(Top Banner Ad)
kick-off meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

kick-off meeting

UK: /ˈkɪk.ɒf ˌmiː.tɪŋ/ • US: /ˈkɪk.ɔf ˌmiː.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp khởi động dự án cuộc họp khai mạc dự án buổi họp phát động dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An initial meeting with the project team and the client to discuss the project, its objectives, and the plan of action.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp ban đầu với đội dự án và khách hàng để thảo luận về dự án, các mục tiêu của nó và kế hoạch hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will have a kick-off meeting next week to discuss the new website design."

    "Chúng ta sẽ có một cuộc họp khởi động vào tuần tới để thảo luận về thiết kế trang web mới."

  • "The kick-off meeting was very productive and helped us get started on the right foot."

    "Cuộc họp khởi động rất hiệu quả và giúp chúng tôi bắt đầu một cách suôn sẻ."

  • "All key stakeholders are expected to attend the kick-off meeting."

    "Tất cả các bên liên quan chính được yêu cầu tham dự cuộc họp khởi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kick đá
Noun kick cú đá
Verb kick off khởi động, bắt đầu
Noun kick-off sự khởi đầu (của một sự kiện, trận đấu)
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt

Synonyms

initial meeting (cuộc họp ban đầu)launch meeting (cuộc họp ra mắt)

Antonyms

wrap-up meeting (cuộc họp tổng kết)closing meeting (cuộc họp bế mạc)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mǣting
Middle English
kiken
English (19th c.)
kick-off (sporting term)
English (mid-20th c.)
kick-off meeting (business context)

Nguồn gốc từ thể thao

Cụm từ 'kick-off' ban đầu được dùng trong bóng đá để chỉ hành động giao bóng, bắt đầu trận đấu. Khi áp dụng vào ngữ cảnh kinh doanh, 'kick-off meeting' mang ý nghĩa là cuộc họp khởi động, đánh dấu sự bắt đầu chính thức của một dự án hoặc sáng kiến mới. Nó truyền tải năng lượng và ý nghĩa về một khởi đầu đầy đủ và mạnh mẽ.

Usage Note

Cuộc họp 'kick-off meeting' thường là cuộc họp đầu tiên, rất quan trọng để đặt nền móng cho sự thành công của dự án. Nó tạo cơ hội cho tất cả các bên liên quan làm quen với nhau, hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mỗi người, và thống nhất về mục tiêu chung. Khác với các cuộc họp tiến độ (progress meeting) hoặc cuộc họp tổng kết (wrap-up meeting), 'kick-off meeting' tập trung vào việc khởi động và định hướng dự án.

Prepositions

for to of

* **kick-off meeting for [project name]**: Chỉ mục đích của cuộc họp. Ví dụ: 'We are holding a kick-off meeting for the new marketing campaign.'
* **kick-off meeting to [discuss topic]**: Chỉ nội dung chính sẽ được thảo luận. Ví dụ: 'The kick-off meeting is to discuss the project timeline.'
* **kick-off meeting of [team/project]**: Chỉ cuộc họp khai mạc của đội/dự án nào. Ví dụ: 'This is the kick-off meeting of the software development team.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kick-off meeting
  • initial the initial kick-off meeting
    (cuộc họp khởi động ban đầu)
  • successful a successful kick-off meeting
    (một cuộc họp khởi động thành công)
  • project the project kick-off meeting
    (cuộc họp khởi động dự án)
  • official the official kick-off meeting
    (cuộc họp khởi động chính thức)
Verb + kick-off meeting
  • hold to hold a kick-off meeting
    (tổ chức một cuộc họp khởi động)
  • schedule to schedule a kick-off meeting
    (lên lịch một cuộc họp khởi động)
  • attend to attend a kick-off meeting
    (tham dự một cuộc họp khởi động)
  • conduct to conduct a kick-off meeting
    (tiến hành một cuộc họp khởi động)

Idioms

  • To hold a kick-off meeting to get the ball rolling.

    Tổ chức một cuộc họp khởi động để bắt đầu một công việc/dự án.

    "We need to hold a kick-off meeting with all stakeholders to get the ball rolling on the new marketing campaign."

    (Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp khởi động với tất cả các bên liên quan để bắt đầu chiến dịch tiếp thị mới.)

  • The kick-off meeting sets the tone for the project.

    Cuộc họp khởi động định hướng, tạo không khí và thiết lập tinh thần cho toàn bộ dự án.

    "A well-planned kick-off meeting sets the tone for the project, ensuring everyone is aligned and motivated."

    (Một cuộc họp khởi động được lên kế hoạch tốt sẽ định hướng cho dự án, đảm bảo mọi người đều thống nhất và có động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kick-off meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp ban đầu với đội dự án và khách hàng để thảo luận về dự án, các mục tiêu của nó và kế hoạch hành động.

"We will have a kick-off meeting next week to discuss the new website design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kick-off meeting".

Tầm quan trọng trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cuộc họp khởi động (kick-off meeting) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là một sự kiện mang tính hình thức mà còn là cơ hội để tất cả các thành viên dự án (và các bên liên quan) cùng nhau thống nhất về mục tiêu, phạm vi, vai trò, trách nhiệm và kỳ vọng. Điều này giúp tránh hiểu lầm và định hướng dự án đi đúng hướng ngay từ đầu.

Mục đích và cấu trúc điển hình

Một cuộc họp khởi động thường bao gồm việc giới thiệu dự án, đội ngũ, các mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound), các mốc thời gian chính và cơ chế giao tiếp. Nó cũng là dịp để xây dựng tinh thần đồng đội, đặc biệt khi các thành viên đến từ các phòng ban hoặc địa điểm khác nhau, thông qua các hoạt động tương tác và phần hỏi đáp.