king of beasts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A term used to describe a lion, symbolizing its power and dominance in the animal kingdom.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ dùng để mô tả sư tử, tượng trưng cho sức mạnh và sự thống trị của nó trong thế giới động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion is often referred to as the 'king of beasts' due to its majestic appearance and powerful roar."
"Sư tử thường được gọi là 'vua của muôn thú' vì vẻ ngoài uy nghi và tiếng gầm mạnh mẽ của nó."
-
"In many cultures, the lion is seen as the 'king of beasts'."
"Trong nhiều nền văn hóa, sư tử được xem là 'vua của muôn thú'."
-
"The 'king of beasts' is a symbol of courage and strength."
"'Vua của muôn thú' là một biểu tượng của sự dũng cảm và sức mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính hình tượng, thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật, và các biểu tượng văn hóa để thể hiện sức mạnh, quyền lực tối cao và lòng dũng cảm. Nó nhấn mạnh vị trí đặc biệt của sư tử trong thế giới tự nhiên, không chỉ đơn thuần là một loài động vật mà còn là biểu tượng của sự uy nghiêm và lãnh đạo. Khác với 'lion' chỉ đơn giản là con sư tử, 'king of beasts' mang ý nghĩa biểu tượng và văn hóa sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic king of beasts (vị vua muôn loài uy nghi)
-
fierce fierce king of beasts (vị vua muôn loài hung dữ)
-
unrivaled unrivaled king of beasts (vị vua muôn loài vô song)
-
revere revere the king of beasts (tôn kính vua của muôn loài)
-
fear fear the king of beasts (khiếp sợ vua của muôn loài)
-
encounter encounter the king of beasts (đối mặt với vua của muôn loài)
-
the roar of the roar of the king of beasts (tiếng gầm của vua muôn loài)
-
the domain of the domain of the king of beasts (lãnh địa của vua muôn loài)
Idioms
-
The lion, the king of beasts
Sư tử, vua của muôn loài (cách gọi trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh vị thế của sư tử)
"In many documentaries, the narrator refers to the lion as 'the king of beasts'."
(Trong nhiều phim tài liệu, người dẫn chuyện gọi sư tử là 'vua của muôn loài'.)
-
To challenge the king of beasts
Thách thức vua của muôn loài (ám chỉ đối đầu với một đối thủ cực kỳ mạnh mẽ, quyền lực hoặc vượt trội)
"Trying to debate the CEO on his own turf is like challenging the king of beasts."
(Cố gắng tranh luận với CEO ngay tại sân nhà của ông ấy chẳng khác nào thách thức vua của muôn loài.)
-
To reign as the king of beasts
Thống trị như vua của muôn loài (ám chỉ việc chiếm ưu thế tuyệt đối, không ai sánh bằng trong lĩnh vực nào đó)
"With his innovative designs, the architect continues to reign as the king of beasts in modern architecture."
(Với những thiết kế sáng tạo của mình, kiến trúc sư đó tiếp tục thống trị như vua của muôn loài trong kiến trúc hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
king of beasts
Danh từMột thuật ngữ dùng để mô tả sư tử, tượng trưng cho sức mạnh và sự thống trị của nó trong thế giới động vật.
"The lion is often referred to as the 'king of beasts' due to its majestic appearance and powerful roar."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lion had not roared so loudly, we might have mistaken it for just another beast, not the king of beasts. |
Nếu sư tử không gầm quá lớn, chúng ta có lẽ đã nhầm nó với một con thú khác, chứ không phải là chúa tể sơn lâm. |
| Phủ định | If he hadn't known that the lion was the king of beasts, he wouldn't have been so afraid when it approached. |
Nếu anh ta không biết rằng sư tử là chúa tể sơn lâm, anh ta đã không sợ hãi đến vậy khi nó đến gần. |
| Nghi vấn | Would the villagers have been able to protect their livestock if they had known a king beast was lurking nearby? |
Dân làng có thể bảo vệ gia súc của họ không nếu họ biết một con thú chúa tể đang ẩn nấp gần đó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion is king of beasts. |
Sư tử là chúa tể của muôn loài. |
| Phủ định | Never have I seen such a magnificent beast, king of its domain. |
Chưa bao giờ tôi thấy một con thú tráng lệ như vậy, vua của lãnh địa của nó. |
| Nghi vấn | Were he king of beasts, would he show mercy? |
Nếu nó là chúa tể của muôn loài, liệu nó có tỏ lòng thương xót? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion will always be the king of beasts in the jungle. |
Sư tử sẽ luôn là vua của các loài thú trong rừng. |
| Phủ định | That small dog is not going to become the king of beasts anytime soon. |
Con chó nhỏ đó sẽ không trở thành vua của các loài thú sớm đâu. |
| Nghi vấn | Will the tiger ever challenge the lion for the title of king of beasts? |
Liệu hổ có bao giờ thách thức sư tử cho danh hiệu vua của các loài thú không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Zoologists have called the lion the king of beasts for centuries. |
Các nhà động vật học đã gọi sư tử là chúa tể của muôn thú trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | I have not considered the tiger to be the king of beasts. |
Tôi đã không coi hổ là chúa tể của muôn thú. |
| Nghi vấn | Has anyone ever dethroned the lion as the king of beasts? |
Đã có ai phế truất sư tử khỏi vị trí chúa tể của muôn thú chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "king of beasts".
