(Top Banner Ad)
kiwi
A2
noun A2 Ẩm thực, Động vật học, Địa lý

kiwi

UK: /ˈkiːwi/ • US: /ˈkiːwi/

Nghĩa tiếng Việt

quả kiwi chim kiwi người New Zealand
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit with a fuzzy brown skin and green flesh.

Vietnamese Meaning

Một loại trái cây có vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a kiwi for breakfast."

    "Tôi đã ăn một quả kiwi cho bữa sáng."

  • "I love eating kiwi."

    "Tôi thích ăn kiwi."

  • "The kiwi is an endangered species."

    "Chim kiwi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "My friend is a Kiwi."

    "Bạn tôi là một người New Zealand."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiwi fruit quả kiwi
Noun kiwi bird chim kiwi
Noun kiwis người New Zealand (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Maori
kiwi

Nguồn gốc từ tiếng Maori

Từ "kiwi" có nguồn gốc từ tiếng Maori, ngôn ngữ của người bản địa New Zealand. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loài chim không bay bản địa của New Zealand. Sau đó, nó được dùng để chỉ trái cây và người New Zealand.

Usage Note

Quả kiwi thường được ăn tươi hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng, salad trái cây. Có nhiều giống kiwi khác nhau, với màu sắc và hương vị khác nhau. Lưu ý: Đôi khi 'kiwi' cũng được dùng để chỉ người New Zealand một cách thân mật.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'kiwi with yogurt' (kiwi với sữa chua); 'kiwi in a fruit salad' (kiwi trong món salad trái cây)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kiwi
  • green green kiwi
    (kiwi xanh)
  • sweet sweet kiwi
    (kiwi ngọt)
  • ripe ripe kiwi
    (kiwi chín)
Verb + kiwi
  • eat eat a kiwi
    (ăn một quả kiwi)
  • peel peel a kiwi
    (gọt vỏ một quả kiwi)
  • grow grow kiwis
    (trồng kiwi)

Idioms

  • Kiwi ingenuity

    Sự khéo léo, sáng tạo của người New Zealand

    "Kiwi ingenuity has led to many innovative solutions in agriculture."

    (Sự khéo léo của người New Zealand đã dẫn đến nhiều giải pháp sáng tạo trong nông nghiệp.)

  • As kiwi as

    Đậm chất New Zealand

    "That rugby team is as kiwi as it gets."

    (Đội bóng bầu dục đó đậm chất New Zealand.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiwi

noun
Lật mặt

Một loại trái cây có vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lục.

"I had a kiwi for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apples, bananas, and kiwi, are my favorite fruits to pack for a picnic.
Táo, chuối và kiwi là những loại trái cây yêu thích của tôi để mang đi dã ngoại.
Phủ định
Unlike oranges, kiwi, though tart, is still enjoyed by many people.
Không giống như cam, kiwi, mặc dù chua, vẫn được nhiều người yêu thích.
Nghi vấn
Well, have you ever tried a kiwi, or are you just assuming you won't like it?
Chà, bạn đã bao giờ thử kiwi chưa, hay bạn chỉ cho rằng bạn sẽ không thích nó?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will be harvesting kiwis next week.
Người nông dân sẽ đang thu hoạch kiwi vào tuần tới.
Phủ định
They won't be importing kiwis this year because of the local harvest.
Họ sẽ không nhập khẩu kiwi trong năm nay vì vụ thu hoạch địa phương.
Nghi vấn
Will you be eating kiwis for breakfast tomorrow?
Bạn có ăn kiwi vào bữa sáng ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a kiwi at the market yesterday.
Tôi đã mua một quả kiwi ở chợ hôm qua.
Phủ định
She didn't eat the kiwi because it was too sour.
Cô ấy đã không ăn quả kiwi vì nó quá chua.
Nghi vấn
Did you know that the kiwi is the national bird of New Zealand?
Bạn có biết rằng chim kiwi là quốc điểu của New Zealand không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten a kiwi before.
Tôi đã ăn một quả kiwi trước đây.
Phủ định
She hasn't tried kiwi yet.
Cô ấy vẫn chưa thử kiwi.
Nghi vấn
Have you ever seen a kiwi bird?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con chim kiwi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiwi".

Kiwi as a National Symbol

Ở New Zealand, "Kiwi" không chỉ là tên của một loài chim hay một loại trái cây mà còn là một biểu tượng quốc gia. Người dân New Zealand thường tự gọi mình là "Kiwis".

Kiwi Fruit Popularity

Quả Kiwi được trồng rộng rãi ở New Zealand và được xuất khẩu đi khắp thế giới. Nó rất phổ biến và được đánh giá cao vì hương vị và giá trị dinh dưỡng.