kilocalorie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of energy equal to 1,000 calories. It is commonly used to measure the energy content of foods.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị năng lượng bằng 1.000 calo. Nó thường được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recommended daily intake is around 2000 kilocalories for women and 2500 kilocalories for men."
"Lượng calo khuyến nghị hàng ngày là khoảng 2000 kilocalories cho phụ nữ và 2500 kilocalories cho đàn ông."
-
"This meal contains 800 kilocalories."
"Bữa ăn này chứa 800 kilocalories."
-
"She is trying to reduce her kilocalorie intake."
"Cô ấy đang cố gắng giảm lượng kilocalorie hấp thụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calorie | calorie (một đơn vị năng lượng nhỏ hơn, 1/1000 kilocalorie, thường dùng thay thế kilocalorie trong giao tiếp thông thường khi nói về năng lượng thực phẩm) |
| Adjective | calorific | có khả năng tạo nhiệt; liên quan đến năng lượng (thường dùng để mô tả giá trị năng lượng của thực phẩm) |
| Noun | kilojoule | kilojoule (một đơn vị năng lượng khác, thường được sử dụng ở Anh và một số nước, 1 kilocalorie xấp xỉ 4.184 kilojoule) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kilocalorie, thường được viết tắt là kcal, thường được gọi là 'Calorie' (viết hoa chữ C) trong ngữ cảnh dinh dưỡng. Điều này có thể gây nhầm lẫn, vì calorie (viết thường chữ c) là một đơn vị năng lượng nhỏ hơn. Trong bối cảnh khoa học chính xác, 'kilocalorie' nên được sử dụng để tránh sự mơ hồ.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ hàm lượng kilocalorie có trong một loại thực phẩm. Ví dụ: 'There are 200 kilocalories in this bar.' 'per' được sử dụng để chỉ hàm lượng kilocalorie trên một đơn vị trọng lượng hoặc thể tích. Ví dụ: 'This drink contains 50 kilocalories per 100ml.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily kilocalorie intake (lượng kilocalorie nạp vào hàng ngày)
-
recommended recommended kilocalorie limit (giới hạn kilocalorie khuyến nghị)
-
excess excess kilocalories (kilocalorie dư thừa)
-
few a few kilocalories (một vài kilocalorie (ít))
-
burn burn kilocalories (đốt cháy kilocalorie)
-
consume consume kilocalories (tiêu thụ kilocalorie)
-
expend expend kilocalories (tiêu hao kilocalorie)
-
contain contain X kilocalories (chứa X kilocalorie (ví dụ: một món ăn))
-
intake kilocalorie intake (lượng kilocalorie nạp vào)
-
deficit kilocalorie deficit (thâm hụt kilocalorie)
-
surplus kilocalorie surplus (thặng dư kilocalorie)
Idioms
-
Counting kilocalories
Việc đếm hoặc theo dõi lượng kilocalorie nạp vào hàng ngày để kiểm soát cân nặng hoặc chế độ ăn uống.
"She's always counting kilocalories to maintain her ideal weight."
(Cô ấy luôn đếm kilocalorie để duy trì cân nặng lý tưởng.)
-
Empty kilocalories
Kilocalorie rỗng (năng lượng từ thực phẩm ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng, ví dụ như đường hoặc chất béo không lành mạnh).
"Sugary drinks are full of empty kilocalories and offer little nutritional benefit."
(Đồ uống có đường chứa nhiều kilocalorie rỗng và ít mang lại lợi ích dinh dưỡng.)
-
Kilocalorie burn
Lượng kilocalorie được đốt cháy thông qua hoạt động thể chất hoặc quá trình trao đổi chất.
"Running for an hour can lead to a significant kilocalorie burn."
(Chạy bộ một giờ có thể dẫn đến việc đốt cháy một lượng kilocalorie đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kilocalorie
danh từMột đơn vị năng lượng bằng 1.000 calo. Nó thường được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.
"The recommended daily intake is around 2000 kilocalories for women and 2500 kilocalories for men."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering kilocalorie intake is essential for maintaining a healthy weight. |
Xem xét lượng kilocalorie nạp vào là điều cần thiết để duy trì cân nặng hợp lý. |
| Phủ định | Ignoring kilocalorie counts isn't a wise approach to dieting. |
Bỏ qua số lượng kilocalorie không phải là một cách tiếp cận khôn ngoan để ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Is monitoring kilocalorie expenditure important for athletes? |
Việc theo dõi mức tiêu thụ kilocalorie có quan trọng đối với vận động viên không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain a healthy weight, one must consider kilocalories, portion sizes, and regular exercise. |
Để duy trì cân nặng khỏe mạnh, người ta phải xem xét kilocalories, khẩu phần ăn và tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | Knowing the kilocalories in food isn't enough, and you must also balance macronutrient intake. |
Biết kilocalories trong thức ăn là không đủ, và bạn cũng phải cân bằng lượng hấp thụ chất dinh dưỡng đa lượng. |
| Nghi vấn | Considering your daily activity level, what is the appropriate kilocalorie intake for you? |
Xem xét mức độ hoạt động hàng ngày của bạn, lượng kilocalorie phù hợp cho bạn là bao nhiêu? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood kilocalorie counting better, I would manage my weight more effectively. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về việc đếm kilocalories, tôi sẽ quản lý cân nặng của mình hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If athletes didn't consume enough kilocalories, they wouldn't have the energy for intense training. |
Nếu vận động viên không tiêu thụ đủ kilocalories, họ sẽ không có năng lượng cho việc tập luyện cường độ cao. |
| Nghi vấn | Would you feel healthier if you reduced your kilocalorie intake? |
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn giảm lượng kilocalories nạp vào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilocalorie".
