(Top Banner Ad)
competing with neighbors
B1
Động từ (Verb) B1 Xã hội, Kinh tế

competing with neighbors

UK: /kəmˈpiːtɪŋ wɪð ˈneɪbəz/ • US: /kəmˈpiːtɪŋ wɪθ ˈneɪbərz/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh với hàng xóm so kè với những người xung quanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaging in a contest or rivalry with people living nearby.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một cuộc thi hoặc cạnh tranh với những người sống gần nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The families are competing with neighbors to see who can have the best Christmas lights display."

    "Các gia đình đang cạnh tranh với hàng xóm để xem ai có thể trang trí đèn Giáng sinh đẹp nhất."

  • "Our companies are competing with neighbors for market share."

    "Các công ty của chúng tôi đang cạnh tranh với các công ty lân cận để giành thị phần."

  • "The kids were competing with neighbors in a lemonade stand contest."

    "Bọn trẻ đang cạnh tranh với hàng xóm trong một cuộc thi bán nước chanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete cạnh tranh, thi đua
Noun competition cuộc cạnh tranh, sự thi đấu
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Noun neighbor người hàng xóm
Noun neighborhood khu vực lân cận
Adjective neighborly hòa thuận, tử tế với hàng xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet- (to rush, fly) & *nebh- (near) + *bheu- (to be)
Latin
competere (to strive together)
Old English
neahgebur (neah - near, gebur - dweller)
Middle English
competen & neighebor

Nguồn gốc từ 'Compete'

Từ 'compete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', vốn có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm hoặc phấn đấu'. Điều thú vị là nó không chỉ mang nghĩa đối đầu mà còn là sự cùng nhau nỗ lực đạt được mục tiêu.

Người ở gần bạn

Từ 'neighbor' trong tiếng Anh cổ là 'neahgebur'. 'Neah' là 'gần' (near) và 'gebur' là 'người cư ngụ'. Vì vậy, 'neighbor' đơn giản là người sống ngay sát cạnh bạn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, xã hội đến các hoạt động thường ngày. Nó nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp và ảnh hưởng lẫn nhau giữa những người hàng xóm.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người ta cạnh tranh cùng. Ví dụ: 'Competing with neighbors *with* lawn decorations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competing with neighbors
  • avoid avoid competing with neighbors
    (tránh việc so đo, cạnh tranh với hàng xóm)
  • stop stop competing with neighbors
    (ngừng việc đua tranh với hàng xóm)
Adjective + competing with neighbors
  • intense intense competing with neighbors
    (sự cạnh tranh gay gắt với hàng xóm)
  • constant constant competing with neighbors
    (việc liên tục so kè với hàng xóm)
Noun + competing with neighbors
  • pressure the pressure of competing with neighbors
    (áp lực từ việc phải đua bằng được với hàng xóm)

Idioms

  • Keeping up with the Joneses

    Cố gắng sống xa hoa hoặc có địa vị cao để không thua kém hàng xóm, bạn bè

    "Many people buy expensive cars they don't need just to keep up with the Joneses."

    (Nhiều người mua những chiếc xe đắt tiền mà họ không thực sự cần chỉ để đua đòi cho bằng bạn bằng bè.)

  • Love thy neighbor

    Yêu thương người lân cận/hàng xóm (thường dùng để khuyên ngăn sự cạnh tranh tiêu cực)

    "Instead of competing with neighbors, you should learn to love thy neighbor."

    (Thay vì cạnh tranh với hàng xóm, bạn nên học cách yêu thương họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competing with neighbors

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tham gia vào một cuộc thi hoặc cạnh tranh với những người sống gần nhà.

"The families are competing with neighbors to see who can have the best Christmas lights display."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eager to win the annual neighborhood garden contest, she competitively plants vibrant flowers, meticulously trims the hedges, and regularly manicures the lawn.
Mong muốn giành chiến thắng trong cuộc thi vườn hàng năm của khu phố, cô ấy trồng hoa rực rỡ một cách cạnh tranh, cắt tỉa hàng rào tỉ mỉ và thường xuyên chăm sóc bãi cỏ.
Phủ định
He doesn't compete with his neighbors, but instead, he focuses on creating a peaceful and harmonious environment.
Anh ấy không cạnh tranh với hàng xóm, mà thay vào đó, anh ấy tập trung vào việc tạo ra một môi trường hòa bình và hài hòa.
Nghi vấn
Knowing the stakes are high, will they compete with their neighbors this year, or will they collaborate on a community project?
Biết rằng tiền cược rất cao, liệu họ sẽ cạnh tranh với hàng xóm của họ năm nay, hay họ sẽ hợp tác trong một dự án cộng đồng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was competing with her neighbors for the best garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang cạnh tranh với những người hàng xóm để có khu vườn đẹp nhất.
Phủ định
He told me that he didn't compete with his neighbors over Christmas decorations.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cạnh tranh với hàng xóm về đồ trang trí Giáng sinh.
Nghi vấn
She asked if I had been competing with my neighbors for the employee of the month award.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang cạnh tranh với những người hàng xóm của mình cho giải nhân viên của tháng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competing with neighbors".

Keeping up with the Joneses

Đây là một khái niệm văn hóa phương Tây (đặc biệt là Mỹ) phản ánh áp lực xã hội về việc phải sở hữu những thứ mới nhất và tốt nhất để duy trì địa vị so với những người xung quanh.

Suburban Rivalry

Ở các nước phương Tây, việc chăm sóc thảm cỏ hoặc trang trí Giáng sinh đôi khi trở thành một cuộc đua ngầm giữa các gia đình trong khu phố để xem nhà ai đẹp hơn.