(Top Banner Ad)
keychain
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

keychain

UK: /ˈkiː.tʃeɪn/ • US: /ˈkiː.tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

móc chìa khóa chùm chìa khóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring or chain for holding keys.

Vietnamese Meaning

Một vòng hoặc chuỗi dùng để giữ chìa khóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always keep my house key on my keychain."

    "Tôi luôn giữ chìa khóa nhà của mình trên móc chìa khóa."

  • "She bought a cute keychain as a souvenir."

    "Cô ấy đã mua một chiếc móc chìa khóa dễ thương làm quà lưu niệm."

  • "He has a lot of keys on his keychain."

    "Anh ấy có rất nhiều chìa khóa trên móc chìa khóa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa; khóa; phím
Noun chain Dây xích; chuỗi; một dãy các vật nối tiếp nhau
Noun keyring Vòng chìa khóa, vòng móc khóa (có chức năng tương tự keychain)
Noun key fob Móc khóa trang trí hoặc có chức năng điều khiển từ xa (thường gắn vào keyring/keychain)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cǣġ
Old French
chaaine
English
keychain

Sự kết hợp đơn giản mà hữu ích

Từ 'keychain' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'key' (chìa khóa) và 'chain' (chuỗi). Từ 'key' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cǣġ', trong khi 'chain' đến từ tiếng Pháp cổ 'chaaine', sau đó là tiếng Latin 'catena'. Việc kết hợp hai từ này để tạo ra một vật dụng giúp giữ các chìa khóa lại với nhau cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những nhu cầu thiết thực hàng ngày.

Usage Note

Keychain là một vật dụng phổ biến, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc vải, được dùng để giữ nhiều chìa khóa lại với nhau. Nó có thể có thêm các chi tiết trang trí như móc khóa nhỏ, hình ảnh hoặc logo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keychain
  • small small keychain
    (móc khóa nhỏ)
  • leather leather keychain
    (móc khóa da)
  • personalized personalized keychain
    (móc khóa cá nhân hóa)
  • decorative decorative keychain
    (móc khóa trang trí)
Verb + keychain
  • attach attach keys to a keychain
    (gắn chìa khóa vào móc khóa)
  • clip clip a keychain onto a bag
    (kẹp móc khóa vào túi xách)
  • lose lose a keychain
    (đánh mất móc khóa)
  • find find a keychain
    (tìm thấy móc khóa)
Noun + keychain (descriptive)
  • car car keychain
    (móc khóa xe hơi)
  • souvenir souvenir keychain
    (móc khóa lưu niệm)

Idioms

  • attach keys to a keychain

    Gắn chìa khóa vào một móc khóa để giữ chúng lại với nhau.

    "Don't forget to attach your new keys to your keychain so you don't lose them."

    (Đừng quên gắn những chiếc chìa khóa mới vào móc khóa của bạn để không làm mất chúng.)

  • carry a keychain

    Mang theo móc khóa, thường là có gắn chìa khóa hoặc các vật dụng nhỏ khác.

    "Most people carry a keychain with their house and car keys."

    (Hầu hết mọi người đều mang theo móc khóa có gắn chìa khóa nhà và xe hơi của họ.)

  • a personalized keychain

    Một móc khóa được làm riêng hoặc trang trí theo sở thích cá nhân.

    "She received a personalized keychain with her initials as a birthday gift."

    (Cô ấy nhận được một móc khóa cá nhân hóa với chữ cái đầu tên cô ấy làm quà sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keychain

danh từ
Lật mặt

Một vòng hoặc chuỗi dùng để giữ chìa khóa.

"I always keep my house key on my keychain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her lucky charm on her keychain.
Cô ấy giữ bùa may mắn trên móc chìa khóa của mình.
Phủ định
I don't know where he bought that keychain.
Tôi không biết anh ấy đã mua cái móc chìa khóa đó ở đâu.
Nghi vấn
Where did you find that keychain?
Bạn đã tìm thấy chiếc móc chìa khóa đó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keychain".

Quà tặng và Vật phẩm Lưu niệm

Móc khóa thường được dùng làm quà tặng phổ biến, đặc biệt là quà lưu niệm từ các chuyến du lịch hoặc sự kiện đặc biệt. Chúng nhỏ gọn, giá cả phải chăng và có thể mang theo dễ dàng, biến chúng thành một món quà ý nghĩa để ghi nhớ một địa điểm hoặc một kỷ niệm.

Thể hiện Cá tính

Nhiều người sử dụng móc khóa như một cách để thể hiện cá tính, sở thích hoặc niềm đam mê của mình. Có vô số loại móc khóa với hình dạng, màu sắc và chủ đề khác nhau, từ hình ảnh nhân vật hoạt hình, biểu tượng thể thao cho đến logo thương hiệu hoặc những câu nói ý nghĩa, giúp người dùng biến vật dụng hàng ngày này thành một phụ kiện độc đáo.