(Top Banner Ad)
harshly
B2
Adverb B2 General

harshly

UK: /ˈhɑːʃli/ • US: /ˈhɑːrʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khắc nghiệt một cách gay gắt một cách tàn nhẫn nặng nề khắt khe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a severe, cruel, or unkind manner.

Vietnamese Meaning

Một cách khắc nghiệt, tàn nhẫn hoặc không tử tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was harshly criticized for his mistakes."

    "Anh ấy bị chỉ trích gay gắt vì những sai lầm của mình."

  • "The prisoners were treated harshly."

    "Các tù nhân bị đối xử khắc nghiệt."

  • "The judge spoke harshly to the defendant."

    "Thẩm phán đã nói nặng lời với bị cáo."

  • "Don't judge them so harshly."

    "Đừng đánh giá họ quá khắt khe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective harsh gay gắt, khắc nghiệt, thô ráp, khó nghe
Noun harshness sự gay gắt, sự khắc nghiệt, sự thô ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
harske
English
harsh
English
harshly

Sự "Thô Ráp" Từ Phương Bắc

Từ "harshly" bắt nguồn từ tính từ "harsh", xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) khoảng cuối thế kỷ 14. Gốc gác của nó có thể đến từ các ngôn ngữ Germanic cổ ở phương Bắc, như tiếng Na Uy cổ (Old Norse) hoặc tiếng Đức cổ (Old High German), mang nghĩa là "thô ráp, gồ ghề, chua chát". Khi thêm hậu tố "-ly", nó trở thành trạng từ, diễn tả cách thức thô bạo, nghiêm khắc, hoặc khó chịu.

Usage Note

Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự thiếu cảm thông hoặc khoan dung. So với 'severely', 'harshly' thường mang tính chất chủ quan và liên quan đến cảm xúc hơn. 'Severely' có thể chỉ mức độ nghiêm trọng của một sự việc khách quan (ví dụ, 'severely damaged'), trong khi 'harshly' thường liên quan đến cách đối xử hoặc đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harshly
  • judge judge someone harshly
    (phán xét ai đó một cách gay gắt/nghiêm khắc)
  • criticize criticize harshly
    (chỉ trích gay gắt)
  • treat treat someone harshly
    (đối xử thô bạo/khắc nghiệt với ai đó)
  • speak speak harshly
    (nói một cách gay gắt/cộc cằn)
  • punish punish harshly
    (trừng phạt nặng/nghiêm khắc)
Harshly + Adjective/Participle
  • harshly harshly worded
    ((lời lẽ) gay gắt, khắc nghiệt)
  • harshly harshly criticized
    (bị chỉ trích gay gắt)
  • harshly harshly lit
    (được chiếu sáng chói chang/gay gắt (gây khó chịu))

Idioms

  • come down harshly on someone/something

    trừng phạt nặng nề, chỉ trích gay gắt hoặc phản ứng mạnh mẽ với ai/cái gì

    "The judge came down harshly on the defendant."

    (Vị thẩm phán đã tuyên án nặng đối với bị cáo.)

  • speak harshly (to someone)

    nói một cách gay gắt, cộc cằn hoặc không tử tế (với ai đó)

    "There's no need to speak so harshly; we can discuss this calmly."

    (Không cần phải nói gay gắt như vậy; chúng ta có thể thảo luận việc này một cách bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harshly

Adverb
Lật mặt

Một cách khắc nghiệt, tàn nhẫn hoặc không tử tế.

"He was harshly criticized for his mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the student was late, the teacher didn't speak to him harshly because he had a valid excuse.
Mặc dù học sinh đến muộn, giáo viên đã không nói chuyện gay gắt với em vì em có lý do chính đáng.
Phủ định
Even though he made a mistake, she didn't judge him harshly, but rather offered constructive criticism.
Ngay cả khi anh ấy mắc lỗi, cô ấy đã không phán xét anh ấy gay gắt, mà thay vào đó đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
If I explain my reasoning, will you judge my decision harshly?
Nếu tôi giải thích lý do của mình, bạn sẽ phán xét quyết định của tôi một cách gay gắt chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He judged them harshly for their mistakes.
Anh ấy đánh giá họ một cách khắc nghiệt vì những sai lầm của họ.
Phủ định
They didn't treat themselves harshly, even after the loss.
Họ đã không đối xử khắc nghiệt với bản thân, ngay cả sau thất bại.
Nghi vấn
Did she speak to him harshly during the argument?
Cô ấy có nói chuyện gay gắt với anh ta trong cuộc tranh cãi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher spoke to the student harshly.
Giáo viên đã nói chuyện với học sinh một cách gay gắt.
Phủ định
The judge didn't treat the defendant harshly.
Thẩm phán đã không đối xử khắc nghiệt với bị cáo.
Nghi vấn
Did the wind blow harshly last night?
Đêm qua gió có thổi mạnh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge spoke to the defendant harshly after hearing all the evidence.
Thẩm phán đã nói chuyện gay gắt với bị cáo sau khi nghe tất cả bằng chứng.
Phủ định
The teacher didn't harshly punish the student even though he cheated on the exam.
Giáo viên đã không trừng phạt học sinh một cách khắc nghiệt mặc dù em đó đã gian lận trong kỳ thi.
Nghi vấn
Did the manager harshly criticize her in front of everyone?
Người quản lý đã chỉ trích cô ấy một cách gay gắt trước mặt mọi người phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has harshly criticized the new policy.
Cô ấy đã chỉ trích gay gắt chính sách mới.
Phủ định
They haven't treated the situation harshly enough.
Họ đã không xử lý tình huống đủ nghiêm khắc.
Nghi vấn
Has he been judged too harshly for his mistake?
Anh ấy có bị phán xét quá nặng nề vì sai lầm của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spoken so harshly to him yesterday.
Tôi ước là tôi đã không nói chuyện quá gay gắt với anh ấy ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't judged him so harshly based on rumors.
Giá mà cô ấy đã không đánh giá anh ấy quá gay gắt dựa trên những tin đồn.
Nghi vấn
If only the teacher wouldn't treat the students so harshly.
Giá mà giáo viên không đối xử với học sinh quá khắc nghiệt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harshly".

Phê Bình Gay Gắt và Phê Bình Xây Dựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, có sự khác biệt rõ rệt giữa việc 'phê bình gay gắt' (harsh criticism) và 'phê bình xây dựng' (constructive criticism). Phê bình gay gắt thường được coi là thiếu hiệu quả, mang tính công kích cá nhân, và có thể gây tổn hại mối quan hệ. Ngược lại, phê bình xây dựng được khuyến khích vì nó tập trung vào hành vi hoặc kết quả, đưa ra giải pháp, và có mục đích cải thiện.

Sự Nghiêm Khắc trong Nuôi Dạy và Pháp Luật

Khái niệm 'harshly' thường liên quan đến mức độ nghiêm khắc trong nuôi dạy con cái hoặc hệ thống pháp luật. Một nền giáo dục 'khắc nghiệt' (harsh upbringing) có thể được nhìn nhận khác nhau giữa các nền văn hóa. Tương tự, việc 'trừng phạt gay gắt' (punish harshly) trong luật pháp phản ánh quan điểm về công lý và phòng ngừa tội phạm, với các cuộc tranh luận về hiệu quả và tính nhân đạo của nó.