(Top Banner Ad)
safari
B1
noun B1 Du lịch, Động vật học, Văn hóa

safari

UK: /səˈfɑːri/ • US: /səˈfɑːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi săn cuộc du ngoạn ngắm động vật hoang dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expedition to observe or hunt animals in their natural habitat, especially in East Africa.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thám hiểm để quan sát hoặc săn bắn động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, đặc biệt là ở Đông Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on a safari in Kenya and saw lions, elephants, and giraffes."

    "Chúng tôi đã đi safari ở Kenya và thấy sư tử, voi và hươu cao cổ."

  • "Many tourists visit Tanzania for safaris."

    "Nhiều du khách đến Tanzania để đi safari."

  • "A photo safari is a popular type of tourism."

    "Safari chụp ảnh là một loại hình du lịch phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safari Chuyến thám hiểm hoặc hành trình (thường là để quan sát hoặc săn động vật hoang dã, đặc biệt ở châu Phi).
Adjective safari Thuộc về hoặc liên quan đến safari (ví dụ: safari jacket - áo khoác safari, safari hat - mũ safari).
Noun (compound) safari park Công viên safari (công viên lớn nơi động vật hoang dã được phép đi lại tự do trong môi trường tự nhiên, du khách quan sát từ xe).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
*śapar-
Arabic
سَفَر (safara)
Swahili
safari
English
safari

Hành trình của từ 'Safari'

Từ 'safari' có nguồn gốc từ tiếng Swahili, một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi ở Đông Phi, và nó có nghĩa là 'chuyến đi' hoặc 'hành trình'. Từ Swahili này lại được mượn từ tiếng Ả Rập 'safara', cũng mang nghĩa là 'đi du lịch' hoặc 'thực hiện một chuyến đi'. Ban đầu, trong tiếng Anh, 'safari' dùng để chỉ những chuyến đi săn lớn ở Đông Phi. Nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ chuyến thám hiểm nào để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã, đặc biệt là ở châu Phi.

Usage Note

Từ 'safari' thường được liên tưởng đến các chuyến đi đến châu Phi để ngắm nhìn các loài động vật hoang dã. Nó mang ý nghĩa phiêu lưu, khám phá thiên nhiên hoang dã và trải nghiệm văn hóa bản địa. Khác với 'zoo' (sở thú) là nơi động vật bị nuôi nhốt, safari diễn ra trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ việc tham gia một chuyến đi safari: 'We went on a safari.' (Chúng tôi đã đi safari).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safari
  • go on go on a safari
    (đi tham gia một chuyến safari)
  • organize organize a safari
    (tổ chức một chuyến safari)
  • take take a safari
    (thực hiện một chuyến safari)
Adjective + safari
  • African African safari
    (chuyến safari ở châu Phi)
  • wildlife wildlife safari
    (chuyến safari quan sát động vật hoang dã)
  • luxury luxury safari
    (chuyến safari sang trọng)
  • photographic photographic safari
    (chuyến safari chụp ảnh)
Safari + Noun (Safari as a modifier)
  • safari safari trip
    (chuyến đi safari)
  • safari safari guide
    (hướng dẫn viên safari)
  • safari safari vehicle
    (xe chuyên dụng cho safari)
  • safari safari lodge
    (khu nghỉ dưỡng/nhà nghỉ safari)

Idioms

  • go on safari

    Đi tham gia một chuyến thám hiểm/hành trình (thường để quan sát động vật hoang dã ở châu Phi).

    "They're planning to go on safari in Tanzania next summer."

    (Họ đang lên kế hoạch đi safari ở Tanzania vào mùa hè tới.)

  • armchair safari

    Trải nghiệm safari một cách gián tiếp (qua sách báo, phim ảnh, chương trình truyền hình) mà không cần đến tận nơi.

    "With all these incredible documentaries, I feel like I'm on an armchair safari every weekend."

    (Với tất cả những bộ phim tài liệu tuyệt vời này, tôi cảm thấy như mình đang 'đi safari tại gia' mỗi cuối tuần.)

  • urban safari

    Chuyến khám phá thành phố một cách phiêu lưu, tìm kiếm những điều bất ngờ, thú vị trong môi trường đô thị như thể khám phá thiên nhiên hoang dã.

    "We went on an urban safari through the old quarter, discovering hidden cafes and vibrant street art."

    (Chúng tôi đã thực hiện một 'chuyến safari đô thị' qua khu phố cổ, khám phá những quán cà phê ẩn mình và nghệ thuật đường phố sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safari

noun
Lật mặt

Một cuộc thám hiểm để quan sát hoặc săn bắn động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, đặc biệt là ở Đông Phi.

"We went on a safari in Kenya and saw lions, elephants, and giraffes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they went on a safari in Africa was her lifelong dream.
Việc họ đi safari ở Châu Phi là ước mơ cả đời của cô ấy.
Phủ định
Whether they will actually go on a safari is not yet certain.
Việc họ có thực sự đi safari hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why a safari is so appealing to some people is beyond my understanding.
Tại sao safari lại hấp dẫn một số người đến vậy nằm ngoài sự hiểu biết của tôi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African safari, which we booked last year, was an unforgettable experience.
Chuyến đi safari ở Châu Phi mà chúng tôi đã đặt năm ngoái là một trải nghiệm không thể quên.
Phủ định
That wasn't the kind of safari where you see many lions.
Đó không phải là loại hình safari mà bạn có thể thấy nhiều sư tử.
Nghi vấn
Is this the safari that everyone is talking about?
Đây có phải là chuyến safari mà mọi người đang nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safari".

Từ Săn Bắn đến Bảo Tồn

Ban đầu, khái niệm 'safari' thường gắn liền với những chuyến đi săn lớn các loài động vật hoang dã ở châu Phi. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi đáng kể. Ngày nay, phần lớn các chuyến safari là 'photographic safaris' (safari chụp ảnh), tập trung vào việc quan sát, chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên mà không gây hại cho chúng. Đây là một hình thức du lịch bền vững, đóng góp quan trọng vào các nỗ lực bảo tồn động vật và hệ sinh thái quý giá.

Safari và Biểu Tượng của Châu Phi

Safari đã trở thành một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ của châu Phi, đặc biệt là Đông Phi. Nó tượng trưng cho sự phiêu lưu, khám phá những vùng đất hoang dã hùng vĩ và trải nghiệm gần gũi với 'Big Five' (năm loài động vật lớn khó săn nhất: sư tử, báo, voi, tê giác và trâu rừng). Trải nghiệm safari không chỉ mang lại cơ hội ngắm nhìn động vật hoang dã mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa địa phương và các nỗ lực bảo vệ môi trường của lục địa này.