(Top Banner Ad)
gasoline
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

gasoline

UK: /ˈɡæsəliːn/ • US: /ˈɡæsəliːn/

Nghĩa tiếng Việt

xăng dầu xăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A volatile, flammable liquid mixture of hydrocarbons, obtained from petroleum, and used as fuel in internal combustion engines.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp chất lỏng dễ bay hơi, dễ cháy của các hydrocarbon, thu được từ dầu mỏ và được sử dụng làm nhiên liệu trong động cơ đốt trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of gasoline has increased significantly."

    "Giá xăng đã tăng đáng kể."

  • "I need to fill up the car with gasoline."

    "Tôi cần đổ đầy xăng cho xe ô tô."

  • "Gasoline is a major expense for many drivers."

    "Xăng là một khoản chi phí lớn đối với nhiều người lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí đốt (nói chung); xăng (Mỹ, không chính thức)
Adjective gaseous dạng khí, thuộc về khí
Verb gasify khí hóa (chuyển đổi thành dạng khí)
Noun gasification sự khí hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khaos
Dutch
gas
English
gas
English
gasoline

Nguồn gốc từ 'Chaos'

Từ 'gasoline' có nguồn gốc từ 'gas', được nhà hóa học người Bỉ J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'khoảng không trống rỗng' hoặc 'hỗn loạn', để mô tả những loại hơi không thể nhìn thấy. Sau đó, các hậu tố hóa học '-ol' và '-ine' đã được thêm vào để tạo thành 'gasoline' ở Mỹ vào giữa thế kỷ 19, chỉ một loại nhiên liệu nhẹ.

Usage Note

Gasoline thường được gọi là 'petrol' ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó là một nhiên liệu quan trọng cho hầu hết các loại xe cơ giới. Chất lượng của gasoline ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ. Các loại gasoline khác nhau có chỉ số octan khác nhau, chỉ số này cho biết khả năng chống kích nổ của nhiên liệu.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng để chỉ sự chứa đựng (ví dụ: 'There's gasoline in the tank.'). 'On' đôi khi được dùng khi nói về giá cả hoặc chi phí (ví dụ: 'He spends a lot of money on gasoline.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gasoline
  • unleaded unleaded gasoline
    (xăng không chì)
  • premium premium gasoline
    (xăng cao cấp (thường là xăng 95 hoặc 98))
  • regular regular gasoline
    (xăng thông thường (thường là xăng 92))
  • cheap cheap gasoline
    (xăng rẻ)
  • expensive expensive gasoline
    (xăng đắt)
Verb + gasoline
  • fill up with fill up with gasoline
    (đổ đầy xăng)
  • run on run on gasoline
    (chạy bằng xăng (động cơ))
  • pump pump gasoline
    (bơm xăng)
  • conserve conserve gasoline
    (tiết kiệm xăng)
  • burn burn gasoline
    (đốt xăng (tiêu thụ xăng))
Noun + gasoline
  • gasoline gasoline prices
    (giá xăng)
  • gasoline gasoline tank
    (bình xăng)
  • gasoline gasoline engine
    (động cơ xăng)
  • gasoline gasoline consumption
    (sự tiêu thụ xăng)

Idioms

  • add gasoline to the fire

    đổ thêm dầu vào lửa (làm cho tình hình tồi tệ hơn)

    "Don't mention his ex-girlfriend; it would only add gasoline to the fire."

    (Đừng nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy; điều đó chỉ đổ thêm dầu vào lửa mà thôi.)

  • step on the gas

    nhấn ga, tăng tốc (lái xe nhanh hơn; đẩy nhanh tiến độ)

    "We need to step on the gas if we want to arrive on time."

    (Chúng ta cần tăng tốc nếu muốn đến đúng giờ.)

  • a gas guzzler

    một chiếc xe hao xăng (phương tiện tiêu thụ nhiều nhiên liệu)

    "My old truck is a real gas guzzler, so I'm thinking of buying an electric car."

    (Chiếc xe tải cũ của tôi rất hao xăng, nên tôi đang nghĩ đến việc mua một chiếc xe điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gasoline

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp chất lỏng dễ bay hơi, dễ cháy của các hydrocarbon, thu được từ dầu mỏ và được sử dụng làm nhiên liệu trong động cơ đốt trong.

"The price of gasoline has increased significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasoline".

Gasoline (US) vs. Petrol (UK)

Ở Mỹ và Canada, người ta thường dùng từ 'gasoline' hoặc viết tắt là 'gas' để chỉ nhiên liệu cho ô tô. Trong khi đó, ở Vương quốc Anh, Úc, New Zealand và nhiều quốc gia khác, từ 'petrol' lại được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự. Đây là một điểm khác biệt quan trọng trong từ vựng tiếng Anh giữa các vùng miền.

Trạm Xăng (Gas Station)

Ở Bắc Mỹ, nơi bán xăng được gọi là 'gas station' hoặc 'filling station'. Tại đây, bạn có thể tự bơm xăng vào xe (self-service) hoặc có nhân viên phục vụ (full-service, ít phổ biến hơn). Đây là một phần không thể thiếu trong văn hóa đường phố và du lịch bằng ô tô ở Mỹ, nơi mọi người phụ thuộc rất nhiều vào phương tiện cá nhân.