kiwi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại trái cây có vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a kiwi for breakfast."
"Tôi đã ăn một quả kiwi cho bữa sáng."
-
"I love eating kiwi."
"Tôi thích ăn kiwi."
-
"The kiwi is an endangered species."
"Chim kiwi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"My friend is a Kiwi."
"Bạn tôi là một người New Zealand."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kiwi fruit | quả kiwi |
| Noun | kiwi bird | chim kiwi |
| Noun | kiwis | người New Zealand (số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quả kiwi thường được ăn tươi hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng, salad trái cây. Có nhiều giống kiwi khác nhau, với màu sắc và hương vị khác nhau. Lưu ý: Đôi khi 'kiwi' cũng được dùng để chỉ người New Zealand một cách thân mật.
Prepositions
Ví dụ: 'kiwi with yogurt' (kiwi với sữa chua); 'kiwi in a fruit salad' (kiwi trong món salad trái cây)
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green kiwi (kiwi xanh)
-
sweet sweet kiwi (kiwi ngọt)
-
ripe ripe kiwi (kiwi chín)
-
eat eat a kiwi (ăn một quả kiwi)
-
peel peel a kiwi (gọt vỏ một quả kiwi)
-
grow grow kiwis (trồng kiwi)
Idioms
-
Kiwi ingenuity
Sự khéo léo, sáng tạo của người New Zealand
"Kiwi ingenuity has led to many innovative solutions in agriculture."
(Sự khéo léo của người New Zealand đã dẫn đến nhiều giải pháp sáng tạo trong nông nghiệp.)
-
As kiwi as
Đậm chất New Zealand
"That rugby team is as kiwi as it gets."
(Đội bóng bầu dục đó đậm chất New Zealand.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kiwi
nounMột loại trái cây có vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lục.
"I had a kiwi for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Apples, bananas, and kiwi, are my favorite fruits to pack for a picnic. |
Táo, chuối và kiwi là những loại trái cây yêu thích của tôi để mang đi dã ngoại. |
| Phủ định | Unlike oranges, kiwi, though tart, is still enjoyed by many people. |
Không giống như cam, kiwi, mặc dù chua, vẫn được nhiều người yêu thích. |
| Nghi vấn | Well, have you ever tried a kiwi, or are you just assuming you won't like it? |
Chà, bạn đã bao giờ thử kiwi chưa, hay bạn chỉ cho rằng bạn sẽ không thích nó? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will be harvesting kiwis next week. |
Người nông dân sẽ đang thu hoạch kiwi vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be importing kiwis this year because of the local harvest. |
Họ sẽ không nhập khẩu kiwi trong năm nay vì vụ thu hoạch địa phương. |
| Nghi vấn | Will you be eating kiwis for breakfast tomorrow? |
Bạn có ăn kiwi vào bữa sáng ngày mai không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a kiwi at the market yesterday. |
Tôi đã mua một quả kiwi ở chợ hôm qua. |
| Phủ định | She didn't eat the kiwi because it was too sour. |
Cô ấy đã không ăn quả kiwi vì nó quá chua. |
| Nghi vấn | Did you know that the kiwi is the national bird of New Zealand? |
Bạn có biết rằng chim kiwi là quốc điểu của New Zealand không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten a kiwi before. |
Tôi đã ăn một quả kiwi trước đây. |
| Phủ định | She hasn't tried kiwi yet. |
Cô ấy vẫn chưa thử kiwi. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a kiwi bird? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con chim kiwi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiwi".
