(Top Banner Ad)
kerogen shale
C1
noun C1 Địa chất học, Năng lượng

kerogen shale

UK: /ˈkerədʒən ʃeɪl/ • US: /ˈkerədʒən ʃeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đá phiến kerogen đá phiến chứa kerogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained sedimentary rock containing kerogen, from which oil and natural gas can be produced by heating.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích hạt mịn chứa kerogen, từ đó dầu và khí tự nhiên có thể được sản xuất bằng cách nung nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extraction of oil from kerogen shale is a complex and energy-intensive process."

    "Việc khai thác dầu từ đá phiến kerogen là một quá trình phức tạp và tốn nhiều năng lượng."

  • "Kerogen shale is considered a potential source of unconventional oil."

    "Đá phiến kerogen được coi là một nguồn tiềm năng của dầu không truyền thống."

  • "Environmental concerns surround the mining and processing of kerogen shale."

    "Những lo ngại về môi trường bao quanh việc khai thác và chế biến đá phiến kerogen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kerogen Chất hữu cơ rắn, không hòa tan trong dung môi hữu cơ, tìm thấy trong đá phiến dầu.
Noun Shale Đá phiến (một loại đá trầm tích mịn)
Adjective Shaly Có tính chất của đá phiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

German
Kerogen
English
Shale

Nguồn gốc 'Kerogen'

Từ 'kerogen' xuất phát từ tiếng Đức, được ghép từ 'Keros' (tức là sáp) và '-gen' (tức là tạo ra). Nó được dùng để chỉ chất hữu cơ rắn không hòa tan trong đá phiến dầu, tiền thân của dầu mỏ. Sự hình thành của kerogen là một quá trình địa chất kéo dài hàng triệu năm.

Nguồn gốc 'Shale'

Từ 'shale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scealu', có nghĩa là 'vỏ' hoặc 'lớp'. Nó ám chỉ loại đá trầm tích mịn có cấu trúc lớp rõ ràng, dễ tách lớp. Đá phiến dầu là một loại đá shale đặc biệt chứa kerogen.

Usage Note

Kerogen shale là một loại đá phiến đặc biệt, khác với các loại đá phiến khác ở hàm lượng kerogen cao. Quá trình khai thác kerogen shale thường tốn kém và gây ra nhiều tranh cãi về môi trường.

Prepositions

in from

`kerogen shale in [location]` (đá phiến kerogen ở [địa điểm]): chỉ vị trí địa lý nơi tìm thấy đá phiến kerogen.
`kerogen shale from [formation]` (đá phiến kerogen từ [tầng địa chất]): chỉ nguồn gốc địa chất của đá phiến kerogen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kerogen shale
  • Rich kerogen shale
    (Đá phiến dầu giàu kerogen)
  • Lacustrine kerogen shale
    (Đá phiến dầu hồ nước)
  • Marine kerogen shale
    (Đá phiến dầu biển)
Verb + kerogen shale
  • Extract kerogen from shale
    (Chiết xuất kerogen từ đá phiến dầu)
  • Process kerogen shale
    (Xử lý đá phiến dầu)
  • Mine kerogen shale
    (Khai thác đá phiến dầu)

Idioms

  • To be sitting on a kerogen shale goldmine

    Có một mỏ vàng đá phiến dầu lớn (nghĩa bóng: sở hữu một nguồn tài nguyên tiềm năng khổng lồ chưa được khai thác)

    "The company is sitting on a kerogen shale goldmine, waiting for the right technology to make it profitable."

    (Công ty đang ngồi trên một mỏ vàng đá phiến dầu, chờ đợi công nghệ phù hợp để biến nó thành lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kerogen shale

noun
Lật mặt

Một loại đá trầm tích hạt mịn chứa kerogen, từ đó dầu và khí tự nhiên có thể được sản xuất bằng cách nung nóng.

"The extraction of oil from kerogen shale is a complex and energy-intensive process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerogen shale".

Nguồn năng lượng tiềm năng

Đá phiến dầu được coi là một nguồn năng lượng tiềm năng lớn trên thế giới. Nhiều quốc gia đang nghiên cứu và phát triển công nghệ khai thác và chế biến đá phiến dầu để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ truyền thống.

Vấn đề môi trường

Việc khai thác và chế biến đá phiến dầu có thể gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng, như ô nhiễm nước, khí thải và sự thay đổi cảnh quan. Do đó, cần có các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả.