • "It's important to strive for more, but also to practice being content with what you already have."

    "Việc cố gắng để đạt được nhiều hơn là quan trọng, nhưng cũng cần thực hành sự hài lòng với những gì bạn đã có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contentment sự hài lòng, sự mãn nguyện
Verb to content (oneself with) làm cho hài lòng, bằng lòng (với)
Adjective content hài lòng, bằng lòng, mãn nguyện
Adverb contentedly một cách mãn nguyện, một cách hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere → continere → contentus
Old French
content
Middle English
content

Cội Nguồn Latin: Giữ Lấy Hạnh Phúc

Từ 'content' (hài lòng) có một gốc gác rất thú vị từ chữ Latin 'continere', nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'chứa đựng'. Ý tưởng ở đây là một người 'content' là người có những ham muốn được 'chứa đựng' hoặc giới hạn trong những gì họ đã có. Họ không cần phải tìm kiếm thêm nữa vì hạnh phúc của họ đã được giữ trọn vẹn bên trong.

Usage Note

Cụm từ 'being content' thường diễn tả một trạng thái chủ động, một quá trình hướng tới sự hài lòng, chứ không chỉ đơn thuần là một cảm xúc thoáng qua. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và biết ơn những gì mình có, thay vì luôn tìm kiếm những điều lớn lao hơn. Khác với 'happiness' (hạnh phúc), 'contentment' (sự mãn nguyện) có xu hướng ổn định và bền vững hơn.

Prepositions

with

'with': Diễn tả đối tượng mà người ta hài lòng. Ví dụ: 'being content with one's life' (hài lòng với cuộc sống của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + being content
  • perfectly being perfectly content
    (hoàn toàn mãn nguyện)
  • quite being quite content
    (khá hài lòng)
  • utterly being utterly content
    (vô cùng mãn nguyện)
Verb + being content
  • seem to seem content
    (trông có vẻ/dường như hài lòng)
  • feel to feel content
    (cảm thấy hài lòng)
  • look to look content
    (trông có vẻ mãn nguyện)
being content + Preposition
  • with being content with something
    (hài lòng với điều gì đó)
  • to being content to do something
    (sẵn lòng/bằng lòng làm việc gì đó)

Idioms

  • to be content in one's own skin

    Cảm thấy thoải mái, tự tin và chấp nhận con người thật của mình.

    "After years of self-doubt, she is finally content in her own skin."

    (Sau nhiều năm tự ti, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy hài lòng với chính bản thân mình.)

  • fat and content

    Rất hài lòng và mãn nguyện với tình hình hiện tại, đôi khi đến mức tự mãn và không muốn phấn đấu thêm.

    "He got the promotion and now just seems fat and content, with no desire to innovate."

    (Anh ta được thăng chức và giờ có vẻ chỉ muốn an phận, không còn mong muốn đổi mới nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being content

Tính từ (được sử dụng như một cụm V-ing)
Lật mặt

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng với những gì mình đang có.

"Being content with what you have is a key to happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being content is simple: appreciate what you have, focus on the present, and cultivate gratitude.
Để hài lòng rất đơn giản: trân trọng những gì bạn có, tập trung vào hiện tại và nuôi dưỡng lòng biết ơn.
Phủ định
He wasn't content: he always wanted more, newer, and better things.
Anh ấy không hài lòng: anh ấy luôn muốn nhiều hơn, mới hơn và những thứ tốt hơn.
Nghi vấn
Are they being content: do they appreciate their current situation, or are they always seeking something more?
Họ có hài lòng không: họ có đánh giá cao tình hình hiện tại của mình không, hay họ luôn tìm kiếm một điều gì đó hơn nữa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is content with her simple life.
Cô ấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình.
Phủ định
He is not content with his current job.
Anh ấy không hài lòng với công việc hiện tại của mình.
Nghi vấn
Are you content with your progress?
Bạn có hài lòng với sự tiến bộ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being content".

Giấc Mơ Mỹ vs. Sự Mãn Nguyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự mâu thuẫn thú vị. 'Giấc mơ Mỹ' khuyến khích mọi người không ngừng phấn đấu để có nhiều hơn (nhà to hơn, xe xịn hơn). Điều này đôi khi trái ngược với triết lý 'sống mãn nguyện', tức là tìm thấy hạnh phúc với những gì mình đang có thay vì luôn theo đuổi vật chất.

Hygge và Chủ nghĩa tối giản

Các xu hướng văn hóa hiện đại như 'Hygge' (một khái niệm của Đan Mạch về sự ấm cúng và hài lòng) và 'Minimalism' (Chủ nghĩa tối giản) ngày càng phổ biến. Chúng đều đề cao việc tìm kiếm sự mãn nguyện bằng cách tập trung vào những trải nghiệm đơn giản, các mối quan hệ chất lượng và loại bỏ những thứ không cần thiết, thay vì tích lũy của cải.