(Top Banner Ad)
essential features
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

essential features

UK: /ɪˈsenʃəl ˈfiːtʃərz/ • US: /ɪˈsenʃəl ˈfiːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng thiết yếu đặc điểm thiết yếu yếu tố then chốt thành phần chủ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Essential" means absolutely necessary; extremely important. "Features" refers to a typical part or characteristic of something.

Vietnamese Meaning

"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Features" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm điển hình của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reliability is one of the essential features of a good car."

    "Độ tin cậy là một trong những tính năng thiết yếu của một chiếc xe tốt."

  • "Good communication is an essential feature of a healthy relationship."

    "Giao tiếp tốt là một tính năng thiết yếu của một mối quan hệ lành mạnh."

  • "Security is an essential feature of this software."

    "Bảo mật là một tính năng thiết yếu của phần mềm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi, tinh túy
Adverb essentially về cơ bản, nói chung, thiết yếu là
Adjective non-essential không thiết yếu, không quan trọng
Verb feature nổi bật, đóng vai trò chính; có đặc điểm
Adjective featured được làm nổi bật, có đặc điểm

Synonyms

crucial elements (những yếu tố then chốt)key aspects (những khía cạnh quan trọng)vital components (những thành phần sống còn)

Antonyms

minor details (chi tiết nhỏ)unnecessary elements (những yếu tố không cần thiết)optional features (tính năng tùy chọn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential

Nguồn gốc của 'Essential'

'Essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'esse' nghĩa là 'to be' (là, tồn tại). Từ đó phát triển thành 'essentia' (bản chất, cốt lõi), và sau đó là 'essentialis' (liên quan đến bản chất). Qua tiếng Pháp cổ 'essentiel', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về những gì cơ bản, không thể thiếu, hoặc thuộc về bản chất của sự vật.

Nguồn gốc của 'Feature'

'Feature' (đặc điểm, tính năng) xuất phát từ tiếng Latin 'facere' nghĩa là 'to make, to do' (làm, tạo ra). Từ này hình thành nên 'factura' (sự tạo ra, hình dáng) và sau đó là 'faiture' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hình dáng, hình thức'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'feature' mang nghĩa là một phần riêng biệt, một đặc điểm nổi bật hoặc một nét đặc trưng của cái gì đó, thường là những yếu tố cấu thành nên một vật hay một ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những đặc điểm, tính chất quan trọng nhất, không thể thiếu của một đối tượng, hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những yếu tố này đối với sự tồn tại, chức năng hoặc mục đích của đối tượng được mô tả. Ví dụ: 'Essential features of a car include the engine, brakes, and steering wheel.' (Những tính năng thiết yếu của một chiếc xe hơi bao gồm động cơ, phanh và vô lăng).

Prepositions

of for in

of: Thường dùng để chỉ thuộc tính của một đối tượng. Ví dụ: 'The essential features of democracy.' (Các đặc điểm thiết yếu của nền dân chủ).
for: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của một đối tượng. Ví dụ: 'Essential features for a successful business.' (Các đặc điểm thiết yếu cho một doanh nghiệp thành công).
in: Thường dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc thể hiện của một đối tượng. Ví dụ: 'Essential features in the design.' (Các đặc điểm thiết yếu trong thiết kế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential features
  • core core essential features
    (các đặc điểm cốt lõi/thiết yếu)
  • key key essential features
    (các đặc điểm chính/quan trọng thiết yếu)
  • fundamental fundamental essential features
    (các đặc điểm cơ bản thiết yếu)
  • distinguishing distinguishing essential features
    (các đặc điểm nhận dạng thiết yếu)
Verb + essential features
  • identify identify essential features
    (xác định các đặc điểm thiết yếu)
  • highlight highlight essential features
    (làm nổi bật các đặc điểm thiết yếu)
  • describe describe essential features
    (mô tả các đặc điểm thiết yếu)
  • understand understand essential features
    (hiểu các đặc điểm thiết yếu)
  • grasp grasp the essential features
    (nắm bắt các đặc điểm thiết yếu)
Essential features + Verb
  • include Essential features include...
    (Các đặc điểm thiết yếu bao gồm...)
  • comprise Essential features comprise...
    (Các đặc điểm thiết yếu gồm có/bao gồm...)
  • relate to Essential features relate to...
    (Các đặc điểm thiết yếu liên quan đến...)

Idioms

  • to grasp the essential features

    Nắm bắt được các đặc điểm cốt lõi/thiết yếu

    "It's crucial for students to grasp the essential features of the theory."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải nắm bắt được các đặc điểm thiết yếu của lý thuyết.)

  • to pinpoint the essential features

    Xác định/chỉ rõ các đặc điểm cốt lõi/thiết yếu

    "The report aims to pinpoint the essential features of the new economic policy."

    (Báo cáo nhằm mục đích xác định các đặc điểm thiết yếu của chính sách kinh tế mới.)

  • focus on the essential features

    Tập trung vào các đặc điểm cốt lõi/thiết yếu

    "To solve the problem efficiently, we need to focus on the essential features."

    (Để giải quyết vấn đề hiệu quả, chúng ta cần tập trung vào các đặc điểm thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential features

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Features" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm điển hình của một cái gì đó.

"Reliability is one of the essential features of a good car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are essential features for the new software.
Đây là những tính năng thiết yếu cho phần mềm mới.
Phủ định
He does not understand the essential features of the plan.
Anh ấy không hiểu các tính năng thiết yếu của kế hoạch.
Nghi vấn
Are these essential features always included?
Những tính năng thiết yếu này có luôn được bao gồm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential features".

Tư duy phản biện và Bản chất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong triết học và khoa học, việc 'xác định các đặc điểm thiết yếu' là một phần cốt lõi của tư duy phản biện. Nó đòi hỏi khả năng phân tích để tách biệt thông tin quan trọng khỏi những chi tiết không cần thiết, giúp hiểu sâu sắc về một vấn đề, khái niệm hoặc đối tượng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi sâu vào bản chất thay vì chỉ nhìn bề ngoài.

Nguyên tắc thiết kế và sự đơn giản

Trong lĩnh vực thiết kế (từ kiến trúc đến thiết kế sản phẩm), việc tập trung vào 'các đặc điểm thiết yếu' thường liên quan đến nguyên tắc 'Less is more' (ít là nhiều hơn). Điều này có nghĩa là loại bỏ những yếu tố không cần thiết để làm nổi bật chức năng và vẻ đẹp cốt lõi, tạo ra sản phẩm vừa hiệu quả vừa thẩm mỹ. Nó phản ánh giá trị của sự rõ ràng và tập trung vào những gì thực sự quan trọng.