chord progression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of musical chords, or chord changes, that 'aim for' a definite goal of establishing (or contradicting) a tonality defined by a key.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hợp âm nhạc, hoặc sự thay đổi hợp âm, 'nhằm mục đích' đạt đến một mục tiêu xác định là thiết lập (hoặc mâu thuẫn với) một âm điệu được xác định bởi một giọng (key).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The song uses a common chord progression: I-IV-V-I."
"Bài hát sử dụng một tiến trình hợp âm phổ biến: I-IV-V-I."
-
"Many pop songs rely on simple chord progressions."
"Nhiều bài hát pop dựa vào các tiến trình hợp âm đơn giản."
-
"Understanding chord progressions is crucial for songwriting."
"Hiểu biết về tiến trình hợp âm là rất quan trọng cho việc sáng tác bài hát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chord | Hợp âm (một nhóm nốt nhạc chơi cùng lúc) |
| Noun | Progression | Sự tiến triển; chuỗi (thường dùng trong toán học hoặc âm nhạc) |
| Verb | Progress | Tiến lên, phát triển |
| Adjective | Progressive | Mang tính tiến bộ, đang phát triển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chord progression là yếu tố cơ bản trong sáng tác và phân tích âm nhạc. Nó tạo ra cảm giác về chuyển động và hướng đi trong âm nhạc. Các progression phổ biến bao gồm I-IV-V-I (trong giọng trưởng) hoặc i-iv-V-i (trong giọng thứ). Việc sử dụng các hợp âm khác nhau và thứ tự của chúng tạo ra những cảm xúc và hiệu ứng âm nhạc khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic a basic chord progression (Một chuỗi hợp âm cơ bản/đơn giản)
-
complex a complex chord progression (Một chuỗi hợp âm phức tạp)
-
minor a minor chord progression (Một chuỗi hợp âm thứ (thường gợi cảm giác buồn bã))
-
melancholy a melancholy chord progression (Một chuỗi hợp âm u buồn)
-
write write a chord progression (Viết/sáng tác một chuỗi hợp âm)
-
use use the chord progression (Sử dụng chuỗi hợp âm)
-
analyze analyze the chord progression (Phân tích chuỗi hợp âm)
-
jazz a jazz chord progression (Một chuỗi hợp âm nhạc Jazz)
-
pop a pop chord progression (Một chuỗi hợp âm nhạc Pop)
Idioms
-
The I-IV-V progression
Chuỗi hợp âm cơ bản (Từ bậc I, IV, V) – nền tảng của nhạc Blue và Rock. Nó tạo ra cảm giác hoàn chỉnh và mạnh mẽ.
"Many early rock songs relied heavily on the simple I-IV-V chord progression."
(Nhiều bài hát rock đời đầu phụ thuộc rất nhiều vào chuỗi hợp âm I-IV-V đơn giản.)
-
Cyclical chord progression
Chuỗi hợp âm tuần hoàn (lặp đi lặp lại), thường thấy trong các bài hát pop hoặc ballad.
"The song uses a short cyclical chord progression that repeats throughout the chorus."
(Bài hát sử dụng một chuỗi hợp âm tuần hoàn ngắn lặp lại xuyên suốt đoạn điệp khúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chord progression
Danh từMột chuỗi các hợp âm nhạc, hoặc sự thay đổi hợp âm, 'nhằm mục đích' đạt đến một mục tiêu xác định là thiết lập (hoặc mâu thuẫn với) một âm điệu được xác định bởi một giọng (key).
"The song uses a common chord progression: I-IV-V-I."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chord progression".
