(Top Banner Ad)
kiln-fired brick
B2
Tính từ B2 Xây dựng

kiln-fired brick

Nghĩa tiếng Việt

gạch nung gạch lò nung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a brick that has been hardened by baking in a kiln.

Vietnamese Meaning

Chỉ loại gạch đã được làm cứng bằng cách nung trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built with kiln-fired brick to ensure its durability."

    "Ngôi nhà được xây bằng gạch nung lò để đảm bảo độ bền."

  • "Kiln-fired brick is a popular building material due to its strength."

    "Gạch nung lò là một vật liệu xây dựng phổ biến do độ bền của nó."

  • "The old factory was constructed with kiln-fired brick."

    "Nhà máy cũ được xây dựng bằng gạch nung lò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiln Lò nung (một lò nung dùng để nung gạch, gốm, v.v.)
Verb fire Nung (nung trong lò để làm cứng hoặc thay đổi chất liệu)
Noun brick Gạch (một khối xây dựng làm từ đất sét nung)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilniz
Old English
cyln
Latin
later coctus
Middle English
brike
English
kiln-fired brick

Nguồn gốc của 'kiln'

Từ 'kiln' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một lò nung. Lò nung được sử dụng từ thời cổ đại để nung gốm sứ và gạch. Việc sử dụng 'kiln' để chỉ lò nung gạch xuất hiện sớm trong lịch sử tiếng Anh.

Sự ra đời của 'brick'

Từ 'brick' (gạch) xuất phát từ tiếng Hà Lan 'brike'. Gạch đã được sử dụng trong xây dựng từ hàng ngàn năm trước, từ các nền văn minh cổ đại ở Mesopotamia và Ai Cập. Việc nung gạch trong lò (kiln) giúp tăng độ bền của chúng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả quá trình sản xuất gạch, nhấn mạnh đến độ bền và chất lượng của gạch do được nung ở nhiệt độ cao trong lò. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại gạch khác, ví dụ như gạch phơi nắng (sun-dried brick) vốn có độ bền kém hơn. Kiln-fired brick thường được coi là vật liệu xây dựng chất lượng cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt và có tuổi thọ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kiln-fired brick
  • durable durable kiln-fired brick
    (gạch nung lò bền chắc)
  • high-quality high-quality kiln-fired brick
    (gạch nung lò chất lượng cao)
  • recycled recycled kiln-fired brick
    (gạch nung lò tái chế)
Verb + kiln-fired brick
  • lay lay kiln-fired brick
    (xếp gạch nung lò)
  • use use kiln-fired brick
    (sử dụng gạch nung lò)
  • remove remove kiln-fired brick
    (dỡ gạch nung lò)

Idioms

  • to hit a brick wall

    gặp phải một trở ngại không thể vượt qua

    "The negotiations hit a brick wall."

    (Các cuộc đàm phán gặp phải một trở ngại không thể vượt qua.)

  • brick by brick

    từng bước một, dần dần

    "We are building the company brick by brick."

    (Chúng tôi đang xây dựng công ty từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiln-fired brick

Tính từ
Lật mặt

Chỉ loại gạch đã được làm cứng bằng cách nung trong lò.

"The house was built with kiln-fired brick to ensure its durability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiln-fired brick".

Kiến trúc gạch nung

Gạch nung đã được sử dụng trong kiến trúc từ hàng ngàn năm. Nó thường được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà bền vững và đẹp mắt. Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng trên thế giới được xây dựng bằng gạch nung, cho thấy tầm quan trọng của vật liệu này.

Lò nung gạch truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, việc nung gạch trong lò là một nghề thủ công truyền thống. Các lò nung gạch có thể là những công trình lớn, và quá trình nung gạch đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm. Gạch nung truyền thống thường có chất lượng cao và mang đậm nét văn hóa địa phương.