keeping up appearances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Maintaining a facade of wealth, respectability, or well-being, especially when it is difficult or not genuine.
Vietnamese Meaning
Cố gắng duy trì một vẻ ngoài giàu có, đáng kính trọng hoặc khỏe mạnh, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc không thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite their financial difficulties, they were determined to keep up appearances."
"Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, họ vẫn quyết tâm giữ vững vẻ ngoài."
-
"The family was keeping up appearances even after the scandal broke."
"Gia đình vẫn giữ vẻ ngoài ngay cả sau khi vụ bê bối nổ ra."
-
"She felt obligated to keep up appearances for the sake of her children."
"Cô cảm thấy bắt buộc phải giữ vẻ ngoài vì lợi ích của các con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người giữ, người trông nom |
| Verb | appear | xuất hiện, có vẻ như |
| Noun | appearance | sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động che giấu sự thật về tình hình khó khăn hoặc tiêu cực bằng cách tạo ra một ấn tượng sai lệch. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để tuân thủ các chuẩn mực xã hội hoặc để tránh sự xấu hổ, bất chấp thực tế có thể khác biệt. Khác với 'fake it till you make it' (cứ giả vờ đến khi thành công), 'keeping up appearances' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự giả dối và có thể gây căng thẳng.
Prepositions
Giới từ 'of' có thể được sử dụng sau 'appearances' để chỉ cái gì đó được giữ gìn vẻ ngoài của nó. Ví dụ: 'keeping up the appearances of wealth' (giữ gìn vẻ ngoài giàu có).
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to keep up appearances (vật lộn để giữ thể diện/vẻ ngoài)
-
try try to keep up appearances (cố gắng giữ thể diện/vẻ ngoài)
-
be forced be forced to keep up appearances (bị buộc phải giữ thể diện/vẻ ngoài)
-
desperately desperately keeping up appearances (tuyệt vọng giữ thể diện/vẻ ngoài)
-
bravely bravely keeping up appearances (dũng cảm giữ thể diện/vẻ ngoài)
Idioms
-
Keep up appearances
Giữ thể diện; duy trì vẻ bề ngoài tốt đẹp (dù có thể không đúng sự thật)
"Despite their financial troubles, they continued to keep up appearances."
(Mặc dù gặp khó khăn tài chính, họ vẫn tiếp tục giữ thể diện.)
-
For the sake of keeping up appearances
Vì mục đích giữ thể diện/vẻ ngoài
"She wore a smile for the sake of keeping up appearances at the party."
(Cô ấy mỉm cười vì mục đích giữ thể diện tại bữa tiệc.)
-
It's all about keeping up appearances
Tất cả chỉ là để giữ thể diện/vẻ ngoài (nhấn mạnh sự hời hợt)
"In their village, it's all about keeping up appearances, no matter what goes on behind closed doors."
(Ở làng họ, tất cả chỉ là để giữ thể diện, bất kể điều gì xảy ra sau cánh cửa đóng kín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keeping up appearances
IdiomCố gắng duy trì một vẻ ngoài giàu có, đáng kính trọng hoặc khỏe mạnh, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc không thật.
"Despite their financial difficulties, they were determined to keep up appearances."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to keep up appearances by wearing expensive clothes, even though she's in debt. |
Cô ấy sẽ cố gắng giữ thể diện bằng cách mặc quần áo đắt tiền, mặc dù cô ấy đang mắc nợ. |
| Phủ định | They are not going to keep up appearances at the party because they are tired of pretending. |
Họ sẽ không giữ thể diện ở bữa tiệc vì họ mệt mỏi với việc giả vờ. |
| Nghi vấn | Are you going to keep up appearances when your relatives visit this weekend? |
Bạn có định giữ thể diện khi người thân của bạn đến thăm vào cuối tuần này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will keep up appearances even when she's struggling financially. |
Cô ấy sẽ giữ vẻ ngoài hào nhoáng ngay cả khi đang gặp khó khăn về tài chính. |
| Phủ định | They are not going to keep up appearances after their business fails. |
Họ sẽ không còn giữ vẻ ngoài hào nhoáng sau khi công việc kinh doanh của họ thất bại. |
| Nghi vấn | Will he keep up appearances for the sake of his family's reputation? |
Liệu anh ấy có giữ vẻ ngoài hào nhoáng vì danh tiếng của gia đình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In their social circle, keeping up appearances is as important as genuine happiness. |
Trong giới của họ, việc giữ gìn vẻ bề ngoài quan trọng ngang với hạnh phúc thật sự. |
| Phủ định | She thought that keeping up appearances was less crucial than being true to herself. |
Cô ấy nghĩ rằng việc giữ gìn vẻ bề ngoài kém quan trọng hơn là sống thật với chính mình. |
| Nghi vấn | Is keeping up appearances the most vital thing in their lives? |
Có phải việc giữ gìn vẻ bề ngoài là điều quan trọng nhất trong cuộc sống của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping up appearances".
