(Top Banner Ad)
chinese gooseberry (for the fruit)
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

chinese gooseberry (for the fruit)

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈɡʊzbəri/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈɡuːsbəri/

Nghĩa tiếng Việt

quả lý gai Trung Quốc kiwi (tên gọi phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit with a fuzzy brown skin and green flesh, now more commonly known as a kiwifruit.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có lớp vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lá cây, ngày nay thường được biết đến với tên gọi quả kiwi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used to call them chinese gooseberries before the name kiwifruit became popular."

    "Người nông dân từng gọi chúng là quả lý gai Trung Quốc trước khi tên gọi kiwi trở nên phổ biến."

  • "Back in the day, the supermarket sold chinese gooseberries for a very cheap price."

    "Ngày xưa, siêu thị bán quả lý gai Trung Quốc với giá rất rẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chinese gooseberry quả lý gai Trung Quốc (tên gọi cũ của quả kiwi)
Noun gooseberry quả lý gai (một loại quả mọng khác)
Adjective Chinese thuộc về Trung Quốc
Noun kiwifruit quả kiwi (tên gọi phổ biến hiện nay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
猕猴桃 (míhóutáo)
English
Chinese gooseberry
English
Kiwifruit

Tên gọi 'Lý gai Trung Quốc' và sự chuyển mình thành 'Kiwi'

Loại quả này có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi được giới thiệu ra thế giới phương Tây vào đầu thế kỷ 20, nó được gọi là 'Chinese gooseberry' (lý gai Trung Quốc) do hình dáng, vị chua ngọt gợi nhớ quả lý gai và xuất xứ từ Trung Quốc. Đến năm 1959, các nhà xuất khẩu New Zealand đã đổi tên thành 'kiwifruit' để tránh các loại thuế đánh vào 'berry' (quả mọng) và tạo ra một thương hiệu độc đáo, dễ nhớ trên thị trường quốc tế, gắn liền với biểu tượng chim kiwi của nước này.

Usage Note

Thuật ngữ 'chinese gooseberry' ít được sử dụng trong thời hiện đại do sự đổi tên thành 'kiwifruit' vì lý do tiếp thị. Sự thay đổi này nhằm mục đích tránh liên hệ với Trung Quốc trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh và để làm cho trái cây hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng phương Tây. Khi sử dụng cụm từ này, cần lưu ý rằng nó có thể lỗi thời và không quen thuộc với nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chinese gooseberry
  • ripe ripe Chinese gooseberry
    (quả lý gai Trung Quốc chín)
  • fresh fresh Chinese gooseberry
    (quả lý gai Trung Quốc tươi)
  • sweet sweet Chinese gooseberry
    (quả lý gai Trung Quốc ngọt)
Verb + chinese gooseberry
  • eat eat a Chinese gooseberry
    (ăn một quả lý gai Trung Quốc)
  • peel peel a Chinese gooseberry
    (gọt vỏ một quả lý gai Trung Quốc)
  • grow grow Chinese gooseberries
    (trồng quả lý gai Trung Quốc)
chinese gooseberry + Noun
  • plant Chinese gooseberry plant
    (cây lý gai Trung Quốc)
  • juice Chinese gooseberry juice
    (nước ép lý gai Trung Quốc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese gooseberry (for the fruit)

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả có lớp vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lá cây, ngày nay thường được biết đến với tên gọi quả kiwi.

"The farmer used to call them chinese gooseberries before the name kiwifruit became popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese gooseberry (for the fruit)".

Sự thay đổi tên gọi và vai trò của New Zealand

Mặc dù có nguồn gốc từ Trung Quốc, loại quả này đã trở nên nổi tiếng trên toàn cầu nhờ công sức của các nhà trồng trọt và xuất khẩu New Zealand. Việc đổi tên từ 'Chinese gooseberry' thành 'kiwifruit' vào năm 1959 là một chiến lược marketing thành công, giúp định vị loại quả này trên thị trường quốc tế và gắn liền nó với hình ảnh đất nước New Zealand.

Giá trị dinh dưỡng và sự phổ biến toàn cầu

Quả kiwi (trước đây là Chinese gooseberry) được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng, giàu vitamin C, vitamin K, vitamin E, kali và chất xơ. Nó đã trở thành một loại trái cây phổ biến trên toàn thế giới, được tiêu thụ tươi, dùng trong salad trái cây, sinh tố hoặc làm nguyên liệu cho nhiều món tráng miệng và đồ uống.