keychain
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keychain'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vòng hoặc chuỗi dùng để giữ chìa khóa.
Ví dụ Thực tế với 'Keychain'
-
"I always keep my house key on my keychain."
"Tôi luôn giữ chìa khóa nhà của mình trên móc chìa khóa."
-
"She bought a cute keychain as a souvenir."
"Cô ấy đã mua một chiếc móc chìa khóa dễ thương làm quà lưu niệm."
-
"He has a lot of keys on his keychain."
"Anh ấy có rất nhiều chìa khóa trên móc chìa khóa của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Keychain'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: keychain
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Keychain'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Keychain là một vật dụng phổ biến, thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc vải, được dùng để giữ nhiều chìa khóa lại với nhau. Nó có thể có thêm các chi tiết trang trí như móc khóa nhỏ, hình ảnh hoặc logo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Keychain'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.