(Top Banner Ad)
keeping up appearances
B2
Idiom B2 Xã hội học, Tâm lý học

keeping up appearances

UK: /ˌkiːpɪŋ ʌp əˈpɪərənsɪz/ • US: /ˌkiːpɪŋ ʌp əˈpɪrənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thể diện làm ra vẻ che mắt thiên hạ giữ bộ mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maintaining a facade of wealth, respectability, or well-being, especially when it is difficult or not genuine.

Vietnamese Meaning

Cố gắng duy trì một vẻ ngoài giàu có, đáng kính trọng hoặc khỏe mạnh, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc không thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite their financial difficulties, they were determined to keep up appearances."

    "Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, họ vẫn quyết tâm giữ vững vẻ ngoài."

  • "The family was keeping up appearances even after the scandal broke."

    "Gia đình vẫn giữ vẻ ngoài ngay cả sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "She felt obligated to keep up appearances for the sake of her children."

    "Cô cảm thấy bắt buộc phải giữ vẻ ngoài vì lợi ích của các con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông nom
Verb appear xuất hiện, có vẻ như
Noun appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Middle English
kepen
Old English
upp
Latin
apparentia
Old French
apareance
English (18th-19th Century)
keeping up appearances

Bức màn giả dối

Cụm từ 'keeping up appearances' không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà phát triển từ sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông thường. 'Keep up' nghĩa là duy trì, còn 'appearances' là vẻ bề ngoài. Vào thế kỷ 18-19, trong xã hội phương Tây, việc duy trì hình ảnh tốt đẹp trước công chúng, dù có thể đang gặp khó khăn nội bộ, trở nên rất quan trọng. Cụm từ này ra đời để mô tả hành vi này, như một cách giữ gìn danh dự hay vị thế xã hội, bất kể sự thật bên trong ra sao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động che giấu sự thật về tình hình khó khăn hoặc tiêu cực bằng cách tạo ra một ấn tượng sai lệch. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để tuân thủ các chuẩn mực xã hội hoặc để tránh sự xấu hổ, bất chấp thực tế có thể khác biệt. Khác với 'fake it till you make it' (cứ giả vờ đến khi thành công), 'keeping up appearances' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự giả dối và có thể gây căng thẳng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng sau 'appearances' để chỉ cái gì đó được giữ gìn vẻ ngoài của nó. Ví dụ: 'keeping up the appearances of wealth' (giữ gìn vẻ ngoài giàu có).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + keeping up appearances
  • struggle struggle to keep up appearances
    (vật lộn để giữ thể diện/vẻ ngoài)
  • try try to keep up appearances
    (cố gắng giữ thể diện/vẻ ngoài)
  • be forced be forced to keep up appearances
    (bị buộc phải giữ thể diện/vẻ ngoài)
Trạng từ + keeping up appearances
  • desperately desperately keeping up appearances
    (tuyệt vọng giữ thể diện/vẻ ngoài)
  • bravely bravely keeping up appearances
    (dũng cảm giữ thể diện/vẻ ngoài)

Idioms

  • Keep up appearances

    Giữ thể diện; duy trì vẻ bề ngoài tốt đẹp (dù có thể không đúng sự thật)

    "Despite their financial troubles, they continued to keep up appearances."

    (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, họ vẫn tiếp tục giữ thể diện.)

  • For the sake of keeping up appearances

    Vì mục đích giữ thể diện/vẻ ngoài

    "She wore a smile for the sake of keeping up appearances at the party."

    (Cô ấy mỉm cười vì mục đích giữ thể diện tại bữa tiệc.)

  • It's all about keeping up appearances

    Tất cả chỉ là để giữ thể diện/vẻ ngoài (nhấn mạnh sự hời hợt)

    "In their village, it's all about keeping up appearances, no matter what goes on behind closed doors."

    (Ở làng họ, tất cả chỉ là để giữ thể diện, bất kể điều gì xảy ra sau cánh cửa đóng kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping up appearances

Idiom
Lật mặt

Cố gắng duy trì một vẻ ngoài giàu có, đáng kính trọng hoặc khỏe mạnh, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc không thật.

"Despite their financial difficulties, they were determined to keep up appearances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to keep up appearances by wearing expensive clothes, even though she's in debt.
Cô ấy sẽ cố gắng giữ thể diện bằng cách mặc quần áo đắt tiền, mặc dù cô ấy đang mắc nợ.
Phủ định
They are not going to keep up appearances at the party because they are tired of pretending.
Họ sẽ không giữ thể diện ở bữa tiệc vì họ mệt mỏi với việc giả vờ.
Nghi vấn
Are you going to keep up appearances when your relatives visit this weekend?
Bạn có định giữ thể diện khi người thân của bạn đến thăm vào cuối tuần này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will keep up appearances even when she's struggling financially.
Cô ấy sẽ giữ vẻ ngoài hào nhoáng ngay cả khi đang gặp khó khăn về tài chính.
Phủ định
They are not going to keep up appearances after their business fails.
Họ sẽ không còn giữ vẻ ngoài hào nhoáng sau khi công việc kinh doanh của họ thất bại.
Nghi vấn
Will he keep up appearances for the sake of his family's reputation?
Liệu anh ấy có giữ vẻ ngoài hào nhoáng vì danh tiếng của gia đình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In their social circle, keeping up appearances is as important as genuine happiness.
Trong giới của họ, việc giữ gìn vẻ bề ngoài quan trọng ngang với hạnh phúc thật sự.
Phủ định
She thought that keeping up appearances was less crucial than being true to herself.
Cô ấy nghĩ rằng việc giữ gìn vẻ bề ngoài kém quan trọng hơn là sống thật với chính mình.
Nghi vấn
Is keeping up appearances the most vital thing in their lives?
Có phải việc giữ gìn vẻ bề ngoài là điều quan trọng nhất trong cuộc sống của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping up appearances".

Áp lực xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây và cả phương Đông, có một áp lực ngầm để thể hiện mình là người thành công, hạnh phúc và ổn định, ngay cả khi thực tế không phải vậy. Việc 'keeping up appearances' trở thành một cơ chế đối phó để tránh bị đánh giá tiêu cực, duy trì địa vị xã hội hoặc đơn giản là để tự trấn an. Điều này đặc biệt phổ biến trong các cộng đồng nhỏ hoặc các tầng lớp xã hội coi trọng danh tiếng.

Thời kỳ Victoria và Hình ảnh công chúng

Trong thời kỳ Victoria ở Anh (thế kỷ 19), việc 'keeping up appearances' là tối quan trọng. Xã hội đề cao sự đoan trang, đạo đức và sự giàu có bề ngoài. Các gia đình, đặc biệt là tầng lớp trung lưu, thường chi tiêu vượt quá khả năng để duy trì một ngôi nhà, trang phục và lối sống phản ánh địa vị mong muốn của họ, thậm chí khi họ đang gặp khó khăn tài chính. Việc giữ gìn 'thể diện' này là một phần thiết yếu của việc tồn tại trong xã hội lúc bấy giờ.