(Top Banner Ad)
calorie (with a lowercase c)
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Khoa học thực phẩm

calorie (with a lowercase c)

UK: /ˈkæləri/ • US: /ˈkæləri/

Nghĩa tiếng Việt

calo đơn vị nhiệt lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of heat required to raise the temperature of 1 gram of water by 1 degree Celsius. Often used informally to refer to a kilocalorie (1000 calories) when describing the energy content of food.

Vietnamese Meaning

Lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của 1 gram nước lên 1 độ C. Thường được sử dụng không chính thức để chỉ kilocalorie (1000 calorie) khi mô tả hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A gram of protein contains four calories."

    "Một gram protein chứa bốn calorie."

  • "This snack contains a lot of calories."

    "Món ăn nhẹ này chứa rất nhiều calorie."

  • "It's important to burn more calories than you consume."

    "Điều quan trọng là đốt cháy nhiều calorie hơn lượng bạn tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective caloric thuộc về nhiệt lượng hoặc calo
Adjective calorific sinh nhiệt (thường dùng cho thực phẩm hoặc nhiên liệu)
Noun calorimeter nhiệt lượng kế (thiết bị đo nhiệt lượng)
Noun calorimetry phép đo nhiệt lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
French
calorie
English
calorie

Nguồn gốc từ nhiệt năng

Từ 'calorie' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calor' nghĩa là nhiệt. Ban đầu, nó được các nhà khoa học Pháp giới thiệu vào thế kỷ 19 như một đơn vị đo nhiệt lượng vật lý. Mãi đến sau này, nó mới được áp dụng rộng rãi để đo lường năng lượng mà thực phẩm cung cấp cho cơ thể con người.

Usage Note

Khi 'calorie' (chữ c thường) được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, nó thường đề cập đến 'kilocalorie' (kcal) hoặc 'Calorie' (chữ C hoa). Sự khác biệt này thường bị bỏ qua trong giao tiếp hàng ngày. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'calorie' (c) và 'Calorie' (C).

Prepositions

in per

in: chỉ số lượng calorie có trong một món ăn hoặc thực phẩm (e.g., There are 200 calories in this candy bar.).
per: chỉ số lượng calorie trên mỗi đơn vị (e.g., This has 10 calories per serving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calorie
  • low low-calorie snacks
    (đồ ăn nhẹ ít calo)
  • empty empty calories
    (calo rỗng (calo từ thực phẩm không có giá trị dinh dưỡng))
  • high high-calorie meal
    (bữa ăn giàu năng lượng/nhiều calo)
  • daily daily calorie intake
    (lượng calo nạp vào hàng ngày)
Verb + calorie
  • burn burn calories
    (đốt cháy calo (thông qua vận động))
  • count count calories
    (tính toán lượng calo)
  • consume consume calories
    (tiêu thụ/nạp calo)
  • cut cut calories
    (cắt giảm lượng calo)

Idioms

  • Watch your calories

    Chú ý đến lượng calo nạp vào để tránh tăng cân

    "You should watch your calories if you don't want to gain weight during the holidays."

    (Bạn nên chú ý đến lượng calo của mình nếu không muốn tăng cân trong kỳ nghỉ.)

  • Burn off calories

    Tiêu hao năng lượng thông qua hoạt động thể chất

    "I need to go to the gym to burn off the calories from that pizza."

    (Tôi cần đến phòng gym để đốt cháy lượng calo từ chiếc pizza đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calorie (with a lowercase c)

noun
Lật mặt

Lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của 1 gram nước lên 1 độ C. Thường được sử dụng không chính thức để chỉ kilocalorie (1000 calorie) khi mô tả hàm lượng năng lượng của thực phẩm.

"A gram of protein contains four calories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a calorie is a unit of energy is a fundamental concept in nutrition.
Việc một calorie là một đơn vị năng lượng là một khái niệm cơ bản trong dinh dưỡng.
Phủ định
Whether a calorie is always bad for you isn't necessarily true; it depends on the source and quantity.
Việc một calorie luôn có hại cho bạn không hẳn là đúng; nó phụ thuộc vào nguồn gốc và số lượng.
Nghi vấn
How many calories the average person needs daily is a subject of much debate.
Trung bình một người cần bao nhiêu calo mỗi ngày là một chủ đề gây nhiều tranh cãi.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The label states that the snack contains 200 calories.
Nhãn ghi rằng món ăn nhẹ này chứa 200 calo.
Phủ định
I don't count calories every day.
Tôi không đếm calo mỗi ngày.
Nghi vấn
Does this drink have a lot of calories?
Đồ uống này có nhiều calo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon ends, he will have been burning calories for over four hours.
Đến khi cuộc đua marathon kết thúc, anh ấy sẽ đốt calo trong hơn bốn tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have been counting calories consistently for a month by the time her diet plan changes.
Cô ấy sẽ không đếm calo một cách liên tục trong một tháng vào thời điểm kế hoạch ăn kiêng của cô ấy thay đổi.
Nghi vấn
Will they have been consuming calories from sugary drinks regularly before they notice the weight gain?
Liệu họ có tiêu thụ calo từ đồ uống có đường thường xuyên trước khi họ nhận thấy sự tăng cân không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will burn 500 calories at the gym tomorrow.
Tôi sẽ đốt cháy 500 calo tại phòng tập thể dục vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to consume a lot of calories tonight.
Cô ấy sẽ không tiêu thụ nhiều calo tối nay.
Nghi vấn
Will you count calories when you start your diet?
Bạn sẽ đếm calo khi bạn bắt đầu chế độ ăn kiêng của mình chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been counting calories meticulously before the competition started.
Cô ấy đã đếm calo một cách tỉ mỉ trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been burning enough calories during their workout sessions, which is why they weren't losing weight.
Họ đã không đốt đủ calo trong các buổi tập luyện, đó là lý do tại sao họ không giảm cân.
Nghi vấn
Had he been restricting his calorie intake for too long before the doctor advised him against it?
Có phải anh ấy đã hạn chế lượng calo nạp vào quá lâu trước khi bác sĩ khuyên anh ấy không nên làm vậy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to count calories obsessively when I was a teenager.
Tôi từng đếm calo một cách ám ảnh khi tôi còn là một thiếu niên.
Phủ định
She didn't use to worry about the number of calories in her food.
Cô ấy đã từng không lo lắng về số lượng calo trong thức ăn của mình.
Nghi vấn
Did you use to track calories before you started this new diet?
Bạn đã từng theo dõi calo trước khi bắt đầu chế độ ăn kiêng mới này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calorie (with a lowercase c)".

Văn hóa đếm calo

Ở các nước phương Tây, việc ghi hàm lượng calo trên thực đơn nhà hàng (như tại Mỹ) là bắt buộc theo luật định để giúp người dân đối phó với tình trạng béo phì. Điều này đã tạo nên một văn hóa 'đếm calo' rất phổ biến trong cộng đồng những người quan tâm đến sức khỏe.

Calo và Kilocalorie

Trong ngôn ngữ hàng ngày, 'calorie' thường được dùng để chỉ 'kilocalorie' (kcal). Trên nhãn thực phẩm, 1 Calorie (viết hoa) thực chất bằng 1000 calorie nhỏ (viết thường), nhưng trong giao tiếp thông thường, người ta hiếm khi phân biệt rạch ròi hai khái niệm này.