(Top Banner Ad)
kitchen roll
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

kitchen roll

UK: /ˈkɪtʃɪn rəʊl/ • US: /ˈkɪtʃɪn roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giấy lau bếp giấy thấm dầu giấy vệ sinh nhà bếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roll of absorbent paper towels for use in the kitchen.

Vietnamese Meaning

Một cuộn giấy thấm nước dùng để lau chùi trong bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a kitchen roll to clean up the spilled milk."

    "Tôi đã dùng giấy bếp để lau chỗ sữa bị đổ."

  • "She grabbed a sheet of kitchen roll to dry her hands."

    "Cô ấy lấy một tờ giấy bếp để lau khô tay."

  • "We're out of kitchen roll, can you buy some?"

    "Chúng ta hết giấy bếp rồi, bạn mua giúp được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roll cuộn, cuốn
Noun kitchen nhà bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Nguồn gốc của 'Kitchen Roll'

Mặc dù không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, 'kitchen roll' đơn giản chỉ là một cuộn giấy (roll) được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong nhà bếp (kitchen). Ý tưởng này xuất hiện khi người ta nhận ra sự tiện lợi của việc có một vật liệu thấm hút dễ dàng để lau chùi các vết bẩn và sự cố tràn trong nhà bếp, thay vì dùng khăn vải phải giặt thường xuyên.

Usage Note

"Kitchen roll" thường được dùng để chỉ loại giấy thấm dùng một lần, được cuộn lại và có thể xé dễ dàng. Nó khác với khăn lau bếp bằng vải, có thể tái sử dụng.

Prepositions

on with

Ví dụ: "Spilled water on the counter? Just wipe it up with a kitchen roll." (Nước đổ trên quầy? Chỉ cần lau bằng giấy bếp.) hoặc "The kitchen roll is on the counter." (Cuộn giấy bếp ở trên quầy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitchen roll
  • Fresh kitchen roll
    (cuộn giấy bếp mới)
  • Absorbent kitchen roll
    (cuộn giấy bếp thấm hút tốt)
  • Thick kitchen roll
    (cuộn giấy bếp dày)
Verb + kitchen roll
  • Grab a kitchen roll
    (lấy một cuộn giấy bếp)
  • Use a kitchen roll
    (sử dụng giấy bếp)
  • Tear off a sheet of kitchen roll
    (xé một tờ giấy bếp)

Idioms

  • To mop up (with kitchen roll)

    Lau chùi, thấm (bằng giấy bếp)

    "I used kitchen roll to mop up the spilled milk."

    (Tôi đã dùng giấy bếp để lau chỗ sữa bị đổ.)

  • To clean up a mess (with kitchen roll)

    Dọn dẹp mớ hỗn độn (bằng giấy bếp)

    "I cleaned up the paint spill with kitchen roll."

    (Tôi đã dọn dẹp chỗ sơn bị đổ bằng giấy bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen roll

noun
Lật mặt

Một cuộn giấy thấm nước dùng để lau chùi trong bếp.

"I used a kitchen roll to clean up the spilled milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen roll".

Sử dụng hàng ngày

Giấy bếp (kitchen roll) là một vật dụng phổ biến trong các hộ gia đình phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi để làm sạch các bề mặt, thấm dầu mỡ sau khi chiên, và lau khô tay. Việc sử dụng giấy bếp cho thấy sự chú trọng đến vệ sinh và tiện lợi trong việc dọn dẹp nhà bếp.

Ý thức về môi trường

Ngày nay, nhiều người quan tâm đến tác động môi trường của việc sử dụng giấy bếp. Do đó, các sản phẩm giấy bếp tái chế và thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến. Một số người cũng chọn sử dụng khăn vải có thể tái sử dụng để thay thế giấy bếp nhằm giảm thiểu chất thải.