kiosk
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kiosk'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một quầy hàng nhỏ, có mặt tiền mở, nơi bán báo, đồ ăn nhẹ, vé, v.v.
Definition (English Meaning)
A small open-fronted hut or cubicle from which newspapers, refreshments, tickets, etc., are sold.
Ví dụ Thực tế với 'Kiosk'
-
"He bought a cup of coffee at the kiosk."
"Anh ấy mua một tách cà phê ở quầy hàng."
-
"There's a kiosk selling souvenirs at the airport."
"Có một quầy bán đồ lưu niệm ở sân bay."
-
"The information kiosk is located in the center of the mall."
"Quầy thông tin nằm ở trung tâm của trung tâm mua sắm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kiosk'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kiosk
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kiosk'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'kiosk' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc nhỏ, độc lập, thường là tạm thời hoặc bán vĩnh viễn, dùng để bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Khác với 'stall' có thể là một phần của một khu chợ lớn hơn, hoặc 'booth' có thể là một không gian kín hơn. Kiosk nhấn mạnh vào tính chất nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' dùng để chỉ vị trí chính xác của kiosk (e.g., 'I bought a newspaper at the kiosk'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần kiosk (e.g., 'The bus stop is near the kiosk').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kiosk'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
There is a kiosk selling newspapers on the corner.
|
Có một cái ki-ốt bán báo ở góc đường. |
| Phủ định |
That isn't a kiosk; it's just a small shop.
|
Đó không phải là một cái ki-ốt; nó chỉ là một cửa hàng nhỏ. |
| Nghi vấn |
Is that a kiosk or a permanent building?
|
Đó là một cái ki-ốt hay một tòa nhà cố định? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had known they sold tickets at the kiosk, I would have bought them there instead of online.
|
Nếu tôi biết họ bán vé ở ki-ốt, tôi đã mua chúng ở đó thay vì mua trực tuyến. |
| Phủ định |
If the kiosk had not been closed for renovation, we would not have had to walk so far to find a newspaper.
|
Nếu ki-ốt không đóng cửa để sửa chữa, chúng tôi đã không phải đi bộ quá xa để tìm một tờ báo. |
| Nghi vấn |
Would she have found the information she needed if she had looked at the information kiosk?
|
Liệu cô ấy có tìm thấy thông tin mình cần nếu cô ấy đã xem tại ki-ốt thông tin không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the train is delayed, people buy snacks at the kiosk.
|
Nếu tàu bị hoãn, mọi người mua đồ ăn vặt tại ki-ốt. |
| Phủ định |
When the weather is bad, the kiosk doesn't open.
|
Khi thời tiết xấu, ki-ốt không mở cửa. |
| Nghi vấn |
If it is lunchtime, does the kiosk get crowded?
|
Nếu là giờ ăn trưa, ki-ốt có đông không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The vendor sells newspapers at the kiosk.
|
Người bán hàng bán báo tại ki-ốt. |
| Phủ định |
Seldom had she bought anything other than a newspaper at that kiosk.
|
Hiếm khi cô ấy mua bất cứ thứ gì khác ngoài một tờ báo tại ki-ốt đó. |
| Nghi vấn |
Never before had I seen such a large kiosk selling so many different items.
|
Chưa bao giờ trước đây tôi thấy một ki-ốt lớn như vậy bán rất nhiều mặt hàng khác nhau. |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was waiting at the kiosk when I saw her.
|
Cô ấy đang đợi ở ki-ốt khi tôi nhìn thấy cô ấy. |
| Phủ định |
They were not selling newspapers at the kiosk this morning.
|
Họ đã không bán báo tại ki-ốt sáng nay. |
| Nghi vấn |
Were you buying a drink at the kiosk when it started to rain?
|
Bạn có đang mua đồ uống tại ki-ốt khi trời bắt đầu mưa không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The construction company had been building the kiosk for weeks before the storm hit.
|
Công ty xây dựng đã xây dựng cái ki-ốt trong nhiều tuần trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định |
They hadn't been using that kiosk for selling newspapers before they switched to selling coffee.
|
Họ đã không sử dụng cái ki-ốt đó để bán báo trước khi họ chuyển sang bán cà phê. |
| Nghi vấn |
Had she been working at the kiosk long before the new manager arrived?
|
Cô ấy đã làm việc tại ki-ốt được bao lâu trước khi người quản lý mới đến? |