(Top Banner Ad)
calorie (with a capital c)
B1
Noun B1 Dinh dưỡng, Sinh học

calorie (with a capital c)

UK: /ˈkæləri/ • US: /ˈkæləri/

Nghĩa tiếng Việt

Calo (thường dùng để chỉ kilocalo trong dinh dưỡng) Kilocalo (kcal)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of energy, specifically the large calorie (kilocalorie) equal to 1000 small calories, used to measure the energy content of foods.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị năng lượng, cụ thể là calo lớn (kilocalorie) tương đương với 1000 calo nhỏ, được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This snack contains 150 Calories."

    "Món ăn nhẹ này chứa 150 Calo."

  • "The recommended daily intake is about 2000 Calories for women and 2500 Calories for men."

    "Lượng calo khuyến nghị hàng ngày là khoảng 2000 Calo cho phụ nữ và 2500 Calo cho nam giới."

  • "She's counting Calories to lose weight."

    "Cô ấy đang đếm Calo để giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie Calorie (chữ c thường), đơn vị đo nhiệt lượng nhỏ, bằng 1/1000 Calorie lớn.
Adjective caloric Thuộc về nhiệt lượng hoặc năng lượng.
Noun kilocalorie Đơn vị đo lường nhiệt lượng, tương đương với 1 Calorie lớn (kcal).
Noun calorimeter Nhiệt lượng kế, dụng cụ dùng để đo nhiệt lượng của các phản ứng hóa học hoặc thực phẩm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
French
calorie
English
Calorie (Kilocalorie)

Nguồn gốc từ nhiệt

Từ 'Calorie' xuất phát từ chữ Latin 'calor,' có nghĩa là 'nhiệt' hoặc 'sức nóng.' Nó được giới thiệu vào tiếng Pháp vào thế kỷ 19 như một đơn vị đo lường nhiệt lượng. Trong lĩnh vực dinh dưỡng, Calorie (viết hoa chữ C) thường dùng để chỉ Kilocalorie (kcal), là năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một kilogram nước thêm một độ C. Việc viết hoa chữ C giúp phân biệt nó với 'calorie' (chữ c thường) là đơn vị nhỏ hơn.

Usage Note

Khi viết hoa chữ 'C', 'Calorie' thường ám chỉ kilocalorie (kcal), đơn vị đo năng lượng lớn hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng. Cần phân biệt với 'calorie' (chữ 'c' thường), vốn là đơn vị đo nhỏ hơn, ít được dùng trong thực phẩm.

Prepositions

in per

‘Calories in’: dùng để chỉ tổng số calo trong một khẩu phần hoặc sản phẩm. Ví dụ: ‘There are 200 Calories in this bar.’; ‘Calories per’: dùng để chỉ lượng calo trên một đơn vị cụ thể. Ví dụ: ‘100 Calories per serving.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Calorie
  • burn burn Calories
    (đốt cháy Calorie (tiêu hao năng lượng))
  • count count Calories
    (đếm Calorie (theo dõi lượng nạp vào))
  • cut cut Calories
    (cắt giảm Calorie (giảm lượng ăn))
  • consume consume Calories
    (tiêu thụ Calorie (ăn hoặc uống))
Adjective + Calorie
  • high high Calorie meal
    (bữa ăn giàu Calorie)
  • empty empty Calories
    (Calorie rỗng (năng lượng từ thực phẩm ít dinh dưỡng))
  • daily daily Calorie intake
    (lượng Calorie nạp vào hàng ngày)

Idioms

  • Calorie deficit

    Thâm hụt Calorie (tình trạng tiêu hao nhiều năng lượng hơn nạp vào)

    "To lose weight effectively, you must maintain a Calorie deficit."

    (Để giảm cân hiệu quả, bạn phải duy trì sự thâm hụt Calorie.)

  • Calorie-dense foods

    Thực phẩm giàu Calorie (chứa nhiều năng lượng trong một khối lượng nhỏ)

    "Nuts and avocados are Calorie-dense foods, so eat them in moderation."

    (Các loại hạt và quả bơ là thực phẩm giàu Calorie, vì vậy hãy ăn chúng một cách điều độ.)

  • Net Calories

    Lượng Calorie ròng (Calorie nạp vào trừ đi Calorie đốt cháy qua tập luyện)

    "My fitness app calculates my net Calories remaining for the day."

    (Ứng dụng thể dục của tôi tính toán lượng Calorie ròng còn lại trong ngày của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorie (with a capital c)

Noun
Lật mặt

Một đơn vị năng lượng, cụ thể là calo lớn (kilocalorie) tương đương với 1000 calo nhỏ, được sử dụng để đo hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

"This snack contains 150 Calories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie (with a capital c)".

Nhãn dán dinh dưỡng

Ở các nước phương Tây, việc ghi rõ hàm lượng Calorie (kcal) trên bao bì thực phẩm là bắt buộc. Đây là một phần của văn hóa chú trọng sức khỏe, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt và theo dõi lượng năng lượng họ nạp vào, đặc biệt đối với những người đang ăn kiêng.

Văn hóa đếm Calorie (Calorie Counting)

Đếm Calorie (Calorie Counting) là một phương pháp giảm cân phổ biến, dựa trên nguyên tắc cơ bản là năng lượng nạp vào phải ít hơn năng lượng tiêu hao. Nhiều ứng dụng và công cụ đã được phát triển để giúp người dùng theo dõi và quản lý việc ăn uống của họ dựa trên con số Calorie, biến việc 'đếm' thành một hoạt động thường nhật trong cuộc sống hiện đại.