key change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A modulation in music from one key to another.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển điệu trong âm nhạc, từ một giọng (key) sang một giọng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The song uses a key change to build tension before the chorus."
"Bài hát sử dụng chuyển điệu để tạo sự căng thẳng trước điệp khúc."
-
"The sudden key change surprised the audience."
"Sự chuyển điệu đột ngột đã làm khán giả ngạc nhiên."
-
"Many pop songs use key changes to make them more exciting."
"Nhiều bài hát nhạc pop sử dụng chuyển điệu để làm cho chúng trở nên thú vị hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | Điệu thức, khóa nhạc (ví dụ: C major key - điệu Đô trưởng) |
| Verb | change | Thay đổi, chuyển đổi (trong ngữ cảnh âm nhạc, thay đổi điệu thức) |
| Noun | modulation | Sự chuyển điệu, sự điều biến (hành động chuyển từ điệu thức này sang điệu thức khác) |
| Verb | modulate | Chuyển điệu, điều biến (thay đổi điệu thức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Key change là một kỹ thuật được sử dụng để tạo sự thay đổi về cảm xúc, kịch tính hoặc sự mới mẻ trong một tác phẩm âm nhạc. Nó có thể được thực hiện một cách đột ngột hoặc dần dần, và có thể dẫn đến một giọng cao hơn, thấp hơn, hoặc đơn giản là một giọng khác biệt.
Prepositions
Khi nói về việc chuyển sang một giọng cụ thể, chúng ta dùng 'to'. Ví dụ: 'The song features a key change to C major'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a key change (thực hiện một sự chuyển điệu)
-
introduce introduce a key change (giới thiệu một sự chuyển điệu)
-
signal signal a key change (báo hiệu một sự chuyển điệu)
-
sudden a sudden key change (một sự chuyển điệu đột ngột)
-
dramatic a dramatic key change (một sự chuyển điệu đầy kịch tính)
-
smooth a smooth key change (một sự chuyển điệu mượt mà)
-
unexpected an unexpected key change (một sự chuyển điệu bất ngờ)
Idioms
-
A key change in the narrative
Một sự thay đổi quan trọng trong câu chuyện/cốt truyện (ám chỉ một bước ngoặt lớn, như trong âm nhạc)
"The protagonist's decision to leave home marked a key change in the narrative."
(Quyết định rời bỏ nhà của nhân vật chính đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cốt truyện.)
-
To make a key change in one's approach
Thực hiện một sự thay đổi chiến lược/phương pháp tiếp cận quan trọng (như chuyển điệu để tạo hiệu ứng mới)
"The team had to make a key change in their approach to solve the complex problem."
(Đội phải thực hiện một sự thay đổi quan trọng trong phương pháp tiếp cận để giải quyết vấn đề phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key change
danh từSự chuyển điệu trong âm nhạc, từ một giọng (key) sang một giọng khác.
"The song uses a key change to build tension before the chorus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key change".
