(Top Banner Ad)
Kick off
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát (nhiều lĩnh vực)

Kick off

UK: /ˈkɪk ɒf/ • US: /ˈkɪk ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu khởi động bắt đầu trận đấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start or begin something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cái gì đó; khởi động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will kick off at 9 am."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng."

  • "Let's kick off this project with a brainstorming session."

    "Hãy bắt đầu dự án này bằng một buổi động não."

  • "The band kicked off their tour in London."

    "Ban nhạc đã bắt đầu chuyến lưu diễn của họ ở London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kick đá (bằng chân); khởi động, bắt đầu (nghĩa bóng)
Noun kick cú đá; cú sút; cảm giác hưng phấn
Noun kick-off sự khởi đầu; cú giao bóng (trong thể thao); điểm khởi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kiken
Old English
of
English
kick off (sports)
English
kick off (general use)

Nguồn gốc bóng đá

Cụm động từ 'kick off' có nguồn gốc trực tiếp từ môn bóng đá (soccer), nơi một trận đấu được bắt đầu bằng cú giao bóng (kick-off) từ giữa sân. Ý nghĩa này sau đó đã mở rộng để chỉ việc bắt đầu một sự kiện, hoạt động hay dự án nào đó một cách năng động và chính thức.

Usage Note

Thường được sử dụng để nói về việc bắt đầu một sự kiện, dự án, cuộc họp hoặc một trò chơi thể thao. 'Kick off' nhấn mạnh sự khởi đầu, mở đầu một cách chính thức hoặc trang trọng. So với 'start', 'kick off' thường mang tính năng động và hào hứng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + Kick off (an event/game starts)
  • The game The game will kick off at 7 PM.
    (Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
  • The event The event kicks off with a welcome speech.
    (Sự kiện bắt đầu bằng một bài phát biểu chào mừng.)
  • The festival The festival kicks off next Friday.
    (Lễ hội sẽ khai mạc vào thứ Sáu tuần tới.)
Kick off + Noun (to start something)
  • the campaign kick off the new marketing campaign
    (khởi động chiến dịch marketing mới)
  • a project kick off a new project
    (khởi động một dự án mới)
  • the discussion kick off the discussion
    (bắt đầu cuộc thảo luận)
Adverb + Kick off
  • officially officially kick off
    (chính thức khởi động/khai mạc)
  • successfully successfully kick off
    (khởi động thành công)
  • ceremonially ceremonially kick off
    (long trọng khai mạc)

Idioms

  • kick off

    bắt đầu, khởi sự, khai mạc (một sự kiện, cuộc họp, chiến dịch, trận đấu)

    "The conference will kick off with a keynote speaker."

    (Hội nghị sẽ bắt đầu bằng một diễn giả chính.)

  • kick things off

    bắt đầu mọi thứ; khởi sự (thường là một cách không chính thức nhưng tích cực)

    "Let's kick things off with a brainstorming session."

    (Hãy cùng khởi sự bằng một buổi động não.)

  • kick-off meeting

    cuộc họp khởi động (buổi họp đầu tiên của một dự án hoặc sáng kiến)

    "We're holding a kick-off meeting for the new project tomorrow."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp khởi động cho dự án mới vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Kick off

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bắt đầu một cái gì đó; khởi động.

"The meeting will kick off at 9 am."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will kick off their tour in London.
Ban nhạc sẽ bắt đầu chuyến lưu diễn của họ ở London.
Phủ định
The meeting didn't kick off as planned due to technical issues.
Cuộc họp đã không bắt đầu như kế hoạch do các vấn đề kỹ thuật.
Nghi vấn
Will the ceremony kick off on time?
Buổi lễ có bắt đầu đúng giờ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, to kick off the meeting, let's review the agenda.
Chà, để bắt đầu cuộc họp, chúng ta hãy xem lại chương trình nghị sự.
Phủ định
Unfortunately, we couldn't kick off the project last week, due to unforeseen circumstances.
Thật không may, chúng tôi không thể khởi động dự án vào tuần trước do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
So, shall we kick off the presentation, or would you prefer to wait?
Vậy, chúng ta bắt đầu bài thuyết trình nhé, hay bạn muốn đợi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, the soccer game will kick off at 3 PM.
Nếu thời tiết tốt, trận bóng đá sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Phủ định
If the team doesn't practice hard, they won't kick off the season with a win.
Nếu đội không luyện tập chăm chỉ, họ sẽ không khởi đầu mùa giải bằng một chiến thắng.
Nghi vấn
Will the celebration kick off if the team wins the championship?
Liệu lễ kỷ niệm có bắt đầu nếu đội giành chức vô địch?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the speakers will have been kicking off discussions about climate change for over an hour.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, các diễn giả sẽ đã bắt đầu các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu được hơn một giờ.
Phủ định
They won't have been kicking off the project without proper funding approval.
Họ sẽ không bắt đầu dự án mà không có sự chấp thuận tài trợ thích hợp.
Nghi vấn
Will the band have been kicking off their world tour by the end of next month?
Ban nhạc sẽ đã bắt đầu chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của họ vào cuối tháng tới chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will kick off its new marketing campaign next month.
Công ty sẽ khởi động chiến dịch marketing mới vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to kick off the project until they receive funding.
Họ sẽ không khởi động dự án cho đến khi nhận được tài trợ.
Nghi vấn
Will the band kick off their tour with a concert in London?
Ban nhạc sẽ khởi đầu chuyến lưu diễn của họ bằng một buổi hòa nhạc ở London phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Kick off".

Bóng đá và sự khởi đầu

Cụm từ 'kick off' có nguồn gốc sâu xa từ môn bóng đá (soccer), nơi nó mô tả hành động bắt đầu một trận đấu bằng cú giao bóng. Điều này đã tạo nên một ý nghĩa năng động và tích cực cho 'kick off' khi nó được dùng trong các ngữ cảnh khác, ám chỉ việc khởi đầu một cách hứng khởi và có tổ chức.

Cuộc họp khởi động (Kick-off Meeting)

Trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, 'kick-off meeting' là một khái niệm quen thuộc. Đây là cuộc họp quan trọng để chính thức khởi động một dự án, giới thiệu các thành viên, mục tiêu, và kế hoạch làm việc ban đầu. Nó giúp thiết lập sự thống nhất và định hướng cho toàn đội ngay từ đầu.