essential features
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Essential features'
Giải nghĩa Tiếng Việt
"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Features" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm điển hình của một cái gì đó.
Definition (English Meaning)
"Essential" means absolutely necessary; extremely important. "Features" refers to a typical part or characteristic of something.
Ví dụ Thực tế với 'Essential features'
-
"Reliability is one of the essential features of a good car."
"Độ tin cậy là một trong những tính năng thiết yếu của một chiếc xe tốt."
-
"Good communication is an essential feature of a healthy relationship."
"Giao tiếp tốt là một tính năng thiết yếu của một mối quan hệ lành mạnh."
-
"Security is an essential feature of this software."
"Bảo mật là một tính năng thiết yếu của phần mềm này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Essential features'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: essential
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Essential features'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này dùng để chỉ những đặc điểm, tính chất quan trọng nhất, không thể thiếu của một đối tượng, hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những yếu tố này đối với sự tồn tại, chức năng hoặc mục đích của đối tượng được mô tả. Ví dụ: 'Essential features of a car include the engine, brakes, and steering wheel.' (Những tính năng thiết yếu của một chiếc xe hơi bao gồm động cơ, phanh và vô lăng).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: Thường dùng để chỉ thuộc tính của một đối tượng. Ví dụ: 'The essential features of democracy.' (Các đặc điểm thiết yếu của nền dân chủ).
for: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của một đối tượng. Ví dụ: 'Essential features for a successful business.' (Các đặc điểm thiết yếu cho một doanh nghiệp thành công).
in: Thường dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc thể hiện của một đối tượng. Ví dụ: 'Essential features in the design.' (Các đặc điểm thiết yếu trong thiết kế).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Essential features'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
These are essential features for the new software.
|
Đây là những tính năng thiết yếu cho phần mềm mới. |
| Phủ định |
He does not understand the essential features of the plan.
|
Anh ấy không hiểu các tính năng thiết yếu của kế hoạch. |
| Nghi vấn |
Are these essential features always included?
|
Những tính năng thiết yếu này có luôn được bao gồm không? |