lanyard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cord or strap worn around the neck, shoulder, or wrist to hold something such as an identity card, keys, or whistle.
Vietnamese Meaning
Một sợi dây hoặc dây đeo được đeo quanh cổ, vai hoặc cổ tay để giữ một vật gì đó như thẻ căn cước, chìa khóa hoặc còi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always wears a lanyard with her employee ID."
"Cô ấy luôn đeo dây đeo thẻ nhân viên."
-
"The students were given lanyards to hold their name tags."
"Các học sinh được phát dây đeo để giữ thẻ tên của họ."
-
"Security requires everyone to wear a lanyard with their access badge."
"Bộ phận an ninh yêu cầu mọi người đeo dây đeo với thẻ ra vào của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lanyard | Dây đeo cổ hoặc dây đeo tay, thường dùng để giữ thẻ ID, chìa khóa, điện thoại di động hoặc các vật dụng nhỏ khác để dễ tiếp cận hoặc tránh làm mất. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lanyard thường được sử dụng để giữ những vật nhỏ, nhẹ và cần thiết có thể dễ dàng lấy ra để sử dụng. Nó hữu ích trong việc ngăn ngừa việc mất hoặc thất lạc các vật dụng này. Đôi khi, lanyard cũng được sử dụng như một phụ kiện thời trang hoặc để thể hiện sự liên kết với một tổ chức, sự kiện nào đó.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ vị trí của vật được gắn vào lanyard (ví dụ: 'The ID card is on the lanyard'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ việc mang hoặc sử dụng lanyard (ví dụ: 'He is wearing a lanyard with his keys').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ID ID lanyard (Dây đeo thẻ ID)
-
safety safety lanyard (Dây đeo an toàn (thường trong công nghiệp hoặc thể thao mạo hiểm))
-
neck neck lanyard (Dây đeo cổ)
-
retractable retractable lanyard (Dây đeo có thể thu rút)
-
wear wear a lanyard (Đeo dây lanyard)
-
attach attach a lanyard (Gắn dây lanyard)
-
clip clip a lanyard (Kẹp dây lanyard)
-
key key lanyard (Dây đeo chìa khóa)
-
phone phone lanyard (Dây đeo điện thoại)
Idioms
-
wear a lanyard with an ID card
Đeo dây đeo cổ có gắn thẻ ID (thường thấy ở nơi làm việc, sự kiện để nhận diện)
"All employees are required to wear a lanyard with their ID card visible while on duty."
(Tất cả nhân viên được yêu cầu đeo dây đeo có thẻ ID rõ ràng trong giờ làm việc.)
-
keep something on a lanyard
Giữ thứ gì đó trên dây đeo (để tránh làm mất hoặc dễ dàng lấy ra sử dụng)
"Many people keep their keys on a lanyard so they don't misplace them."
(Nhiều người giữ chìa khóa trên dây đeo để không làm mất.)
-
pull the lanyard
Kéo dây lanyard (thường dùng trong bối cảnh khởi động máy móc, thiết bị khẩn cấp, hoặc kích hoạt một cơ chế nào đó)
"In an emergency, you might need to pull the safety lanyard to stop the machine."
(Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể cần kéo dây an toàn để dừng máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lanyard
nounMột sợi dây hoặc dây đeo được đeo quanh cổ, vai hoặc cổ tay để giữ một vật gì đó như thẻ căn cước, chìa khóa hoặc còi.
"She always wears a lanyard with her employee ID."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he lost his lanyard caused a lot of stress. |
Việc anh ấy làm mất dây đeo thẻ đã gây ra rất nhiều căng thẳng. |
| Phủ định | What she did not know was that the lanyard was a gift. |
Điều cô ấy không biết là chiếc dây đeo thẻ là một món quà. |
| Nghi vấn | Whether he needs a new lanyard is uncertain. |
Việc anh ấy có cần một chiếc dây đeo thẻ mới hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanyard".
