(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ keychain
A2

keychain

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

móc chìa khóa chùm chìa khóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keychain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vòng hoặc chuỗi dùng để giữ chìa khóa.

Definition (English Meaning)

A ring or chain for holding keys.

Ví dụ Thực tế với 'Keychain'

  • "I always keep my house key on my keychain."

    "Tôi luôn giữ chìa khóa nhà của mình trên móc chìa khóa."

  • "She bought a cute keychain as a souvenir."

    "Cô ấy đã mua một chiếc móc chìa khóa dễ thương làm quà lưu niệm."

  • "He has a lot of keys on his keychain."

    "Anh ấy có rất nhiều chìa khóa trên móc chìa khóa của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Keychain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: keychain
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

key(chìa khóa)
keys(những chìa khóa)
wallet(ví) lanyard(dây đeo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Keychain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Keychain là một vật dụng phổ biến, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc vải, được dùng để giữ nhiều chìa khóa lại với nhau. Nó có thể có thêm các chi tiết trang trí như móc khóa nhỏ, hình ảnh hoặc logo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Keychain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)