(Top Banner Ad)
keystroke logger
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

keystroke logger

UK: /ˈkiːˌstrəʊk ˈlɒɡər/ • US: /ˈkiːˌstroʊk ˈlɔːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm theo dõi bàn phím thiết bị ghi lại thao tác gõ phím keylogger
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of surveillance technology used to record the keys struck on a keyboard, typically in a covert manner, so that the person using the keyboard is unaware that their actions are being monitored.

Vietnamese Meaning

Một loại công nghệ giám sát được sử dụng để ghi lại các phím được gõ trên bàn phím, thường là một cách bí mật, để người sử dụng bàn phím không biết rằng hành động của họ đang bị theo dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company discovered a keystroke logger on one of its employee's computers."

    "Công ty đã phát hiện một keylogger trên máy tính của một trong những nhân viên của họ."

  • "Using a keystroke logger to steal passwords is illegal."

    "Sử dụng keylogger để đánh cắp mật khẩu là bất hợp pháp."

  • "Many antivirus programs can detect and remove keystroke loggers."

    "Nhiều chương trình chống virus có thể phát hiện và loại bỏ keylogger."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keystroke phím bấm, thao tác gõ phím
Verb log ghi lại, lưu lại (thông tin)
Noun logger thiết bị/chương trình ghi lại (dữ liệu)
Noun keylogging việc ghi lại thao tác gõ phím

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
key
English
stroke
English
keystroke
English
log
English
logger
English
keystroke logger

Sự kết hợp hiện đại

Từ 'keystroke logger' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin, hình thành từ hai thành phần chính. 'Keystroke' có nghĩa là 'thao tác gõ phím', bao gồm hành động nhấn và nhả một phím trên bàn phím. 'Logger' bắt nguồn từ 'log' (ghi lại, nhật ký), và trong ngữ cảnh này, nó chỉ một thiết bị hoặc chương trình có chức năng ghi lại. Do đó, 'keystroke logger' được ghép lại để chỉ một hệ thống dùng để ghi lại mọi thao tác gõ phím của người dùng, thường nhằm mục đích giám sát hoặc thu thập thông tin.

Usage Note

Keystroke logger, còn được gọi là keylogger, là một thuật ngữ trong lĩnh vực bảo mật máy tính. Nó đề cập đến cả phần cứng và phần mềm được thiết kế để ghi lại các phím gõ trên bàn phím. Sự khác biệt chính giữa keystroke logger và các phần mềm gián điệp khác là mục đích tập trung vào việc ghi lại các phím đã gõ, thường bao gồm mật khẩu, thông tin đăng nhập, và các dữ liệu nhạy cảm khác. Các phần mềm gián điệp khác có thể thực hiện nhiều chức năng hơn như theo dõi vị trí, truy cập webcam, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keystroke logger
  • malicious malicious keystroke logger
    (thiết bị/phần mềm ghi lén phím độc hại)
  • hidden hidden keystroke logger
    (thiết bị/phần mềm ghi lén phím ẩn)
  • hardware hardware keystroke logger
    (thiết bị ghi lén phím bằng phần cứng)
  • software software keystroke logger
    (phần mềm ghi lén phím)
Verb + keystroke logger
  • install install a keystroke logger
    (cài đặt thiết bị/phần mềm ghi lén phím)
  • detect detect a keystroke logger
    (phát hiện thiết bị/phần mềm ghi lén phím)
  • remove remove a keystroke logger
    (gỡ bỏ thiết bị/phần mềm ghi lén phím)
  • use use a keystroke logger
    (sử dụng thiết bị/phần mềm ghi lén phím)
Noun + keystroke logger (type/action)
  • keystroke logger keystroke logger attack
    (cuộc tấn công bằng thiết bị/phần mềm ghi lén phím)
  • keystroke logger keystroke logger detection
    (việc phát hiện thiết bị/phần mềm ghi lén phím)

Idioms

  • fall victim to a keystroke logger

    trở thành nạn nhân của thiết bị/phần mềm ghi lén phím (bị đánh cắp thông tin qua việc ghi lại thao tác gõ phím)

    "Many users unknowingly fall victim to a keystroke logger and have their passwords stolen."

    (Nhiều người dùng vô tình trở thành nạn nhân của thiết bị/phần mềm ghi lén phím và bị đánh cắp mật khẩu.)

  • protect against keystroke loggers

    bảo vệ chống lại các thiết bị/phần mềm ghi lén phím

    "It's crucial to use antivirus software to protect against keystroke loggers."

    (Điều quan trọng là phải sử dụng phần mềm diệt virus để bảo vệ chống lại các thiết bị/phần mềm ghi lén phím.)

  • deploy a keystroke logger

    triển khai/cài đặt một thiết bị/phần mềm ghi lén phím (thường với ý đồ xấu)

    "The hacker attempted to deploy a keystroke logger on the target's computer."

    (Tin tặc đã cố gắng triển khai một thiết bị/phần mềm ghi lén phím trên máy tính của mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keystroke logger

danh từ
Lật mặt

Một loại công nghệ giám sát được sử dụng để ghi lại các phím được gõ trên bàn phím, thường là một cách bí mật, để người sử dụng bàn phím không biết rằng hành động của họ đang bị theo dõi.

"The company discovered a keystroke logger on one of its employee's computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A keystroke logger is a type of surveillance technology.
Keystroke logger là một loại công nghệ giám sát.
Phủ định
A keystroke logger is not always easily detectable by antivirus software.
Keystroke logger không phải lúc nào cũng dễ dàng bị phát hiện bởi phần mềm diệt virus.
Nghi vấn
Is a keystroke logger considered a form of malware?
Keystroke logger có được coi là một dạng phần mềm độc hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keystroke logger".

Mối lo ngại về quyền riêng tư

Keystroke logger là một công cụ đáng lo ngại đối với quyền riêng tư cá nhân. Nó có thể bí mật ghi lại mọi thứ bạn gõ trên bàn phím, bao gồm mật khẩu, thông tin thẻ tín dụng, email và tin nhắn cá nhân. Điều này khiến nó trở thành một công cụ mạnh mẽ cho các tin tặc và kẻ xấu muốn đánh cắp dữ liệu nhạy cảm, đe dọa an toàn thông tin và tài chính của người dùng.

Công cụ giám sát và đạo đức

Mặc dù thường được liên kết với các hoạt động độc hại, keystroke logger cũng có thể được sử dụng với mục đích hợp pháp, ví dụ như để kiểm soát của phụ huynh trên máy tính của con cái hoặc giám sát nhân viên trong môi trường công ty (thường cần có sự đồng ý rõ ràng). Tuy nhiên, việc sử dụng chúng luôn đặt ra câu hỏi về đạo đức và ranh giới giữa giám sát hợp pháp và xâm phạm quyền riêng tư.