(Top Banner Ad)
paper towel
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

paper towel

UK: /ˈpeɪpə(r) ˌtaʊəl/ • US: /ˈpeɪpər ˌtaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn giấy giấy lau tay giấy thấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disposable sheet of absorbent paper used for drying hands, wiping surfaces, etc.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy thấm hút dùng một lần, được sử dụng để lau khô tay, lau bề mặt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a paper towel to clean up the mess."

    "Tôi đã dùng khăn giấy để dọn dẹp mớ hỗn độn."

  • "She reached for a paper towel to dry her hands."

    "Cô ấy với lấy một chiếc khăn giấy để lau khô tay."

  • "We need to buy more paper towels for the kitchen."

    "Chúng ta cần mua thêm khăn giấy cho nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy
Adjective papery mỏng như giấy, giống giấy
Verb to paper dán giấy, bọc giấy
Noun towel khăn (thường là khăn bông)
Noun toweling vải bông dùng để làm khăn
Verb to towel lau bằng khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Old French
toaille
Middle English
towelle
English (Compound)
paper towel

Nguồn gốc của từ 'Paper'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'πάπυρος' (papyrus), tên của một loại cây sậy được người Ai Cập cổ đại sử dụng để làm vật liệu viết. Từ này đã đi qua tiếng Latin, tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'paper' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự ra đời của 'Paper Towel'

Từ 'towel' (khăn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'toaille'. Khăn giấy 'paper towel' như chúng ta biết ngày nay là một phát minh khá hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ. Ban đầu, một công ty tên là Scott Paper đã phát triển khăn giấy để giúp ngăn chặn sự lây lan của cảm lạnh ở trường học, mang đến một giải pháp vệ sinh và tiện lợi dùng một lần.

Usage Note

Paper towel thường được dùng để thay thế cho khăn vải trong các trường hợp cần sự tiện lợi và vệ sinh, ví dụ như trong nhà bếp, phòng tắm công cộng, hoặc khi dọn dẹp vết bẩn. Nó nhấn mạnh tính dùng một lần và khả năng thấm hút.

Prepositions

with

Ví dụ: 'Wipe the spill with a paper towel.' (Lau vết tràn bằng khăn giấy.) Giới từ 'with' chỉ ra công cụ hoặc vật liệu được sử dụng để thực hiện hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper towel
  • strong strong paper towel
    (khăn giấy dai, bền)
  • absorbent absorbent paper towel
    (khăn giấy thấm hút tốt)
  • damp damp paper towel
    (khăn giấy ẩm)
Verb + paper towel
  • use use a paper towel
    (sử dụng khăn giấy)
  • grab grab a paper towel
    (lấy một tờ khăn giấy)
  • wipe with wipe with a paper towel
    (lau bằng khăn giấy)
  • dry with dry with a paper towel
    (làm khô bằng khăn giấy)
  • tear off tear off a paper towel
    (xé một tờ khăn giấy)
  • clean up with clean up with paper towels
    (dọn dẹp bằng khăn giấy)
Noun + paper towel
  • roll of a roll of paper towels
    (một cuộn khăn giấy)
  • paper towel paper towel holder
    (giá treo khăn giấy)
  • paper towel paper towel dispenser
    (hộp/máy đựng khăn giấy tự động)

Idioms

  • to be out of paper towels

    hết khăn giấy

    "We're out of paper towels, can you add them to the shopping list?"

    (Chúng ta hết khăn giấy rồi, bạn có thể thêm vào danh sách mua sắm không?)

  • to grab/reach for a paper towel

    lấy/với lấy một tờ khăn giấy

    "When I spilled the coffee, I immediately reached for a paper towel."

    (Khi tôi làm đổ cà phê, tôi ngay lập tức với lấy một tờ khăn giấy.)

  • to soak up with a paper towel

    thấm hút bằng khăn giấy

    "Use a paper towel to soak up the excess oil from the fried food."

    (Dùng khăn giấy để thấm bớt dầu thừa từ món chiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper towel

danh từ
Lật mặt

Một tờ giấy thấm hút dùng một lần, được sử dụng để lau khô tay, lau bề mặt, v.v.

"I used a paper towel to clean up the mess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spill something, you will need a paper towel.
Nếu bạn làm đổ thứ gì đó, bạn sẽ cần một cái khăn giấy.
Phủ định
If you don't have a paper towel, you can't clean up the mess easily.
Nếu bạn không có khăn giấy, bạn sẽ không thể dọn dẹp mớ hỗn độn một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Will you use a paper towel if you make a spill?
Bạn sẽ sử dụng khăn giấy nếu bạn làm đổ thứ gì đó chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have used an entire roll of paper towel cleaning up the kitchen.
Trước khi khách đến, tôi sẽ đã sử dụng hết một cuộn khăn giấy để dọn dẹp bếp.
Phủ định
She won't have needed to buy any more paper towel because we stocked up last week.
Cô ấy sẽ không cần phải mua thêm khăn giấy nữa vì chúng ta đã tích trữ vào tuần trước.
Nghi vấn
Will they have cleaned up the spill with a paper towel by the time we get there?
Liệu họ đã lau dọn vết tràn bằng khăn giấy trước khi chúng ta đến đó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a paper towel to clean up the spilled milk yesterday.
Cô ấy đã dùng khăn giấy để lau sữa bị đổ ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't use a paper towel to dry his hands after washing them.
Anh ấy đã không dùng khăn giấy để lau khô tay sau khi rửa.
Nghi vấn
Did you use a paper towel to wipe the counter last night?
Tối qua bạn có dùng khăn giấy để lau bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper towel".

Tiện lợi và Vệ sinh

Khăn giấy mang lại sự tiện lợi vượt trội với khả năng dùng một lần rồi vứt bỏ, giúp việc dọn dẹp nhanh chóng và dễ dàng. Nhiều người xem khăn giấy vệ sinh hơn so với khăn vải dùng đi dùng lại, đặc biệt trong các môi trường công cộng hoặc khi xử lý các vết bẩn cần loại bỏ hoàn toàn.

Ảnh hưởng đến Môi trường

Mặc dù tiện lợi, khăn giấy cũng là một sản phẩm dùng một lần, góp phần vào lượng rác thải và có tác động đến môi trường (tiêu thụ cây gỗ, năng lượng sản xuất). Vì vậy, ngày càng có nhiều cuộc tranh luận về việc sử dụng khăn giấy một cách có trách nhiệm hoặc thay thế bằng các sản phẩm tái sử dụng để bảo vệ môi trường.