chinese gooseberry (for the fruit)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fruit with a fuzzy brown skin and green flesh, now more commonly known as a kiwifruit.
Vietnamese Meaning
Một loại quả có lớp vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lá cây, ngày nay thường được biết đến với tên gọi quả kiwi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used to call them chinese gooseberries before the name kiwifruit became popular."
"Người nông dân từng gọi chúng là quả lý gai Trung Quốc trước khi tên gọi kiwi trở nên phổ biến."
-
"Back in the day, the supermarket sold chinese gooseberries for a very cheap price."
"Ngày xưa, siêu thị bán quả lý gai Trung Quốc với giá rất rẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chinese gooseberry | quả lý gai Trung Quốc (tên gọi cũ của quả kiwi) |
| Noun | gooseberry | quả lý gai (một loại quả mọng khác) |
| Adjective | Chinese | thuộc về Trung Quốc |
| Noun | kiwifruit | quả kiwi (tên gọi phổ biến hiện nay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chinese gooseberry' ít được sử dụng trong thời hiện đại do sự đổi tên thành 'kiwifruit' vì lý do tiếp thị. Sự thay đổi này nhằm mục đích tránh liên hệ với Trung Quốc trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và để làm cho trái cây hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng phương Tây. Khi sử dụng cụm từ này, cần lưu ý rằng nó có thể lỗi thời và không quen thuộc với nhiều người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe Chinese gooseberry (quả lý gai Trung Quốc chín)
-
fresh fresh Chinese gooseberry (quả lý gai Trung Quốc tươi)
-
sweet sweet Chinese gooseberry (quả lý gai Trung Quốc ngọt)
-
eat eat a Chinese gooseberry (ăn một quả lý gai Trung Quốc)
-
peel peel a Chinese gooseberry (gọt vỏ một quả lý gai Trung Quốc)
-
grow grow Chinese gooseberries (trồng quả lý gai Trung Quốc)
-
plant Chinese gooseberry plant (cây lý gai Trung Quốc)
-
juice Chinese gooseberry juice (nước ép lý gai Trung Quốc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese gooseberry (for the fruit)
Danh từMột loại quả có lớp vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lá cây, ngày nay thường được biết đến với tên gọi quả kiwi.
"The farmer used to call them chinese gooseberries before the name kiwifruit became popular."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese gooseberry (for the fruit)".
