(Top Banner Ad)
chord progression
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

chord progression

UK: /kɔːd prəˈɡreʃən/ • US: /kɔːrd prəˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiến trình hợp âm chuỗi hợp âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of musical chords, or chord changes, that 'aim for' a definite goal of establishing (or contradicting) a tonality defined by a key.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hợp âm nhạc, hoặc sự thay đổi hợp âm, 'nhằm mục đích' đạt đến một mục tiêu xác định là thiết lập (hoặc mâu thuẫn với) một âm điệu được xác định bởi một giọng (key).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song uses a common chord progression: I-IV-V-I."

    "Bài hát sử dụng một tiến trình hợp âm phổ biến: I-IV-V-I."

  • "Many pop songs rely on simple chord progressions."

    "Nhiều bài hát pop dựa vào các tiến trình hợp âm đơn giản."

  • "Understanding chord progressions is crucial for songwriting."

    "Hiểu biết về tiến trình hợp âm là rất quan trọng cho việc sáng tác bài hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chord Hợp âm (một nhóm nốt nhạc chơi cùng lúc)
Noun Progression Sự tiến triển; chuỗi (thường dùng trong toán học hoặc âm nhạc)
Verb Progress Tiến lên, phát triển
Adjective Progressive Mang tính tiến bộ, đang phát triển

Synonyms

harmonic progression (tiến trình hòa âm)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Chorda (string/bowstring)
Old French
Corde
English (14th C)
Chord (musical sense emerges 17th C)
Latin
Progressio (moving forward)
English (Modern Compound)
Chord progression

Nguồn gốc của 'Chuỗi Hợp Âm'

Cả hai từ 'chord' (hợp âm) và 'progression' (sự tiến triển) đều có nguồn gốc lâu đời, nhưng khi ghép lại thành 'chuỗi hợp âm', chúng tạo ra một khái niệm cốt lõi của âm nhạc phương Tây. 'Progression' nhấn mạnh vào hành động di chuyển có mục đích — các hợp âm không chỉ ngẫu nhiên mà được sắp xếp theo một logic hài hòa nhất định, dẫn dắt cảm xúc người nghe từ đầu đến cuối bài hát.

Usage Note

Chord progression là yếu tố cơ bản trong sáng tác và phân tích âm nhạc. Nó tạo ra cảm giác về chuyển động và hướng đi trong âm nhạc. Các progression phổ biến bao gồm I-IV-V-I (trong giọng trưởng) hoặc i-iv-V-i (trong giọng thứ). Việc sử dụng các hợp âm khác nhau và thứ tự của chúng tạo ra những cảm xúc và hiệu ứng âm nhạc khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chord progression
  • basic a basic chord progression
    (Một chuỗi hợp âm cơ bản/đơn giản)
  • complex a complex chord progression
    (Một chuỗi hợp âm phức tạp)
  • minor a minor chord progression
    (Một chuỗi hợp âm thứ (thường gợi cảm giác buồn bã))
  • melancholy a melancholy chord progression
    (Một chuỗi hợp âm u buồn)
Verb + chord progression
  • write write a chord progression
    (Viết/sáng tác một chuỗi hợp âm)
  • use use the chord progression
    (Sử dụng chuỗi hợp âm)
  • analyze analyze the chord progression
    (Phân tích chuỗi hợp âm)
Noun + chord progression
  • jazz a jazz chord progression
    (Một chuỗi hợp âm nhạc Jazz)
  • pop a pop chord progression
    (Một chuỗi hợp âm nhạc Pop)

Idioms

  • The I-IV-V progression

    Chuỗi hợp âm cơ bản (Từ bậc I, IV, V) – nền tảng của nhạc Blue và Rock. Nó tạo ra cảm giác hoàn chỉnh và mạnh mẽ.

    "Many early rock songs relied heavily on the simple I-IV-V chord progression."

    (Nhiều bài hát rock đời đầu phụ thuộc rất nhiều vào chuỗi hợp âm I-IV-V đơn giản.)

  • Cyclical chord progression

    Chuỗi hợp âm tuần hoàn (lặp đi lặp lại), thường thấy trong các bài hát pop hoặc ballad.

    "The song uses a short cyclical chord progression that repeats throughout the chorus."

    (Bài hát sử dụng một chuỗi hợp âm tuần hoàn ngắn lặp lại xuyên suốt đoạn điệp khúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chord progression

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hợp âm nhạc, hoặc sự thay đổi hợp âm, 'nhằm mục đích' đạt đến một mục tiêu xác định là thiết lập (hoặc mâu thuẫn với) một âm điệu được xác định bởi một giọng (key).

"The song uses a common chord progression: I-IV-V-I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chord progression".

Bốn Hợp Âm 'Thần Thánh' của Nhạc Pop

Có một chuỗi hợp âm cụ thể (thường là I–V–vi–IV, ví dụ: Đô trưởng, Sol trưởng, La thứ, Fa trưởng) được coi là nền tảng của hàng trăm bài hát Pop, Rock và Ballad phương Tây, từ thập niên 80 đến nay. Khả năng chuyển đổi từ buồn sang vui của chuỗi này khiến nó vô cùng phổ biến và dễ thuộc, đôi khi còn được gọi là 'công thức bí mật' của nhạc Pop.

Blues và Công Thức 12 Ô Nhịp

Trong thể loại Blues, chuỗi hợp âm 12 ô nhịp (12-bar blues progression) là cấu trúc hài hòa mang tính biểu tượng, sử dụng biến thể của I, IV, và V. Đây là một trong những chuỗi hợp âm có ảnh hưởng nhất, đặt nền móng cho gần như toàn bộ âm nhạc đại chúng hiện đại như Rock & Roll, Jazz và R&B.