kitchen roll
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kitchen roll'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cuộn giấy thấm nước dùng để lau chùi trong bếp.
Ví dụ Thực tế với 'Kitchen roll'
-
"I used a kitchen roll to clean up the spilled milk."
"Tôi đã dùng giấy bếp để lau chỗ sữa bị đổ."
-
"She grabbed a sheet of kitchen roll to dry her hands."
"Cô ấy lấy một tờ giấy bếp để lau khô tay."
-
"We're out of kitchen roll, can you buy some?"
"Chúng ta hết giấy bếp rồi, bạn mua giúp được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Kitchen roll'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kitchen roll
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kitchen roll'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Kitchen roll" thường được dùng để chỉ loại giấy thấm dùng một lần, được cuộn lại và có thể xé dễ dàng. Nó khác với khăn lau bếp bằng vải, có thể tái sử dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: "Spilled water on the counter? Just wipe it up with a kitchen roll." (Nước đổ trên quầy? Chỉ cần lau bằng giấy bếp.) hoặc "The kitchen roll is on the counter." (Cuộn giấy bếp ở trên quầy).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kitchen roll'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.