(Top Banner Ad)
living within your means
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế cá nhân

living within your means

UK: /ˈlɪvɪŋ wɪˈðɪn jɔː(r) miːnz/ • US: /ˈlɪvɪŋ wɪˈðɪn jʊər miːnz/

Nghĩa tiếng Việt

sống tiết kiệm sống phù hợp với thu nhập liệu cơm gắp mắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend only as much money as you earn; to avoid debt by not spending more than you receive in income.

Vietnamese Meaning

Chi tiêu chỉ với số tiền bạn kiếm được; tránh nợ nần bằng cách không tiêu nhiều hơn thu nhập của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to live within your means, especially when you're just starting out."

    "Điều quan trọng là phải sống tiết kiệm, đặc biệt là khi bạn mới bắt đầu."

  • "She learned to live within her means after losing her job."

    "Cô ấy đã học cách sống tiết kiệm sau khi mất việc."

  • "If you want to save money, you need to live within your means."

    "Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, bạn cần phải sống tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Live Sống
Noun Means Phương tiện, khả năng tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế cá nhân

Nguồn gốc của 'Living within your means'

Cụm từ 'living within your means' không có một nguồn gốc cụ thể từ một ngôn ngữ cổ. Nó phát triển một cách tự nhiên trong tiếng Anh như một cách diễn đạt đơn giản về việc quản lý tài chính một cách khôn ngoan. Ý tưởng này đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa khác nhau từ rất lâu trước khi cụm từ này được sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân một cách có trách nhiệm, tránh việc nợ nần và đảm bảo sự ổn định tài chính trong dài hạn. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính cá nhân, tư vấn tài chính và giáo dục tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living within your means
  • Carefully living within your means
    (Cẩn thận sống theo khả năng tài chính của bạn)
  • Successfully living within your means
    (Thành công sống theo khả năng tài chính của bạn)
Verb + living within your means
  • Start living within your means
    (Bắt đầu sống theo khả năng tài chính của bạn)
  • Encourage living within your means
    (Khuyến khích sống theo khả năng tài chính của bạn)

Idioms

  • Cut your coat according to your cloth

    Liệu cơm gắp mắm

    "They had to cut their coat according to their cloth and postpone their vacation."

    (Họ phải liệu cơm gắp mắm và hoãn kỳ nghỉ của mình.)

  • Make ends meet

    Kiếm đủ sống, trang trải cuộc sống

    "It's difficult to make ends meet when you are living within your means on a low salary."

    (Rất khó để trang trải cuộc sống khi bạn sống theo khả năng tài chính của mình với mức lương thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living within your means

Cụm động từ
Lật mặt

Chi tiêu chỉ với số tiền bạn kiếm được; tránh nợ nần bằng cách không tiêu nhiều hơn thu nhập của bạn.

"It's important to live within your means, especially when you're just starting out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living within your means ensures financial stability.
Sống trong khả năng tài chính của bạn đảm bảo sự ổn định về tài chính.
Phủ định
Not living within your means can lead to debt and stress.
Không sống trong khả năng tài chính của bạn có thể dẫn đến nợ nần và căng thẳng.
Nghi vấn
Is living within your means a priority for you?
Sống trong khả năng tài chính có phải là ưu tiên của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to live within your means to avoid debt.
Sống trong khả năng của mình là điều quan trọng để tránh nợ nần.
Phủ định
They don't live within their means; they spend more than they earn.
Họ không sống trong khả năng của mình; họ tiêu nhiều hơn số tiền họ kiếm được.
Nghi vấn
Can we really live within our means on such a small salary?
Chúng ta có thực sự có thể sống trong khả năng của mình với một mức lương nhỏ như vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will live within her means after she gets a stable job.
Cô ấy sẽ sống tiết kiệm sau khi có một công việc ổn định.
Phủ định
They are not going to live within their means if they keep spending like that.
Họ sẽ không sống tiết kiệm nếu họ cứ tiếp tục tiêu xài như vậy.
Nghi vấn
Will you live within your means once you pay off your debts?
Bạn sẽ sống tiết kiệm một khi bạn trả hết nợ chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had lived within her means before she received the inheritance.
Cô ấy đã sống tiết kiệm trước khi nhận được thừa kế.
Phủ định
They hadn't lived within their means, which is why they faced so many financial troubles.
Họ đã không sống tiết kiệm, đó là lý do tại sao họ phải đối mặt với rất nhiều khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Had he lived within his means before he lost his job?
Anh ấy đã sống tiết kiệm trước khi mất việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living within your means".

Quản lý tài chính cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'living within your means' được xem là một đức tính tốt và là nền tảng của sự ổn định tài chính cá nhân. Người ta thường được khuyến khích lập ngân sách, tiết kiệm và tránh nợ nần quá mức.