(Top Banner Ad)
index terms
C1
Danh từ C1 Khoa học thông tin, Thư viện học, Lưu trữ học

index terms

UK: /ˈɪndɛks tɜːmz/ • US: /ˈɪndɛks tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ chỉ mục từ khóa chỉ mục mục từ chỉ mục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Terms used to describe the subject of a document, item, or collection, and used as access points in an index or catalog.

Vietnamese Meaning

Các thuật ngữ được sử dụng để mô tả chủ đề của một tài liệu, vật phẩm hoặc bộ sưu tập, và được sử dụng làm điểm truy cập trong một chỉ mục hoặc danh mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database uses index terms to categorize research papers."

    "Cơ sở dữ liệu sử dụng các thuật ngữ chỉ mục để phân loại các bài nghiên cứu."

  • "Selecting appropriate index terms is essential for accurate information retrieval."

    "Việc lựa chọn các thuật ngữ chỉ mục phù hợp là điều cần thiết để truy xuất thông tin chính xác."

  • "The librarian carefully assigned index terms to each book."

    "Thủ thư cẩn thận gán các thuật ngữ chỉ mục cho mỗi cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun index danh mục, chỉ số, bảng chỉ dẫn
Verb index lập chỉ mục, đánh chỉ số, ghi vào danh mục
Noun indexer người lập chỉ mục, chương trình lập chỉ mục
Noun indexing việc lập chỉ mục
Adjective indexical có tính chỉ mục, chỉ dẫn
Noun term thuật ngữ, từ ngữ, điều khoản, kỳ hạn
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, cuối kỳ, gây chết người (trong y học)

Synonyms

descriptors (từ mô tả)subject headings (đề mục chủ đề)keywords (từ khóa)

Related Words

Subject Area

Khoa học thông tin, Thư viện học, Lưu trữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
index
Latin
terminus
Middle English
index
Middle English
terme
Modern English
index terms

Nguồn gốc của "Index"

Từ "index" bắt nguồn từ tiếng Latin 'index', có nghĩa là "ngón trỏ" hoặc "người chỉ dẫn". Nó ám chỉ hành động chỉ ra hoặc làm rõ một điều gì đó. Về sau, nghĩa của từ này phát triển thành "danh mục" hoặc "bảng chỉ dẫn" trong sách, giúp người đọc tìm thông tin nhanh chóng.

Từ "Term" và ý nghĩa ban đầu

Từ "term" xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', ban đầu có nghĩa là "ranh giới" hoặc "điểm cuối". Nó thường được dùng để chỉ các cột mốc đánh dấu ranh giới đất đai. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ các giới hạn về thời gian, các điều khoản trong hợp đồng, và cuối cùng là các "thuật ngữ" hay "từ ngữ" cụ thể trong một lĩnh vực.

Sự kết hợp "Index Terms"

"Index terms" là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để tạo thành một thuật ngữ chuyên ngành, dùng để chỉ các từ khóa hoặc cụm từ được sử dụng để lập chỉ mục, phân loại và tìm kiếm thông tin trong các tài liệu, sách, cơ sở dữ liệu. Chúng đóng vai trò như "kim chỉ nam" giúp người dùng tìm thấy nội dung liên quan một cách hiệu quả.

Usage Note

Index terms là những từ hoặc cụm từ được chọn lọc cẩn thận để đại diện cho nội dung của một tài liệu. Chúng giúp người dùng tìm kiếm thông tin một cách hiệu quả. Chúng thường được lấy từ một bộ từ vựng kiểm soát (controlled vocabulary) như MeSH (Medical Subject Headings) hoặc một danh sách các từ khóa được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán trong việc lập chỉ mục. Khác với 'keywords' (từ khóa) là những từ bất kỳ mà tác giả hoặc người dùng nghĩ đến, 'index terms' mang tính chuyên môn và hệ thống hơn.

