(Top Banner Ad)
key change
B2
danh từ B2 Âm nhạc

key change

UK: /ˈkiː tʃeɪndʒ/ • US: /ˈkiː tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển điệu đổi giọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modulation in music from one key to another.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển điệu trong âm nhạc, từ một giọng (key) sang một giọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song uses a key change to build tension before the chorus."

    "Bài hát sử dụng chuyển điệu để tạo sự căng thẳng trước điệp khúc."

  • "The sudden key change surprised the audience."

    "Sự chuyển điệu đột ngột đã làm khán giả ngạc nhiên."

  • "Many pop songs use key changes to make them more exciting."

    "Nhiều bài hát nhạc pop sử dụng chuyển điệu để làm cho chúng trở nên thú vị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Điệu thức, khóa nhạc (ví dụ: C major key - điệu Đô trưởng)
Verb change Thay đổi, chuyển đổi (trong ngữ cảnh âm nhạc, thay đổi điệu thức)
Noun modulation Sự chuyển điệu, sự điều biến (hành động chuyển từ điệu thức này sang điệu thức khác)
Verb modulate Chuyển điệu, điều biến (thay đổi điệu thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kāgiz
Old English
cæg
Middle English
keye
Modern English
key (musical sense developed late 17th C.)
Latin
cambire
Old French
changier
Middle English
chaungen
Modern English
change
Modern English (compound)
key change (as a musical term)

Nguồn gốc của 'Key Change'

Cụm từ 'key change' được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'key' (khóa/điệu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là cái móc hoặc cái chốt, sau này phát triển để chỉ các nốt nhạc chính tạo nên một điệu thức (gam) trong âm nhạc. Từ 'change' (thay đổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự chuyển đổi hoặc biến đổi. Khi kết hợp lại trong bối cảnh âm nhạc, 'key change' mô tả sự dịch chuyển trọng tâm của một bản nhạc từ một điệu thức này sang một điệu thức khác, tạo nên sự thay đổi về cảm xúc hoặc màu sắc âm thanh.

Usage Note

Key change là một kỹ thuật được sử dụng để tạo sự thay đổi về cảm xúc, kịch tính hoặc sự mới mẻ trong một tác phẩm âm nhạc. Nó có thể được thực hiện một cách đột ngột hoặc dần dần, và có thể dẫn đến một giọng cao hơn, thấp hơn, hoặc đơn giản là một giọng khác biệt.

Prepositions

to

Khi nói về việc chuyển sang một giọng cụ thể, chúng ta dùng 'to'. Ví dụ: 'The song features a key change to C major'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + key change
  • make make a key change
    (thực hiện một sự chuyển điệu)
  • introduce introduce a key change
    (giới thiệu một sự chuyển điệu)
  • signal signal a key change
    (báo hiệu một sự chuyển điệu)
Adjective + key change
  • sudden a sudden key change
    (một sự chuyển điệu đột ngột)
  • dramatic a dramatic key change
    (một sự chuyển điệu đầy kịch tính)
  • smooth a smooth key change
    (một sự chuyển điệu mượt mà)
  • unexpected an unexpected key change
    (một sự chuyển điệu bất ngờ)

Idioms

  • A key change in the narrative

    Một sự thay đổi quan trọng trong câu chuyện/cốt truyện (ám chỉ một bước ngoặt lớn, như trong âm nhạc)

    "The protagonist's decision to leave home marked a key change in the narrative."

    (Quyết định rời bỏ nhà của nhân vật chính đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cốt truyện.)

  • To make a key change in one's approach

    Thực hiện một sự thay đổi chiến lược/phương pháp tiếp cận quan trọng (như chuyển điệu để tạo hiệu ứng mới)

    "The team had to make a key change in their approach to solve the complex problem."

    (Đội phải thực hiện một sự thay đổi quan trọng trong phương pháp tiếp cận để giải quyết vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key change

danh từ
Lật mặt

Sự chuyển điệu trong âm nhạc, từ một giọng (key) sang một giọng khác.

"The song uses a key change to build tension before the chorus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key change".

Hiệu ứng cảm xúc trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, 'key change' (chuyển điệu) là một kỹ thuật mạnh mẽ để tạo ra sự thay đổi cảm xúc. Một bản nhạc có thể chuyển từ điệu thứ (minor key) buồn sang điệu trưởng (major key) vui tươi, hoặc ngược lại, để tạo ra sự căng thẳng, giải tỏa, hoặc bất ngờ. Đây là một yếu tố then chốt giúp các nhà soạn nhạc và nghệ sĩ biểu diễn truyền tải nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau cho người nghe.

Sự phổ biến trong các thể loại nhạc

Chuyển điệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại âm nhạc, từ nhạc cổ điển phức tạp đến nhạc pop hiện đại. Trong nhạc pop, một key change thường được dùng gần cuối bài hát, thường là tăng lên nửa cung hoặc một cung, để tạo cao trào và tăng thêm năng lượng, mang lại cảm giác phấn khích và mới mẻ cho người nghe trước khi kết thúc.