(Top Banner Ad)
oil shale
B2
noun B2 Địa chất học, Năng lượng

oil shale

UK: /ˈɔɪl ʃeɪl/ • US: /ˈɔɪl ʃeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đá phiến dầu dầu đá phiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained sedimentary rock containing organic matter (kerogen) that can be converted into synthetic crude oil through pyrolysis.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích hạt mịn chứa vật chất hữu cơ (kerogen) có thể được chuyển đổi thành dầu thô tổng hợp thông qua quá trình nhiệt phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in technologies to extract oil from oil shale."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ để khai thác dầu từ đá phiến dầu."

  • "Oil shale is a potential source of energy but its extraction can have environmental consequences."

    "Đá phiến dầu là một nguồn năng lượng tiềm năng nhưng việc khai thác nó có thể gây ra những hậu quả về môi trường."

  • "Many countries have significant oil shale reserves."

    "Nhiều quốc gia có trữ lượng đá phiến dầu đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil shale Đá phiến dầu (một loại đá trầm tích chứa kerogen, có thể sản xuất dầu mỏ)
Noun shale oil Dầu đá phiến (dầu được chiết xuất từ đá phiến dầu)
Noun oil Dầu mỏ, dầu
Verb oil Tra dầu, bôi dầu
Adjective oily Có dầu, nhờn
Noun shale Đá phiến sét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*olīwā*
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil
---
Proto-Germanic
*skaljō*
Old English
scealu
Middle English
shale
English
shale
---
English (Compound)
oil shale

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'oil shale' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả một loại đá trầm tích chứa chất hữu cơ dạng kerogen, có thể chuyển hóa thành dầu mỏ khi được gia nhiệt. 'Oil' (dầu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'oleum' (dầu ô liu), qua tiếng Pháp cổ. 'Shale' (đá phiến) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scealu' (vỏ, vảy). Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của loại đá: đá có chứa dầu.

Usage Note

Oil shale là một loại đá trầm tích, không phải là dầu mỏ tự nhiên. Nó chứa kerogen, một tiền chất của dầu mỏ. Quá trình nhiệt phân cần nhiệt độ cao để chuyển đổi kerogen thành dầu.

Prepositions

from

"oil from oil shale" - đề cập đến dầu được chiết xuất hoặc sản xuất từ đá phiến dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil shale
  • rich rich oil shale
    (đá phiến dầu giàu (chứa nhiều dầu))
  • vast vast oil shale deposits
    (mỏ đá phiến dầu rộng lớn)
  • untapped untapped oil shale resources
    (nguồn tài nguyên đá phiến dầu chưa được khai thác)
  • kerogenous kerogenous oil shale
    (đá phiến dầu chứa kerogen)
Verb + oil shale
  • extract extract oil shale
    (khai thác đá phiến dầu)
  • process process oil shale
    (chế biến đá phiến dầu)
  • develop develop oil shale technology
    (phát triển công nghệ đá phiến dầu)
Noun + oil shale
  • reserves oil shale reserves
    (trữ lượng đá phiến dầu)
  • industry oil shale industry
    (ngành công nghiệp đá phiến dầu)
  • extraction oil shale extraction
    (khai thác đá phiến dầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil shale

noun
Lật mặt

Một loại đá trầm tích hạt mịn chứa vật chất hữu cơ (kerogen) có thể được chuyển đổi thành dầu thô tổng hợp thông qua quá trình nhiệt phân.

"The company is investing heavily in technologies to extract oil from oil shale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company mines oil shale for energy production.
Công ty khai thác đá phiến dầu để sản xuất năng lượng.
Phủ định
They do not consider oil shale a primary energy source.
Họ không coi đá phiến dầu là nguồn năng lượng chính.
Nghi vấn
Does the government subsidize oil shale extraction?
Chính phủ có trợ cấp cho việc khai thác đá phiến dầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil shale".

Nguồn năng lượng thay thế và tranh cãi môi trường

Đá phiến dầu được coi là một nguồn năng lượng thay thế tiềm năng, đặc biệt khi nguồn dầu mỏ truyền thống cạn kiệt. Nhiều quốc gia như Mỹ, Estonia, Trung Quốc có trữ lượng đá phiến dầu đáng kể. Tuy nhiên, việc khai thác và chế biến đá phiến dầu đòi hỏi công nghệ phức tạp, tiêu tốn nhiều năng lượng và nước, đồng thời gây ra những lo ngại nghiêm trọng về môi trường như phát thải khí nhà kính và quản lý chất thải rắn.

Vai trò trong an ninh năng lượng

Trong bối cảnh biến động giá dầu và lo ngại về an ninh năng lượng, đá phiến dầu thường được nhắc đến như một tài sản chiến lược. Các quốc gia sở hữu trữ lượng lớn có thể xem đây là yếu tố quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu dầu mỏ, dù chi phí sản xuất cao và tác động môi trường vẫn là rào cản lớn.