(Top Banner Ad)
kiosk
B1
noun B1 Thương mại, Du lịch

kiosk

UK: /ˈkiːɒsk/ • US: /ˈkiːɑːsk/

Nghĩa tiếng Việt

quầy ki-ốt quầy bán hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small open-fronted hut or cubicle from which newspapers, refreshments, tickets, etc., are sold.

Vietnamese Meaning

Một quầy hàng nhỏ, có mặt tiền mở, nơi bán báo, đồ ăn nhẹ, vé, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a cup of coffee at the kiosk."

    "Anh ấy mua một tách cà phê ở quầy hàng."

  • "There's a kiosk selling souvenirs at the airport."

    "Có một quầy bán đồ lưu niệm ở sân bay."

  • "The information kiosk is located in the center of the mall."

    "Quầy thông tin nằm ở trung tâm của trung tâm mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiosk quầy hàng, sạp báo, buồng điện thoại công cộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
kushk
Turkish
köşk
French
kiosque
English
kiosk

Nguồn gốc từ Ba Tư

Từ 'kiosk' bắt nguồn từ 'kushk' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'cung điện nhỏ' hoặc 'gian hàng'. Nó du nhập vào tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là 'köşk', rồi sang tiếng Pháp là 'kiosque' trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó ám chỉ một kiến trúc mở, thường thấy trong các khu vườn ở Ba Tư.

Usage Note

Từ 'kiosk' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc nhỏ, độc lập, thường là tạm thời hoặc bán vĩnh viễn, dùng để bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Khác với 'stall' có thể là một phần của một khu chợ lớn hơn, hoặc 'booth' có thể là một không gian kín hơn. Kiosk nhấn mạnh vào tính chất nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển.

Prepositions

at near

'at' dùng để chỉ vị trí chính xác của kiosk (e.g., 'I bought a newspaper at the kiosk'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần kiosk (e.g., 'The bus stop is near the kiosk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kiosk
  • small small kiosk
    (quầy hàng nhỏ)
  • information information kiosk
    (quầy thông tin)
  • ticket ticket kiosk
    (quầy bán vé)
Verb + kiosk
  • operate operate a kiosk
    (vận hành một quầy hàng)
  • set up set up a kiosk
    (dựng một quầy hàng)
  • buy from buy from a kiosk
    (mua từ một quầy hàng)

Idioms

  • around the corner kiosk

    Quầy hàng ở góc phố (gần nhà, tiện lợi)

    "I bought a newspaper from the around the corner kiosk."

    (Tôi đã mua một tờ báo từ quầy hàng ở góc phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiosk

noun
Lật mặt

Một quầy hàng nhỏ, có mặt tiền mở, nơi bán báo, đồ ăn nhẹ, vé, v.v.

"He bought a cup of coffee at the kiosk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a kiosk selling newspapers on the corner.
Có một cái ki-ốt bán báo ở góc đường.
Phủ định
That isn't a kiosk; it's just a small shop.
Đó không phải là một cái ki-ốt; nó chỉ là một cửa hàng nhỏ.
Nghi vấn
Is that a kiosk or a permanent building?
Đó là một cái ki-ốt hay một tòa nhà cố định?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known they sold tickets at the kiosk, I would have bought them there instead of online.
Nếu tôi biết họ bán vé ở ki-ốt, tôi đã mua chúng ở đó thay vì mua trực tuyến.
Phủ định
If the kiosk had not been closed for renovation, we would not have had to walk so far to find a newspaper.
Nếu ki-ốt không đóng cửa để sửa chữa, chúng tôi đã không phải đi bộ quá xa để tìm một tờ báo.
Nghi vấn
Would she have found the information she needed if she had looked at the information kiosk?
Liệu cô ấy có tìm thấy thông tin mình cần nếu cô ấy đã xem tại ki-ốt thông tin không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train is delayed, people buy snacks at the kiosk.
Nếu tàu bị hoãn, mọi người mua đồ ăn vặt tại ki-ốt.
Phủ định
When the weather is bad, the kiosk doesn't open.
Khi thời tiết xấu, ki-ốt không mở cửa.
Nghi vấn
If it is lunchtime, does the kiosk get crowded?
Nếu là giờ ăn trưa, ki-ốt có đông không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vendor sells newspapers at the kiosk.
Người bán hàng bán báo tại ki-ốt.
Phủ định
Seldom had she bought anything other than a newspaper at that kiosk.
Hiếm khi cô ấy mua bất cứ thứ gì khác ngoài một tờ báo tại ki-ốt đó.
Nghi vấn
Never before had I seen such a large kiosk selling so many different items.
Chưa bao giờ trước đây tôi thấy một ki-ốt lớn như vậy bán rất nhiều mặt hàng khác nhau.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a newspaper at the kiosk.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một tờ báo ở cái ki-ốt.
Phủ định
He said that he had not seen a kiosk on that street.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thấy một cái ki-ốt nào trên con đường đó.
Nghi vấn
She asked if I had ever worked at a kiosk.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng làm việc ở một cái ki-ốt chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was waiting at the kiosk when I saw her.
Cô ấy đang đợi ở ki-ốt khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
They were not selling newspapers at the kiosk this morning.
Họ đã không bán báo tại ki-ốt sáng nay.
Nghi vấn
Were you buying a drink at the kiosk when it started to rain?
Bạn có đang mua đồ uống tại ki-ốt khi trời bắt đầu mưa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been building the kiosk for weeks before the storm hit.
Công ty xây dựng đã xây dựng cái ki-ốt trong nhiều tuần trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't been using that kiosk for selling newspapers before they switched to selling coffee.
Họ đã không sử dụng cái ki-ốt đó để bán báo trước khi họ chuyển sang bán cà phê.
Nghi vấn
Had she been working at the kiosk long before the new manager arrived?
Cô ấy đã làm việc tại ki-ốt được bao lâu trước khi người quản lý mới đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiosk".

Kiosks trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, kiosks thường thấy ở các địa điểm công cộng như công viên, nhà ga, hoặc trung tâm mua sắm. Chúng có thể bán báo, đồ ăn nhanh, vé, hoặc cung cấp thông tin du lịch.