living within your means
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend only as much money as you earn; to avoid debt by not spending more than you receive in income.
Vietnamese Meaning
Chi tiêu chỉ với số tiền bạn kiếm được; tránh nợ nần bằng cách không tiêu nhiều hơn thu nhập của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to live within your means, especially when you're just starting out."
"Điều quan trọng là phải sống tiết kiệm, đặc biệt là khi bạn mới bắt đầu."
-
"She learned to live within her means after losing her job."
"Cô ấy đã học cách sống tiết kiệm sau khi mất việc."
-
"If you want to save money, you need to live within your means."
"Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, bạn cần phải sống tiết kiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân một cách có trách nhiệm, tránh việc nợ nần và đảm bảo sự ổn định tài chính trong dài hạn. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính cá nhân, tư vấn tài chính và giáo dục tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Carefully living within your means (Cẩn thận sống theo khả năng tài chính của bạn)
-
Successfully living within your means (Thành công sống theo khả năng tài chính của bạn)
-
Start living within your means (Bắt đầu sống theo khả năng tài chính của bạn)
-
Encourage living within your means (Khuyến khích sống theo khả năng tài chính của bạn)
Idioms
-
Cut your coat according to your cloth
Liệu cơm gắp mắm
"They had to cut their coat according to their cloth and postpone their vacation."
(Họ phải liệu cơm gắp mắm và hoãn kỳ nghỉ của mình.)
-
Make ends meet
Kiếm đủ sống, trang trải cuộc sống
"It's difficult to make ends meet when you are living within your means on a low salary."
(Rất khó để trang trải cuộc sống khi bạn sống theo khả năng tài chính của mình với mức lương thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living within your means
Cụm động từChi tiêu chỉ với số tiền bạn kiếm được; tránh nợ nần bằng cách không tiêu nhiều hơn thu nhập của bạn.
"It's important to live within your means, especially when you're just starting out."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living within your means ensures financial stability. |
Sống trong khả năng tài chính của bạn đảm bảo sự ổn định về tài chính. |
| Phủ định | Not living within your means can lead to debt and stress. |
Không sống trong khả năng tài chính của bạn có thể dẫn đến nợ nần và căng thẳng. |
| Nghi vấn | Is living within your means a priority for you? |
Sống trong khả năng tài chính có phải là ưu tiên của bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to live within your means to avoid debt. |
Sống trong khả năng của mình là điều quan trọng để tránh nợ nần. |
| Phủ định | They don't live within their means; they spend more than they earn. |
Họ không sống trong khả năng của mình; họ tiêu nhiều hơn số tiền họ kiếm được. |
| Nghi vấn | Can we really live within our means on such a small salary? |
Chúng ta có thực sự có thể sống trong khả năng của mình với một mức lương nhỏ như vậy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will live within her means after she gets a stable job. |
Cô ấy sẽ sống tiết kiệm sau khi có một công việc ổn định. |
| Phủ định | They are not going to live within their means if they keep spending like that. |
Họ sẽ không sống tiết kiệm nếu họ cứ tiếp tục tiêu xài như vậy. |
| Nghi vấn | Will you live within your means once you pay off your debts? |
Bạn sẽ sống tiết kiệm một khi bạn trả hết nợ chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had lived within her means before she received the inheritance. |
Cô ấy đã sống tiết kiệm trước khi nhận được thừa kế. |
| Phủ định | They hadn't lived within their means, which is why they faced so many financial troubles. |
Họ đã không sống tiết kiệm, đó là lý do tại sao họ phải đối mặt với rất nhiều khó khăn tài chính. |
| Nghi vấn | Had he lived within his means before he lost his job? |
Anh ấy đã sống tiết kiệm trước khi mất việc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living within your means".
