Kick off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start or begin something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cái gì đó; khởi động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will kick off at 9 am."
"Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng."
-
"Let's kick off this project with a brainstorming session."
"Hãy bắt đầu dự án này bằng một buổi động não."
-
"The band kicked off their tour in London."
"Ban nhạc đã bắt đầu chuyến lưu diễn của họ ở London."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nói về việc bắt đầu một sự kiện, dự án, cuộc họp hoặc một trò chơi thể thao. 'Kick off' nhấn mạnh sự khởi đầu, mở đầu một cách chính thức hoặc trang trọng. So với 'start', 'kick off' thường mang tính năng động và hào hứng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The game The game will kick off at 7 PM. (Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
-
The event The event kicks off with a welcome speech. (Sự kiện bắt đầu bằng một bài phát biểu chào mừng.)
-
The festival The festival kicks off next Friday. (Lễ hội sẽ khai mạc vào thứ Sáu tuần tới.)
-
the campaign kick off the new marketing campaign (khởi động chiến dịch marketing mới)
-
a project kick off a new project (khởi động một dự án mới)
-
the discussion kick off the discussion (bắt đầu cuộc thảo luận)
-
officially officially kick off (chính thức khởi động/khai mạc)
-
successfully successfully kick off (khởi động thành công)
-
ceremonially ceremonially kick off (long trọng khai mạc)
Idioms
-
kick off
bắt đầu, khởi sự, khai mạc (một sự kiện, cuộc họp, chiến dịch, trận đấu)
"The conference will kick off with a keynote speaker."
(Hội nghị sẽ bắt đầu bằng một diễn giả chính.)
-
kick things off
bắt đầu mọi thứ; khởi sự (thường là một cách không chính thức nhưng tích cực)
"Let's kick things off with a brainstorming session."
(Hãy cùng khởi sự bằng một buổi động não.)
-
kick-off meeting
cuộc họp khởi động (buổi họp đầu tiên của một dự án hoặc sáng kiến)
"We're holding a kick-off meeting for the new project tomorrow."
(Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp khởi động cho dự án mới vào ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Kick off
Động từ (phrasal verb)Bắt đầu một cái gì đó; khởi động.
"The meeting will kick off at 9 am."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band will kick off their tour in London. |
Ban nhạc sẽ bắt đầu chuyến lưu diễn của họ ở London. |
| Phủ định | The meeting didn't kick off as planned due to technical issues. |
Cuộc họp đã không bắt đầu như kế hoạch do các vấn đề kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Will the ceremony kick off on time? |
Buổi lễ có bắt đầu đúng giờ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, to kick off the meeting, let's review the agenda. |
Chà, để bắt đầu cuộc họp, chúng ta hãy xem lại chương trình nghị sự. |
| Phủ định | Unfortunately, we couldn't kick off the project last week, due to unforeseen circumstances. |
Thật không may, chúng tôi không thể khởi động dự án vào tuần trước do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | So, shall we kick off the presentation, or would you prefer to wait? |
Vậy, chúng ta bắt đầu bài thuyết trình nhé, hay bạn muốn đợi? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is good, the soccer game will kick off at 3 PM. |
Nếu thời tiết tốt, trận bóng đá sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều. |
| Phủ định | If the team doesn't practice hard, they won't kick off the season with a win. |
Nếu đội không luyện tập chăm chỉ, họ sẽ không khởi đầu mùa giải bằng một chiến thắng. |
| Nghi vấn | Will the celebration kick off if the team wins the championship? |
Liệu lễ kỷ niệm có bắt đầu nếu đội giành chức vô địch? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the speakers will have been kicking off discussions about climate change for over an hour. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, các diễn giả sẽ đã bắt đầu các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu được hơn một giờ. |
| Phủ định | They won't have been kicking off the project without proper funding approval. |
Họ sẽ không bắt đầu dự án mà không có sự chấp thuận tài trợ thích hợp. |
| Nghi vấn | Will the band have been kicking off their world tour by the end of next month? |
Ban nhạc sẽ đã bắt đầu chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của họ vào cuối tháng tới chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will kick off its new marketing campaign next month. |
Công ty sẽ khởi động chiến dịch marketing mới vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to kick off the project until they receive funding. |
Họ sẽ không khởi động dự án cho đến khi nhận được tài trợ. |
| Nghi vấn | Will the band kick off their tour with a concert in London? |
Ban nhạc sẽ khởi đầu chuyến lưu diễn của họ bằng một buổi hòa nhạc ở London phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Kick off".
