(Top Banner Ad)
unkindly
B2
adverb B2 Giao tiếp xã hội

unkindly

UK: /ʌnˈkaɪndli/ • US: /ʌnˈkaɪndli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không tử tế một cách thiếu tế nhị một cách gay gắt một cách khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unkind manner; without kindness; harshly or unsympathetically.

Vietnamese Meaning

Một cách không tử tế; không có lòng tốt; một cách khắc nghiệt hoặc thiếu cảm thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke unkindly about her behind her back."

    "Anh ta nói những điều không hay về cô ấy sau lưng."

  • "It would be unkindly to refuse their offer."

    "Sẽ thật không tử tế nếu từ chối lời đề nghị của họ."

  • "Don't speak unkindly to your brother."

    "Đừng nói những lời không hay với anh trai của con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kind tử tế, tốt bụng
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Adjective unkind không tử tế, độc ác
Adverb kindly một cách tử tế; xin vui lòng
Adverb unkindly một cách không tử tế, một cách độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
cynde
Old English
-lice
Middle English
unkindly
Modern English
unkindly

Nguồn gốc của 'Unkindly'

Từ 'unkindly' được ghép từ ba yếu tố chính trong tiếng Anh cổ (Old English). 'Un-' là tiền tố phủ định, có nghĩa là 'không'. 'Kind' ban đầu từ 'cynde' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tự nhiên, bẩm sinh' hoặc 'thuộc về giống loài'. Sau đó, nghĩa của nó đã phát triển thành 'tử tế, tốt bụng'. Cuối cùng, '-ly' là hậu tố trạng từ, biến tính từ thành trạng từ, mang nghĩa 'một cách'. Vì vậy, 'unkindly' ban đầu có thể hiểu là 'một cách không tự nhiên/không đúng mực', sau này phát triển thành 'một cách không tử tế, độc ác'.

Usage Note

Từ 'unkindly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu quan tâm đến cảm xúc của người khác và có thể mang sắc thái phê phán. So với các từ như 'meanly' (một cách hèn hạ) hay 'cruelly' (một cách tàn nhẫn), 'unkindly' có mức độ nhẹ hơn, thường chỉ về sự thiếu chu đáo hoặc tế nhị hơn là ác ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unkindly
  • look look unkindly on/upon (something/someone)
    (nhìn không thiện cảm, không chấp thuận (việc gì/ai đó))
  • treat treat someone unkindly
    (đối xử tệ bạc, không tử tế với ai đó)
  • speak speak unkindly
    (nói lời không tử tế, độc ác)
  • behave behave unkindly
    (cư xử không tử tế, thiếu lịch sự)
  • comment comment unkindly
    (bình luận ác ý, không thiện chí)

Idioms

  • take unkindly to something

    không chấp nhận, không thích, phản ứng tiêu cực với điều gì đó

    "He took unkindly to the suggestion that he should work overtime."

    (Anh ấy không chấp nhận gợi ý rằng anh ấy nên làm thêm giờ.)

  • speak unkindly of someone

    nói xấu, nói điều không hay, nói ác ý về ai đó

    "It's not good to speak unkindly of your former colleagues."

    (Không tốt khi nói những điều không hay về các đồng nghiệp cũ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unkindly

adverb
Lật mặt

Một cách không tử tế; không có lòng tốt; một cách khắc nghiệt hoặc thiếu cảm thông.

"He spoke unkindly about her behind her back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she realizes her mistake, he will have unkindly judged her actions.
Vào thời điểm cô ấy nhận ra sai lầm của mình, anh ấy đã đánh giá một cách không tử tế những hành động của cô ấy.
Phủ định
By next week, they won't have unkindly treated their guests, despite the initial disagreements.
Đến tuần tới, họ sẽ không đối xử tệ với khách của họ, mặc dù có những bất đồng ban đầu.
Nghi vấn
Will she have unkindly spoken about him before she gets a chance to apologize?
Liệu cô ấy có nói những điều không hay về anh ấy trước khi có cơ hội xin lỗi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He speaks unkindly to strangers.
Anh ấy nói chuyện cộc cằn với người lạ.
Phủ định
She does not treat her colleagues unkindly.
Cô ấy không đối xử tệ với đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Does he behave unkindly towards animals?
Anh ta có cư xử tệ với động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unkindly".

Quy tắc vàng (The Golden Rule)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Quy tắc vàng' là một nguyên tắc đạo đức cơ bản: 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình.' Hành động 'unkindly' (không tử tế) hoàn toàn trái ngược với nguyên tắc này, vì nó ngụ ý gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương cho người khác, điều mà ít ai muốn nhận lại.

Sự coi trọng lòng trắc ẩn và lịch sự

Trong các xã hội phương Tây, lòng trắc ẩn (empathy) và sự lịch sự (politeness) được đánh giá rất cao. Hành vi 'unkindly' thường bị coi là thiếu tôn trọng, vô cảm hoặc thậm chí là thù địch, và có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc bị lên án về mặt xã hội. Tránh hành xử 'unkindly' là một phần quan trọng của việc duy trì các mối quan hệ xã hội hài hòa.