kimono
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, loose robe with wide sleeves and fastened with a sash, traditionally worn in Japan.
Vietnamese Meaning
Một loại áo choàng dài, rộng, tay áo rộng và được thắt bằng một dải lưng, theo truyền thống được mặc ở Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful silk kimono to the tea ceremony."
"Cô ấy mặc một chiếc kimono lụa đẹp đến dự lễ trà."
-
"The museum displayed a collection of antique kimonos."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập kimono cổ."
-
"Many Japanese women still wear kimonos for special occasions."
"Nhiều phụ nữ Nhật Bản vẫn mặc kimono cho những dịp đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kimono | áo kimono; trang phục kimono (truyền thống Nhật Bản) |
| Adjective | kimonoed | mặc kimono (thường dùng để mô tả người hoặc hình dáng đã mặc kimono) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kimono là trang phục truyền thống của Nhật Bản. Nó thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc đặc biệt. Màu sắc, chất liệu và hoa văn của kimono có thể biểu thị địa vị xã hội, tuổi tác và giới tính của người mặc. Mặc dù có nguồn gốc từ trang phục của Trung Quốc, kimono đã phát triển thành một phong cách độc đáo của Nhật Bản.
Prepositions
"in a kimono" chỉ việc mặc kimono; "kimono with (design)" chỉ kimono có (thiết kế). Ví dụ, 'She looked elegant in a kimono.' (Cô ấy trông thanh lịch khi mặc kimono.) và 'a kimono with floral patterns' (kimono có họa tiết hoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional a traditional kimono (một chiếc kimono truyền thống)
-
silk a silk kimono (một chiếc kimono lụa)
-
beautiful a beautiful kimono (một chiếc kimono đẹp)
-
vintage a vintage kimono (một chiếc kimono cổ điển)
-
wear to wear a kimono (mặc kimono)
-
don to don a kimono (mặc kimono (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuẩn bị))
-
put on to put on a kimono (mặc/khoác kimono)
-
take off to take off a kimono (cởi kimono)
-
sleeve kimono sleeve (tay áo kiểu kimono (rộng, thoải mái))
-
dress kimono dress (váy kiểu kimono (có dáng rộng và tay áo tương tự))
-
robe kimono robe (áo choàng kimono (thường dùng ở nhà hoặc trong spa))
Idioms
-
to wear a kimono
mặc một chiếc kimono
"She decided to wear a kimono for the cultural festival."
(Cô ấy quyết định mặc một chiếc kimono cho lễ hội văn hóa.)
-
to be dressed in a kimono
mặc trang phục kimono
"The geisha was elegantly dressed in a silk kimono."
(Geisha đó được trang điểm lộng lẫy trong một bộ kimono lụa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kimono
nounMột loại áo choàng dài, rộng, tay áo rộng và được thắt bằng một dải lưng, theo truyền thống được mặc ở Nhật Bản.
"She wore a beautiful silk kimono to the tea ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kimono".
