keyring
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Keyring'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vòng kim loại hoặc chuỗi dùng để giữ các chìa khóa lại với nhau.
Ví dụ Thực tế với 'Keyring'
-
"I keep my house key and car key on a keyring."
"Tôi giữ chìa khóa nhà và chìa khóa xe trên một cái móc chìa khóa."
-
"She has a fluffy bunny keyring."
"Cô ấy có một cái móc chìa khóa hình thỏ bông."
-
"He found a keyring with a small compass attached."
"Anh ấy tìm thấy một cái móc chìa khóa có gắn một cái la bàn nhỏ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Keyring'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: keyring
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Keyring'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Keyring là một vật dụng đơn giản và phổ biến, dùng để xâu các chìa khóa lại với nhau, giúp người dùng dễ dàng quản lý và mang theo chìa khóa hơn. Nó thường có dạng một vòng tròn kim loại hoặc một đoạn dây xích ngắn. Đôi khi keyring còn được trang trí thêm các vật dụng nhỏ khác như móc khóa, charm, v.v.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Keyring'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
On the keyring, there were keys for the house, the car, and the office.
|
Trên cái móc chìa khóa, có chìa khóa nhà, chìa khóa xe và chìa khóa văn phòng. |
| Phủ định |
Because she lost her keyring, she couldn't enter her house, and she missed her appointment.
|
Vì cô ấy làm mất móc chìa khóa, cô ấy không thể vào nhà và cô ấy đã lỡ cuộc hẹn. |
| Nghi vấn |
John, did you check if the car key, which was last seen on the keyring, is still in the drawer?
|
John, bạn đã kiểm tra xem chìa khóa xe hơi, cái mà lần cuối thấy ở trên móc chìa khóa, còn ở trong ngăn kéo không? |