kiln-fired brick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ loại gạch đã được làm cứng bằng cách nung trong lò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was built with kiln-fired brick to ensure its durability."
"Ngôi nhà được xây bằng gạch nung lò để đảm bảo độ bền."
-
"Kiln-fired brick is a popular building material due to its strength."
"Gạch nung lò là một vật liệu xây dựng phổ biến do độ bền của nó."
-
"The old factory was constructed with kiln-fired brick."
"Nhà máy cũ được xây dựng bằng gạch nung lò."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả quá trình sản xuất gạch, nhấn mạnh đến độ bền và chất lượng của gạch do được nung ở nhiệt độ cao trong lò. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại gạch khác, ví dụ như gạch phơi nắng (sun-dried brick) vốn có độ bền kém hơn. Kiln-fired brick thường được coi là vật liệu xây dựng chất lượng cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt và có tuổi thọ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable kiln-fired brick (gạch nung lò bền chắc)
-
high-quality high-quality kiln-fired brick (gạch nung lò chất lượng cao)
-
recycled recycled kiln-fired brick (gạch nung lò tái chế)
-
lay lay kiln-fired brick (xếp gạch nung lò)
-
use use kiln-fired brick (sử dụng gạch nung lò)
-
remove remove kiln-fired brick (dỡ gạch nung lò)
Idioms
-
to hit a brick wall
gặp phải một trở ngại không thể vượt qua
"The negotiations hit a brick wall."
(Các cuộc đàm phán gặp phải một trở ngại không thể vượt qua.)
-
brick by brick
từng bước một, dần dần
"We are building the company brick by brick."
(Chúng tôi đang xây dựng công ty từng bước một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kiln-fired brick
Tính từChỉ loại gạch đã được làm cứng bằng cách nung trong lò.
"The house was built with kiln-fired brick to ensure its durability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiln-fired brick".