Prepositions

as for

'as' thường được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của index terms. Ví dụ: 'Index terms serve as access points.' 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của index terms. Ví dụ: 'Index terms are crucial for information retrieval.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + index terms
  • assign assign index terms
    (gán/chỉ định các thuật ngữ chỉ mục)
  • select select index terms
    (chọn các thuật ngữ chỉ mục)
  • identify identify index terms
    (xác định các thuật ngữ chỉ mục)
  • use use index terms
    (sử dụng các thuật ngữ chỉ mục)
  • extract extract index terms
    (trích xuất các thuật ngữ chỉ mục)
  • generate generate index terms
    (tạo ra các thuật ngữ chỉ mục)
Adjective + index terms
  • relevant relevant index terms
    (các thuật ngữ chỉ mục phù hợp/liên quan)
  • controlled controlled index terms
    (các thuật ngữ chỉ mục có kiểm soát)
  • appropriate appropriate index terms
    (các thuật ngữ chỉ mục thích hợp)
  • descriptive descriptive index terms
    (các thuật ngữ chỉ mục mang tính mô tả)
  • specific specific index terms
    (các thuật ngữ chỉ mục cụ thể)
Noun + of + index terms / Other structures
  • list of a list of index terms
    (một danh sách các thuật ngữ chỉ mục)
  • set of a set of index terms
    (một bộ các thuật ngữ chỉ mục)
  • extraction of extraction of index terms
    (việc trích xuất các thuật ngữ chỉ mục)
  • searching by searching by index terms
    (tìm kiếm bằng các thuật ngữ chỉ mục)

Idioms

  • controlled index terms

    các thuật ngữ chỉ mục được kiểm soát (hệ thống từ khóa chuẩn hóa)

    "Libraries often use controlled index terms to ensure consistency in cataloging."

    (Các thư viện thường sử dụng các thuật ngữ chỉ mục được kiểm soát để đảm bảo tính nhất quán trong việc lập danh mục.)

  • assign index terms to a document

    gán/chỉ định các thuật ngữ chỉ mục cho một tài liệu

    "The task of the indexer is to assign index terms to a document accurately."

    (Nhiệm vụ của người lập chỉ mục là gán các thuật ngữ chỉ mục cho một tài liệu một cách chính xác.)

  • search using index terms

    tìm kiếm bằng cách sử dụng các thuật ngữ chỉ mục

    "Efficient information retrieval relies on searching using index terms."

    (Việc truy xuất thông tin hiệu quả phụ thuộc vào việc tìm kiếm bằng cách sử dụng các thuật ngữ chỉ mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

index terms

Danh từ
Lật mặt

Các thuật ngữ được sử dụng để mô tả chủ đề của một tài liệu, vật phẩm hoặc bộ sưu tập, và được sử dụng làm điểm truy cập trong một chỉ mục hoặc danh mục.

"The database uses index terms to categorize research papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Index terms in your research, please.
Liệt kê các thuật ngữ chỉ mục trong nghiên cứu của bạn, làm ơn.
Phủ định
Do not ignore the relevant index terms in your search.
Đừng bỏ qua các thuật ngữ chỉ mục có liên quan trong tìm kiếm của bạn.
Nghi vấn
Please, provide the index terms for this document.
Làm ơn cung cấp các thuật ngữ chỉ mục cho tài liệu này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "index terms".

Vai trò trong thư viện và nghiên cứu

"Index terms" đóng vai trò cốt yếu trong việc tổ chức và truy xuất thông tin, đặc biệt trong thư viện, cơ sở dữ liệu học thuật và nghiên cứu. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu và sinh viên tìm kiếm tài liệu liên quan một cách nhanh chóng và chính xác, bằng cách sử dụng một bộ từ khóa chuẩn hóa thay vì phải đọc qua toàn bộ văn bản.

"Ngôn ngữ được kiểm soát" và tìm kiếm thông tin

Khái niệm "index terms" gắn liền với "ngôn ngữ được kiểm soát" (controlled vocabulary). Trong thế giới số, điều này trái ngược với tìm kiếm bằng ngôn ngữ tự nhiên (natural language search) như trên Google. Ngôn ngữ được kiểm soát, thông qua các thuật ngữ chỉ mục, giúp loại bỏ sự mơ hồ, từ đồng nghĩa và biến thể từ ngữ, đảm bảo kết quả tìm kiếm nhất quán và chính xác hơn cho các hệ thống thông tin chuyên biệt.