(Top Banner Ad)
kilometer squared
B1
Danh từ B1 Toán học, Khoa học, Địa lý

kilometer squared

UK: /ˌkɪləˈmiːtə skweəd/ • US: /ˌkɪləˈmiːtər skwerd/

Nghĩa tiếng Việt

kilômét vuông km vuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square that is one kilometer on each side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một kilômét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of the lake is 50 square kilometers."

    "Diện tích của hồ là 50 kilômét vuông."

  • "The country has a total area of 300,000 kilometers squared."

    "Đất nước này có tổng diện tích là 300.000 kilômét vuông."

  • "The forest covers an area of approximately 100 kilometers squared."

    "Khu rừng bao phủ một diện tích xấp xỉ 100 kilômét vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kilometer Đơn vị đo độ dài bằng 1.000 mét.
Noun meter Đơn vị đo độ dài cơ bản của hệ mét.
Noun kilogram Đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 gram.
Adjective kilometric Thuộc hoặc liên quan đến kilômét; tính bằng kilômét.
Noun square Hình vuông; bình phương (trong toán học).
Verb square Bình phương (một số); làm cho vuông vắn.
Adjective square Có dạng hình vuông; vuông góc.
Adverb squarely Một cách trực tiếp, thẳng thắn; vuông góc.
Noun squaring Sự bình phương.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χίλιοι (chilioi) - thousand
Ancient Greek
μέτρον (metron) - measure
French
kilomètre
English
kilometer

Nguồn gốc của 'Kilometer'

Từ 'kilometer' (ki-lô-mét) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'kilo-' (χίλιοι - chilioi) có nghĩa là 'một nghìn', và hậu tố '-meter' (μέτρον - metron) có nghĩa là 'đo lường'. Từ 'kilomètre' xuất hiện lần đầu trong tiếng Pháp vào thời kỳ Cách mạng Pháp, khi hệ mét được tạo ra để chuẩn hóa các đơn vị đo lường, sau đó được tiếng Anh tiếp nhận và sử dụng rộng rãi.

Ý nghĩa của 'Squared'

Phần 'squared' (bình phương) trong 'kilometer squared' là một thuật ngữ toán học, chỉ việc nhân một số với chính nó (ví dụ: 2 bình phương là 2x2=4). Trong đo lường, 'kilomter squared' không phải là một danh từ riêng lẻ có lịch sử dài mà là sự kết hợp của 'kilometer' và khái niệm 'bình phương' để chỉ đơn vị đo diện tích. Nó biểu thị diện tích của một hình vuông có mỗi cạnh dài một ki-lô-mét.

Usage Note

Được sử dụng để đo diện tích của các khu vực rộng lớn, chẳng hạn như đất nước, khu rừng, hoặc hồ. Thường được viết tắt là km² hoặc km^2.

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifier + kilometer squared
  • many many kilometers squared
    (nhiều ki-lô-mét vuông)
  • millions of millions of kilometers squared
    (hàng triệu ki-lô-mét vuông)
  • thousands of thousands of kilometers squared
    (hàng nghìn ki-lô-mét vuông)
Verb + kilometer squared (hoặc diễn tả diện tích)
  • covers covers an area of X kilometers squared
    (bao phủ một diện tích X ki-lô-mét vuông)
  • spans spans X kilometers squared
    (trải rộng X ki-lô-mét vuông)
  • measures measures X kilometers squared
    (có diện tích/kích thước X ki-lô-mét vuông)
Adjective + area + kilometer squared
  • vast a vast area of X kilometers squared
    (một khu vực rộng lớn X ki-lô-mét vuông)
  • total the total area of X kilometers squared
    (tổng diện tích X ki-lô-mét vuông)

Idioms

  • an area of X kilometers squared

    một khu vực có diện tích X ki-lô-mét vuông

    "The national park covers an area of 2,000 kilometers squared."

    (Công viên quốc gia bao phủ một khu vực có diện tích 2.000 ki-lô-mét vuông.)

  • total X kilometers squared

    tổng cộng X ki-lô-mét vuông (chỉ tổng diện tích)

    "The island's landmass totals 100 kilometers squared."

    (Tổng diện tích đất liền của hòn đảo là 100 ki-lô-mét vuông.)

  • spread across X kilometers squared

    trải rộng trên X ki-lô-mét vuông

    "The urban sprawl has spread across hundreds of kilometers squared."

    (Sự phát triển đô thị đã trải rộng trên hàng trăm ki-lô-mét vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilometer squared

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một kilômét.

"The area of the lake is 50 square kilometers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilometer squared".

Hệ thống đo lường quốc tế (SI)

Ki-lô-mét vuông là một đơn vị của Hệ thống đo lường quốc tế (SI), còn gọi là hệ mét. Hệ mét được ra đời ở Pháp vào cuối thế kỷ 18 và hiện nay được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, là tiêu chuẩn cho hầu hết các quốc gia để đo lường khoảng cách và diện tích. Việc sử dụng thống nhất đơn vị này giúp ích rất nhiều trong khoa học, kỹ thuật, thương mại và giao tiếp quốc tế, đặc biệt khi so sánh quy mô địa lý giữa các quốc gia.

Đo lường địa lý và quy hoạch

Đơn vị ki-lô-mét vuông thường được dùng để đo diện tích của các quốc gia, vùng lãnh thổ, hồ lớn, rừng hoặc các khu vực địa lý rộng lớn khác. Nó là công cụ thiết yếu trong địa lý, quy hoạch đô thị, bảo tồn môi trường và các lĩnh vực khoa học khác để tính toán và hình dung quy mô của các khu vực. Ví dụ, việc biết diện tích '331.212 ki-lô-mét vuông' giúp chúng ta hình dung được quy mô của Việt Nam.