graciously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự, tử tế và dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She graciously accepted the award."
"Cô ấy đã ân cần chấp nhận giải thưởng."
-
"He graciously offered me his seat."
"Anh ấy đã ân cần nhường ghế cho tôi."
-
"The host graciously welcomed the guests."
"Chủ nhà đã ân cần chào đón các vị khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grace | ân sủng, vẻ duyên dáng, sự tử tế |
| Adjective | gracious | duyên dáng, tử tế, độ lượng, có lòng tốt |
| Adjective | graceful | duyên dáng, thanh nhã, uyển chuyển |
| Adverb | gracefully | một cách duyên dáng, thanh nhã, uyển chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'graciously' thường được sử dụng để mô tả cách ai đó hành động hoặc cư xử một cách lịch thiệp và hào phóng, đặc biệt là khi chấp nhận một điều gì đó hoặc giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh sự tử tế và ân cần trong hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept accept graciously (chấp nhận một cách lịch sự/ân cần)
-
decline decline graciously (từ chối một cách khéo léo/lịch sự)
-
receive receive graciously (đón nhận một cách nhã nhặn/ân cần)
-
respond respond graciously (phản hồi một cách tử tế/lịch sự)
-
host host graciously (tiếp đãi nồng hậu/tử tế)
-
forgive forgive graciously (tha thứ một cách độ lượng)
Idioms
-
bow out graciously
rút lui một cách lịch sự/êm đẹp (khỏi cuộc thi, vị trí)
"Despite the fierce competition, she decided to bow out graciously and let the younger generation take over."
(Mặc dù cuộc cạnh tranh khốc liệt, cô ấy quyết định rút lui một cách lịch sự và để thế hệ trẻ tiếp quản.)
-
accept defeat graciously
chấp nhận thất bại một cách lịch sự/cao thượng
"A true champion knows how to win with humility and accept defeat graciously."
(Một nhà vô địch đích thực biết cách chiến thắng trong khiêm tốn và chấp nhận thất bại một cách cao thượng.)
-
receive a compliment graciously
đón nhận lời khen một cách nhã nhặn/tử tế
"Instead of deflecting it, learn to receive a compliment graciously by simply saying 'Thank you'."
(Thay vì lảng tránh, hãy học cách đón nhận lời khen một cách nhã nhặn bằng cách đơn giản nói 'Cảm ơn'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graciously
AdverbMột cách lịch sự, tử tế và dễ chịu.
"She graciously accepted the award."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She accepted the award as graciously as anyone could have. |
Cô ấy chấp nhận giải thưởng một cách duyên dáng như bất kỳ ai có thể. |
| Phủ định | He didn't thank them more graciously than he thanked us. |
Anh ấy đã không cảm ơn họ một cách duyên dáng hơn là anh ấy đã cảm ơn chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did she act the most graciously of all the nominees? |
Cô ấy có hành động duyên dáng nhất trong tất cả các ứng cử viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graciously".
