(Top Banner Ad)
lanyard
A2
noun A2 Thời trang, Văn phòng phẩm, An ninh

lanyard

UK: /ˈlæn.jəd/ • US: /ˈlæn.jərd/

Nghĩa tiếng Việt

dây đeo dây đeo thẻ dây đeo chìa khóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cord or strap worn around the neck, shoulder, or wrist to hold something such as an identity card, keys, or whistle.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây hoặc dây đeo được đeo quanh cổ, vai hoặc cổ tay để giữ một vật gì đó như thẻ căn cước, chìa khóa hoặc còi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears a lanyard with her employee ID."

    "Cô ấy luôn đeo dây đeo thẻ nhân viên."

  • "The students were given lanyards to hold their name tags."

    "Các học sinh được phát dây đeo để giữ thẻ tên của họ."

  • "Security requires everyone to wear a lanyard with their access badge."

    "Bộ phận an ninh yêu cầu mọi người đeo dây đeo với thẻ ra vào của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lanyard Dây đeo cổ hoặc dây đeo tay, thường dùng để giữ thẻ ID, chìa khóa, điện thoại di động hoặc các vật dụng nhỏ khác để dễ tiếp cận hoặc tránh làm mất.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn phòng phẩm, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
laniere
English (late 15th century)
lanyard

Nguồn gốc của 'Lanyard'

Từ 'lanyard' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'laniere', có nghĩa là 'dây, dây da' hoặc 'dây cột'. Ban đầu, nó được dùng trong hải quân để chỉ một sợi dây nhỏ dùng để giữ các dụng cụ hoặc vũ khí cầm tay không bị rơi mất trên tàu. Qua thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng, và ngày nay nó phổ biến hơn với nghĩa là dây đeo cổ hoặc tay để giữ thẻ ID, chìa khóa, điện thoại, hoặc các vật dụng nhỏ khác.

Usage Note

Lanyard thường được sử dụng để giữ những vật nhỏ, nhẹ và cần thiết có thể dễ dàng lấy ra để sử dụng. Nó hữu ích trong việc ngăn ngừa việc mất hoặc thất lạc các vật dụng này. Đôi khi, lanyard cũng được sử dụng như một phụ kiện thời trang hoặc để thể hiện sự liên kết với một tổ chức, sự kiện nào đó.

Prepositions

on with

'On' được sử dụng để chỉ vị trí của vật được gắn vào lanyard (ví dụ: 'The ID card is on the lanyard'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ việc mang hoặc sử dụng lanyard (ví dụ: 'He is wearing a lanyard with his keys').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lanyard
  • ID ID lanyard
    (Dây đeo thẻ ID)
  • safety safety lanyard
    (Dây đeo an toàn (thường trong công nghiệp hoặc thể thao mạo hiểm))
  • neck neck lanyard
    (Dây đeo cổ)
  • retractable retractable lanyard
    (Dây đeo có thể thu rút)
Verb + lanyard
  • wear wear a lanyard
    (Đeo dây lanyard)
  • attach attach a lanyard
    (Gắn dây lanyard)
  • clip clip a lanyard
    (Kẹp dây lanyard)
Noun + lanyard (compound noun)
  • key key lanyard
    (Dây đeo chìa khóa)
  • phone phone lanyard
    (Dây đeo điện thoại)

Idioms

  • wear a lanyard with an ID card

    Đeo dây đeo cổ có gắn thẻ ID (thường thấy ở nơi làm việc, sự kiện để nhận diện)

    "All employees are required to wear a lanyard with their ID card visible while on duty."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu đeo dây đeo có thẻ ID rõ ràng trong giờ làm việc.)

  • keep something on a lanyard

    Giữ thứ gì đó trên dây đeo (để tránh làm mất hoặc dễ dàng lấy ra sử dụng)

    "Many people keep their keys on a lanyard so they don't misplace them."

    (Nhiều người giữ chìa khóa trên dây đeo để không làm mất.)

  • pull the lanyard

    Kéo dây lanyard (thường dùng trong bối cảnh khởi động máy móc, thiết bị khẩn cấp, hoặc kích hoạt một cơ chế nào đó)

    "In an emergency, you might need to pull the safety lanyard to stop the machine."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể cần kéo dây an toàn để dừng máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lanyard

noun
Lật mặt

Một sợi dây hoặc dây đeo được đeo quanh cổ, vai hoặc cổ tay để giữ một vật gì đó như thẻ căn cước, chìa khóa hoặc còi.

"She always wears a lanyard with her employee ID."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he lost his lanyard caused a lot of stress.
Việc anh ấy làm mất dây đeo thẻ đã gây ra rất nhiều căng thẳng.
Phủ định
What she did not know was that the lanyard was a gift.
Điều cô ấy không biết là chiếc dây đeo thẻ là một món quà.
Nghi vấn
Whether he needs a new lanyard is uncertain.
Việc anh ấy có cần một chiếc dây đeo thẻ mới hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanyard".

Biểu tượng nhận diện và an ninh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở, bệnh viện, trường học hay các sự kiện lớn, dây đeo (lanyard) gắn thẻ ID là một vật dụng rất phổ biến. Nó không chỉ giúp nhận diện nhân viên, khách tham quan hay người tham dự mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát an ninh, đảm bảo chỉ những người có quyền mới được vào các khu vực nhất định.

Phụ kiện trong sự kiện và du lịch

Tại các hội nghị, festival âm nhạc, triển lãm hoặc các sự kiện thể thao, người tham dự thường được phát dây đeo có gắn thẻ tên, vé vào cửa hoặc thông tin sự kiện. Đây không chỉ là một cách để xác định người tham gia mà còn là một công cụ quảng bá thương hiệu hiệu quả. Du khách cũng thường sử dụng dây đeo để giữ hộ chiếu, vé máy bay hoặc điện thoại để tiện lợi và an toàn khi di chuyển.