(Top Banner Ad)
keywords
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing, Nghiên cứu

keywords

UK: /ˈkiːwɜːdz/ • US: /ˈkiːwɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

từ khóa từ then chốt khái niệm then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Words or concepts of great significance relating to a topic or matter.

Vietnamese Meaning

Các từ hoặc khái niệm có ý nghĩa quan trọng liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The keywords for this article are 'artificial intelligence' and 'machine learning'."

    "Các từ khóa cho bài viết này là 'trí tuệ nhân tạo' và 'học máy'."

  • "Choose relevant keywords to improve your website's ranking."

    "Chọn các từ khóa liên quan để cải thiện thứ hạng trang web của bạn."

  • "The researcher identified the key keywords from the interviews."

    "Nhà nghiên cứu đã xác định các từ khóa chính từ các cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keyword Từ khóa (dạng số ít, ám chỉ một từ hoặc một cụm từ quan trọng dùng để tìm kiếm)
Noun keyphrase Cụm từ khóa (một hoặc nhiều từ ghép lại để tạo thành một truy vấn tìm kiếm cụ thể và thường dài hơn một 'keyword' đơn)
Verb keyword Gắn từ khóa, sử dụng từ khóa (để mô tả hoặc giúp người khác tìm kiếm nội dung, ví dụ: 'to keyword an image')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg
Middle English
keye
Modern English
key
Proto-Indo-European
*werdh- (word, speech)
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
Modern English
word
Modern English (mid-20th C.)
keyword
Modern English
keywords

Nguồn gốc của 'keywords'

Từ 'keywords' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ 'key' (khóa, yếu tố then chốt) và 'word' (từ). 'Key' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cæg') ban đầu mang nghĩa vật dụng mở khóa, sau đó phát triển thành 'quan trọng, thiết yếu'. 'Word' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'word', xa hơn là từ PIE *werdh-) đơn giản là một đơn vị ngôn ngữ. Khi được ghép lại thành 'keyword' vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực lập chỉ mục và điện toán, nó dùng để chỉ những từ quan trọng giúp tìm kiếm hoặc phân loại thông tin. Trong kỷ nguyên Internet, 'keywords' trở nên phổ biến rộng rãi, mô tả các từ hay cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm thông tin, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), lập chỉ mục nội dung, và phân tích dữ liệu. 'Keywords' nhấn mạnh vai trò then chốt của các từ này trong việc xác định, phân loại, và tìm kiếm thông tin. Khác với 'terms' là những từ chung chung hơn, 'keywords' có tính chất đặc thù và quan trọng hơn đối với chủ đề đang xét.

Prepositions

for in on

- 'Keywords for': Sử dụng để chỉ ra các từ khóa được sử dụng cho mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: 'keywords for SEO'). - 'Keywords in': Sử dụng để chỉ ra các từ khóa được tìm thấy trong một văn bản, tài liệu, hoặc hệ thống nào đó (ví dụ: 'keywords in a research paper'). - 'Keywords on': Ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ các từ khóa liên quan đến một nền tảng hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: 'keywords on this website').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keywords
  • important important keywords
    (các từ khóa quan trọng)
  • relevant relevant keywords
    (các từ khóa liên quan)
  • target target keywords
    (các từ khóa mục tiêu)
  • long-tail long-tail keywords
    (các từ khóa đuôi dài (cụm từ khóa dài và cụ thể hơn, ít cạnh tranh hơn))
Verb + keywords
  • research research keywords
    (nghiên cứu từ khóa)
  • optimize optimize keywords
    (tối ưu hóa từ khóa)
  • include include keywords
    (bao gồm các từ khóa)
  • identify identify keywords
    (xác định các từ khóa)
Noun + keywords
  • keywords keywords research
    (nghiên cứu từ khóa (danh từ ghép chỉ hành động))
  • keywords keywords density
    (mật độ từ khóa)
  • keywords keywords stuffing
    (nhồi nhét từ khóa (lặp từ khóa quá mức))

Idioms

  • Keywords research

    Nghiên cứu từ khóa (quá trình tìm kiếm và phân tích các từ hoặc cụm từ mà đối tượng mục tiêu sử dụng khi tìm kiếm thông tin trực tuyến)

    "Effective keywords research is crucial for any successful SEO strategy."

    (Nghiên cứu từ khóa hiệu quả là rất quan trọng cho bất kỳ chiến lược SEO thành công nào.)

  • Long-tail keywords

    Từ khóa đuôi dài (các cụm từ khóa dài và cụ thể hơn, thường có lượng tìm kiếm thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi cao vì chúng nhắm mục tiêu rõ ràng hơn)

    "By targeting long-tail keywords, we can attract highly specific traffic to our niche products."

    (Bằng cách nhắm mục tiêu vào các từ khóa đuôi dài, chúng tôi có thể thu hút lưu lượng truy cập rất cụ thể đến các sản phẩm ngách của mình.)

  • Keywords stuffing

    Nhồi nhét từ khóa (hành động lặp đi lặp lại từ khóa một cách quá mức trong nội dung web hoặc siêu dữ liệu nhằm thao túng thứ hạng tìm kiếm, thường bị phạt bởi các công cụ tìm kiếm)

    "Search engines penalize websites that engage in keywords stuffing."

    (Các công cụ tìm kiếm sẽ phạt các trang web tham gia vào việc nhồi nhét từ khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keywords

Danh từ
Lật mặt

Các từ hoặc khái niệm có ý nghĩa quan trọng liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề.

"The keywords for this article are 'artificial intelligence' and 'machine learning'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team is going to research the best keywords for the new campaign.
Đội ngũ marketing sẽ nghiên cứu các từ khóa tốt nhất cho chiến dịch mới.
Phủ định
They are not going to ignore the importance of relevant keywords.
Họ sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của các từ khóa liên quan.
Nghi vấn
Are you going to optimize the website using those keywords?
Bạn sẽ tối ưu hóa trang web bằng những từ khóa đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keywords".

Từ khóa: Cầu nối tới thông tin trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, từ khóa không chỉ là công cụ tìm kiếm đơn thuần mà còn là cầu nối then chốt giữa người dùng và thế giới thông tin rộng lớn. Chúng quyết định cách chúng ta khám phá nội dung, sản phẩm, dịch vụ và thậm chí cả con người trực tuyến. Khả năng chọn và sử dụng từ khóa hiệu quả đã trở thành một kỹ năng quan trọng, ảnh hưởng đến cả người tìm kiếm thông tin và người cung cấp thông tin, hình thành nên một phần quan trọng của văn hóa kỹ thuật số.

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và văn hóa nội dung trực tuyến

Sự phát triển của công cụ tìm kiếm và khái niệm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) đã định hình lại cách chúng ta tạo ra và tiêu thụ nội dung trực tuyến. Để một trang web, bài viết hoặc video hiển thị ở thứ hạng cao trên Google hoặc các nền tảng khác, nội dung phải được xây dựng một cách chiến lược với các từ khóa phù hợp. Điều này tạo ra một sự cân bằng giữa việc tạo ra nội dung chất lượng cao và việc đáp ứng các yêu cầu về từ khóa của thuật toán tìm kiếm, thúc đẩy một ngành công nghiệp mới chuyên về tối ưu hóa nội dung.