(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ key features
B2

key features

Noun

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm nổi bật tính năng chính đặc điểm then chốt các yếu tố quan trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Key features'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các khía cạnh hoặc đặc điểm quan trọng hoặc đáng chú ý nhất của một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

The most important or significant aspects or characteristics of something.

Ví dụ Thực tế với 'Key features'

  • "One of the key features of this phone is its long battery life."

    "Một trong những đặc điểm nổi bật của chiếc điện thoại này là thời lượng pin dài."

  • "The key features of the new car include a powerful engine and advanced safety systems."

    "Các đặc điểm nổi bật của chiếc xe hơi mới bao gồm động cơ mạnh mẽ và hệ thống an toàn tiên tiến."

  • "The software's key features are its ease of use and comprehensive reporting capabilities."

    "Các đặc điểm chính của phần mềm là tính dễ sử dụng và khả năng báo cáo toàn diện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Key features'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: key features
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

main features(các đặc điểm chính)
essential features(các đặc điểm thiết yếu)
important characteristics(những đặc điểm quan trọng)
highlights(điểm nổi bật)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor features(các đặc điểm không quan trọng)
unimportant aspects(các khía cạnh không quan trọng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Key features'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'key features' thường được sử dụng để nhấn mạnh những đặc điểm then chốt, quan trọng nhất giúp phân biệt hoặc định nghĩa một sản phẩm, dịch vụ, hệ thống, hoặc quy trình nào đó. Nó giúp người nghe/đọc tập trung vào những yếu tố cốt lõi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'of' được sử dụng để chỉ ra những đặc điểm quan trọng của cái gì. Ví dụ: 'key features of the software'. 'in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự hiện diện của các đặc điểm quan trọng trong một cái gì đó, ví dụ: 'key features in the design'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Key features'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software boasts several key features: user-friendly interface, robust security, and excellent customer support.
Phần mềm này tự hào có một số tính năng chính: giao diện thân thiện với người dùng, bảo mật mạnh mẽ và hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.
Phủ định
This product doesn't highlight key features prominently: its marketing focuses more on aesthetics than functionality.
Sản phẩm này không làm nổi bật các tính năng chính một cách rõ ràng: hoạt động tiếp thị của nó tập trung nhiều hơn vào tính thẩm mỹ hơn là chức năng.
Nghi vấn
What are the key features you're looking for: speed, reliability, or integration with other systems?
Bạn đang tìm kiếm những tính năng chính nào: tốc độ, độ tin cậy hay khả năng tích hợp với các hệ thống khác?
(Vị trí vocab_tab4_inline)