(Top Banner Ad)
kimono
A2
noun A2 Văn hóa, Trang phục

kimono

UK: /kɪˈməʊnəʊ/ • US: /kɪˈmoʊnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

áo kimono y phục kimono
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, loose robe with wide sleeves and fastened with a sash, traditionally worn in Japan.

Vietnamese Meaning

Một loại áo choàng dài, rộng, tay áo rộng và được thắt bằng một dải lưng, theo truyền thống được mặc ở Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful silk kimono to the tea ceremony."

    "Cô ấy mặc một chiếc kimono lụa đẹp đến dự lễ trà."

  • "The museum displayed a collection of antique kimonos."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập kimono cổ."

  • "Many Japanese women still wear kimonos for special occasions."

    "Nhiều phụ nữ Nhật Bản vẫn mặc kimono cho những dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kimono áo kimono; trang phục kimono (truyền thống Nhật Bản)
Adjective kimonoed mặc kimono (thường dùng để mô tả người hoặc hình dáng đã mặc kimono)

Synonyms

Related Words

yukata (yukata (kimono mặc trong mùa hè))obi (obi (dải lưng kimono))geta (geta (guốc gỗ truyền thống))

Subject Area

Văn hóa, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
着物 (kimono)
English
kimono

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'kimono' trong tiếng Nhật có nghĩa đen là 'đồ để mặc' (着物, từ 着 'ki' nghĩa là mặc, và 物 'mono' nghĩa là đồ vật). Ban đầu, đây là tên gọi chung cho mọi loại trang phục, nhưng về sau nó trở thành tên riêng để chỉ trang phục truyền thống của Nhật Bản.

Usage Note

Kimono là trang phục truyền thống của Nhật Bản. Nó thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc đặc biệt. Màu sắc, chất liệu và hoa văn của kimono có thể biểu thị địa vị xã hội, tuổi tác và giới tính của người mặc. Mặc dù có nguồn gốc từ trang phục của Trung Quốc, kimono đã phát triển thành một phong cách độc đáo của Nhật Bản.

Prepositions

in with

"in a kimono" chỉ việc mặc kimono; "kimono with (design)" chỉ kimono có (thiết kế). Ví dụ, 'She looked elegant in a kimono.' (Cô ấy trông thanh lịch khi mặc kimono.) và 'a kimono with floral patterns' (kimono có họa tiết hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kimono
  • traditional a traditional kimono
    (một chiếc kimono truyền thống)
  • silk a silk kimono
    (một chiếc kimono lụa)
  • beautiful a beautiful kimono
    (một chiếc kimono đẹp)
  • vintage a vintage kimono
    (một chiếc kimono cổ điển)
Verb + kimono
  • wear to wear a kimono
    (mặc kimono)
  • don to don a kimono
    (mặc kimono (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuẩn bị))
  • put on to put on a kimono
    (mặc/khoác kimono)
  • take off to take off a kimono
    (cởi kimono)
Kimono + Noun (compound nouns)
  • sleeve kimono sleeve
    (tay áo kiểu kimono (rộng, thoải mái))
  • dress kimono dress
    (váy kiểu kimono (có dáng rộng và tay áo tương tự))
  • robe kimono robe
    (áo choàng kimono (thường dùng ở nhà hoặc trong spa))

Idioms

  • to wear a kimono

    mặc một chiếc kimono

    "She decided to wear a kimono for the cultural festival."

    (Cô ấy quyết định mặc một chiếc kimono cho lễ hội văn hóa.)

  • to be dressed in a kimono

    mặc trang phục kimono

    "The geisha was elegantly dressed in a silk kimono."

    (Geisha đó được trang điểm lộng lẫy trong một bộ kimono lụa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kimono

noun
Lật mặt

Một loại áo choàng dài, rộng, tay áo rộng và được thắt bằng một dải lưng, theo truyền thống được mặc ở Nhật Bản.

"She wore a beautiful silk kimono to the tea ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kimono".

Biểu tượng văn hóa Nhật Bản

Kimono là trang phục truyền thống và biểu tượng văn hóa đặc trưng của Nhật Bản. Nó thể hiện sự tinh tế, nghệ thuật và triết lý sống của người Nhật qua từng đường kim mũi chỉ, họa tiết và cách mặc.

Dịp lễ và nghi thức

Ngày nay, kimono không còn là trang phục mặc hàng ngày mà chủ yếu được mặc trong các dịp đặc biệt như lễ hội (Matsuri), tiệc trà, lễ cưới, lễ trưởng thành (Seijin-shiki) hoặc các sự kiện văn hóa quan trọng khác.