kick-off meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An initial meeting with the project team and the client to discuss the project, its objectives, and the plan of action.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp ban đầu với đội dự án và khách hàng để thảo luận về dự án, các mục tiêu của nó và kế hoạch hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will have a kick-off meeting next week to discuss the new website design."
"Chúng ta sẽ có một cuộc họp khởi động vào tuần tới để thảo luận về thiết kế trang web mới."
-
"The kick-off meeting was very productive and helped us get started on the right foot."
"Cuộc họp khởi động rất hiệu quả và giúp chúng tôi bắt đầu một cách suôn sẻ."
-
"All key stakeholders are expected to attend the kick-off meeting."
"Tất cả các bên liên quan chính được yêu cầu tham dự cuộc họp khởi động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc họp 'kick-off meeting' thường là cuộc họp đầu tiên, rất quan trọng để đặt nền móng cho sự thành công của dự án. Nó tạo cơ hội cho tất cả các bên liên quan làm quen với nhau, hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mỗi người, và thống nhất về mục tiêu chung. Khác với các cuộc họp tiến độ (progress meeting) hoặc cuộc họp tổng kết (wrap-up meeting), 'kick-off meeting' tập trung vào việc khởi động và định hướng dự án.
Prepositions
* **kick-off meeting for [project name]**: Chỉ mục đích của cuộc họp. Ví dụ: 'We are holding a kick-off meeting for the new marketing campaign.'
* **kick-off meeting to [discuss topic]**: Chỉ nội dung chính sẽ được thảo luận. Ví dụ: 'The kick-off meeting is to discuss the project timeline.'
* **kick-off meeting of [team/project]**: Chỉ cuộc họp khai mạc của đội/dự án nào. Ví dụ: 'This is the kick-off meeting of the software development team.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial the initial kick-off meeting (cuộc họp khởi động ban đầu)
-
successful a successful kick-off meeting (một cuộc họp khởi động thành công)
-
project the project kick-off meeting (cuộc họp khởi động dự án)
-
official the official kick-off meeting (cuộc họp khởi động chính thức)
-
hold to hold a kick-off meeting (tổ chức một cuộc họp khởi động)
-
schedule to schedule a kick-off meeting (lên lịch một cuộc họp khởi động)
-
attend to attend a kick-off meeting (tham dự một cuộc họp khởi động)
-
conduct to conduct a kick-off meeting (tiến hành một cuộc họp khởi động)
Idioms
-
To hold a kick-off meeting to get the ball rolling.
Tổ chức một cuộc họp khởi động để bắt đầu một công việc/dự án.
"We need to hold a kick-off meeting with all stakeholders to get the ball rolling on the new marketing campaign."
(Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp khởi động với tất cả các bên liên quan để bắt đầu chiến dịch tiếp thị mới.)
-
The kick-off meeting sets the tone for the project.
Cuộc họp khởi động định hướng, tạo không khí và thiết lập tinh thần cho toàn bộ dự án.
"A well-planned kick-off meeting sets the tone for the project, ensuring everyone is aligned and motivated."
(Một cuộc họp khởi động được lên kế hoạch tốt sẽ định hướng cho dự án, đảm bảo mọi người đều thống nhất và có động lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kick-off meeting
Danh từMột cuộc họp ban đầu với đội dự án và khách hàng để thảo luận về dự án, các mục tiêu của nó và kế hoạch hành động.
"We will have a kick-off meeting next week to discuss the new website design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kick-off meeting".
